FC Oleksandriya vs Livyi Bereh
Tỷ số chung cuộc: FC Oleksandriya 2-0 Livyi Bereh tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 21 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: FC Oleksandriya thắng 2, hòa 1, Livyi Bereh thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 7
- Phong độ
- WWWDD FC Oleksandriya
- DWDDD Livyi Bereh
- 44' Danyil Sukhoruchko
- 45'+2 Danyil Sukhoruchko
- 45'+2 Danyil Sukhoruchko
- HT0-0
- 53' Miguel Campos · M. Kravchenko 1-0
- 54' Yevhen Banada
- 61' ▲ O. Bieliaiev ▼ Geovani
- 67' A. Shabanov · M. Kravchenko 2-0
- 72' ▲ T. Halas ▼ I. Kohut
- 72' ▲ V. Voitsekhovskyi ▼ M. Kohut
- 76' ▲ D. Myshniov ▼ K. Kovalets
- 76' ▲ A. Kozak ▼ Y. Smyrnyi
- 79' ▲ B. Kobzar ▼ O. Synytsia
- 81' ▲ D. Skorko ▼ M. Kravchenko
- 82' ▲ D. Vashchenko ▼ I. Kaliuzhnyi
- 86' Dmytro Semenov
- 89' ▲ K. Prykhodko ▼ Y. Banada
- FT2-0
Đội hình
- 44H. Yermakov
- 4M. Kravchenko ▼ 81'
- 26Miguel Campos
- 31A. Shabanov
- 24O. Martyniuk
- 6K. Kovalets ▼ 76'
- 5I. Kaliuzhnyi ▼ 82'
- 55Y. Smyrnyi ▼ 76'
- 33Juan Alvina
- 9O. Filippov
- 23Geovani ▼ 61'
Dự bị 12
- 21O. Bieliaiev ▲ 61'
- 15D. Myshniov ▲ 76'
- 59A. Kozak ▲ 76'
- 22D. Skorko ▲ 81'
- 20D. Vashchenko ▲ 82'
- 19R. Plaksa
- 8D. Kostyshyn
- 77M. Shevchenko
- 88V. Pohorilyi
- 72N. Makarenko
- 18S. Lohinov
- 71D. Shostak
- 1M. Mekhaniv
- 27E. Astakhov
- 97A. Yakymiv
- 50D. Semenov
- 22V. Shapoval
- 44Y. Banada ▼ 89'
- 18R. Dedukh
- 19M. Kohut ▼ 72'
- 96O. Synytsia ▼ 79'
- 17I. Kohut ▼ 72'
- 21D. Sukhoruchko
Dự bị 11
- 26T. Halas ▲ 72'
- 11V. Voitsekhovskyi ▲ 72'
- 9B. Kobzar ▲ 79'
- 29K. Prykhodko ▲ 89'
- 2O. Sokolov
- 6Sidney
- 5V. Samar
- 12D. Fastov
- 31V. Stashkiv
- 14A. Spivakov
- 25S. Kosovskyi
Thống kê
00
41
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 61 - 19 | +42 | 70 | |
| 2 | 30 | 46 - 22 | +24 | 67 | |
| 3 | 30 | 69 - 26 | +43 | 62 | |
| 4 | 30 | 38 - 28 | +10 | 48 | |
| 5 | 30 | 34 - 26 | +8 | 47 | |
| 6 | 30 | 42 - 36 | +6 | 46 | |
| 7 | 30 | 34 - 39 | -5 | 40 | |
| 8 | 30 | 30 - 27 | +3 | 38 | |
| 9 | 30 | 33 - 44 | -11 | 36 | |
| 10 | 30 | 27 - 25 | +2 | 36 | |
| 11 | 30 | 19 - 43 | -24 | 32 | |
| 12 | 30 | 25 - 37 | -12 | 31 | |
| 13 | 30 | 24 - 38 | -14 | 27 | |
| 14 | 30 | 18 - 39 | -21 | 26 | |
| 15 | 30 | 21 - 47 | -26 | 24 | |
| 16 | 30 | 20 - 45 | -25 | 23 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
47Trận đấu39
70Ghi được28
40Thủng lưới52
1.49Bàn thắng mỗi trận0.72
19Giữ sạch lưới9
23Trên 2.5 bàn13
24Hiệp hai14