Polessya
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Ruh Lviv

Polessya vs Ruh Lviv

Tỷ số chung cuộc: Polessya 0-1 Ruh Lviv tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 12 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Polessya thắng 1, hòa 2, Ruh Lviv thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 3
Sân vận động
Tsentralnyi Stadion, Zhytomyr
Phong độ
WWLWW Polessya
LWDLL Ruh Lviv
  1. 7' O. Nazarenko
  2. 34' V. Roman
  3. HT0-0
  4. 46' V. Tankovskyi E. Mustafaev
  5. 56' V. Runich V. Solomon-Otabor
  6. 56' I. Kvasnytsia D. Tesliuk
  7. 63' A. Kozak O. Nazarenko
  8. 67' Talles O. Prytula
  9. 70' D. Yanakov B. Krushynskyi
  10. 75' M. Sapuga
  11. 90'+3 V. Runich
  12. 90'+4 O. Dovgyi
  13. 90'+3 Y. Pastukh V. Runich
  14. 90' 0-1 I. Kvasnytsia · Y. Klymchuk
  15. FT0-1

Đội hình

Polessya HLV: Y. Kalitvintsev
  1. 71D. Boiko
  2. 30A. Shabanov
  3. 44S. Chobotenko
  4. 5M. Kravchenko
  5. 55B. Krushynskyi ▼ 70'
  6. 29A. Smoliakov
  7. 8V. Ohiria
  8. 7O. Nazarenko ▼ 63'
  9. 95E. Mustafaev ▼ 46'
  10. 28P. Budkivskyi
  11. 18B. Makouana

Dự bị 8

  1. 6V. Tankovskyi ▲ 46'
  2. 59A. Kozak ▲ 63'
  3. 10D. Yanakov ▲ 70'
  4. 1O. Kudryk
  5. 11V. Shapoval
  6. 4A. Hitchenko
  7. 33A. Pospelov
  8. 23D. Shastal
Ruh Lviv HLV: V. Ponomariov
  1. 23D. Ledvii
  2. 29R. Didyk
  3. 93V. Roman
  4. 77O. Sych
  5. 92B. Sliubyk
  6. 11V. Solomon-Otabor ▼ 56'
  7. 35Edson Fernando
  8. 10O. Prytula ▼ 67'
  9. 63M. Sapuha
  10. 7Y. Klymchuk
  11. 91D. Tesliuk ▼ 56'

Dự bị 12

  1. 99V. Runich ▲ 56'
  2. 9I. Kvasnytsia ▲ 56'
  3. 30Talles ▲ 67'
  4. 19Y. Pastukh ▲ 90'
  5. 26F. Alvarenga
  6. 96D. Sliusar
  7. 17M. Mysyk
  8. 6O. Dovhyi
  9. 4V. Kholod
  10. 73R. Liakh
  11. 79Y. Pankiv
  12. 22A. Plumain

Thống kê

01
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Shakhtar Donetsk
30 63 - 24 +39 71
2
FC Dynamo Kyiv
30 72 - 28 +44 69
3
Kryvbas KR
30 51 - 30 +21 57
4
Dnipro-1
30 40 - 27 +13 52
5
Polessya
30 39 - 30 +9 50
6
Ruh Lviv
30 44 - 31 +13 49
7
FC LNZ Cherkasy
30 31 - 34 -3 41
8
FC Oleksandriya
30 30 - 38 -8 34
9
Vorskla Poltava
30 30 - 46 -16 33
10
Zorya Luhansk
30 29 - 37 -8 32
11
Kolos Kovalivka
30 22 - 31 -9 32
12
Chornomorets
30 38 - 47 -9 32
13
Veres Rivne
30 31 - 46 -15 28
14
Obolon'-Brovar
30 18 - 41 -23 26
15
Minai
30 27 - 50 -23 25
16
FC Kharkiv
30 32 - 57 -25 23
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu52
64Ghi được79
50Thủng lưới55
1.39Bàn thắng mỗi trận1.52
14Giữ sạch lưới18
19Trên 2.5 bàn24
40Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu