Polessya vs Ruh Lviv
Tỷ số chung cuộc: Polessya 2-0 Ruh Lviv tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 24 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Polessya thắng 1, hòa 2, Ruh Lviv thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 30
- Sân vận động
- Tsentralnyi Stadion, Zhytomyr
- Phong độ
- WWLWW Polessya
- LWDLL Ruh Lviv
- 27' O. Filippov · O. Andriyevski 1-0
- 28' Oleksandr Filippov
- HT1-0
- 46' ▲ G. Maisuradze ▼ M. Kravchenko
- 46' ▲ V. Runich ▼ B. Almazbekov
- 46' ▲ V. Raileanu ▼ S. Diallo
- 59' ▲ L. Emerllahu ▼ O. Filippov
- 59' ▲ I. Krasnopir ▼ M. Bragaru
- 61' Andriy Kitela
- 67' ▲ M. Boyko ▼ A. Kitela
- 77' ▲ V. Veleten ▼ M. Gayduchyk
- 81' Vlad Raileanu
- 82' E. Sarapiy · G. Maisuradze 2-0
- 84' ▲ M. Nanashko ▼ D. Slyusar
- 85' ▲ O. Fedor ▼ O. Andriyevski
- 87' ▲ I. Ostrovskyi ▼ Y. Kopyna
- FT2-0
Đội hình
- 21G. Bushchan
- 4M. Kravchenko ▼ 46'
- 16I. Krasniqi
- 5E. Sarapiy
- 15B. Mykhaylichenko
- 7O. Nazarenko
- 29B. Tomandzoto
- 18O. Andriyevski ▼ 85'
- 45M. Bragaru ▼ 59'
- 9O. Filippov ▼ 59'
- 89M. Gayduchyk ▼ 77'
Dự bị 12
- 1O. Kudryk
- 98D. Talko
- 31G. Maisuradze ▲ 46'
- 14L. Emerllahu ▲ 59'
- 27O. Fedor ▲ 85'
- 30B. Lednev
- 60M. Melnychenko
- 88B. Panchyshyn
- 19V. Shepelev
- 22V. Veleten ▲ 77'
- 95I. Krasnopir ▲ 59'
- 62M. Danfakha
- 28Y. Klymenko
- 93V. Roman
- 17D. Slyusar ▼ 84'
- 23Y. Kopyna ▼ 87'
- 75A. Kitela ▼ 67'
- 15D. Pidgurskyi
- 14S. Diallo ▼ 46'
- 10O. Prytula
- 30Talles Brener
- 77B. Almazbekov ▼ 46'
- 9I. Neves
Dự bị 9
- 39V. Maksymenko
- 56M. Boyko ▲ 67'
- 43O. Goch
- 44M. Nanashko ▲ 84'
- 37I. Ostrovskyi ▲ 87'
- 11V. Runich ▲ 46'
- 8V. Raileanu ▲ 46'
- 47K. Kvas
- 66M. Uhrik
Thống kê
01
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 71 - 21 | +50 | 72 | |
| 2 | 30 | 39 - 17 | +22 | 60 | |
| 3 | 30 | 51 - 21 | +30 | 59 | |
| 4 | 30 | 66 - 36 | +30 | 57 | |
| 5 | 30 | 36 - 19 | +17 | 51 | |
| 6 | 30 | 30 - 25 | +5 | 49 | |
| 7 | 30 | 53 - 46 | +7 | 48 | |
| 8 | 30 | 42 - 36 | +6 | 46 | |
| 9 | 30 | 40 - 31 | +9 | 41 | |
| 10 | 30 | 36 - 45 | -9 | 32 | |
| 11 | 30 | 26 - 40 | -14 | 31 | |
| 12 | 30 | 28 - 49 | -21 | 31 | |
| 13 | 30 | 32 - 48 | -16 | 28 | |
| 14 | 30 | 20 - 51 | -31 | 21 | |
| 15 | 30 | 24 - 58 | -34 | 17 | |
| 16 | 30 | 23 - 74 | -51 | 13 |
Champions League (League phase) Conference League (Qualification) Europa League (Qualification) Premier League (Relegation) Persha Liga
So sánh
46Trận đấu44
78Ghi được42
45Thủng lưới67
1.7Bàn thắng mỗi trận0.95
21Giữ sạch lưới9
25Trên 2.5 bàn22
37Hiệp hai24