Polessya vs Ruh Lviv
Tỷ số chung cuộc: Polessya 0-1 Ruh Lviv tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 9 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Polessya thắng 1, hòa 2, Ruh Lviv thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 16
- Sân vận động
- Tsentralnyi Stadion, Zhytomyr
- Phong độ
- WLWWW Polessya
- LWDLL Ruh Lviv
- 13' Wendell Gabriel
- 30' 0-1 I. Krasnopir · Y. Pastukh
- 33' Igor Krasnopir
- HT0-1
- 46' ▲ A. Bristrić ▼ L. Hernández
- 46' ▲ O. Fedor ▼ D. Pidhurskyi
- 56' ▲ I. Kvasnytsia ▼ I. Krasnopir
- 63' Vitaliy Ruslanovych
- 64' Yevgen Volynets
- 67' ▲ Klayver Gabriel ▼ Y. Karabin
- 69' Oleksandr Nazarenko
- 77' ▲ B. Liedniev ▼ B. Mykhailichenko
- 77' ▲ Lucas Taylor ▼ O. Nazarenko
- 79' Yurii Klymchuk
- 82' Yevgen Volynets
- 86' ▲ O. Kudryk ▼ M. Matić
- 88' ▲ K. Kvas ▼ Y. Klymchuk
- 88' ▲ R. Liakh ▼ V. Roman
- FT0-1
Đội hình
- 23Y. Volynets
- 15B. Mykhailichenko ▼ 77'
- 4M. Matić ▼ 86'
- 5E. Sarapii
- 29A. Smoliakov
- 11O. Hutsuliak
- 77B. Kushnirenko
- 8R. Babenko
- 7O. Nazarenko ▼ 77'
- 9L. Hernández ▼ 46'
- 80Wendell Gabriel
Dự bị 12
- 27A. Bristrić ▲ 46'
- 30B. Liedniev ▲ 77'
- 13Lucas Taylor ▲ 77'
- 1O. Kudryk ▲ 86'
- 38Y. Karaman
- 99V. Ulihanets
- 10B. Makouana
- 95E. Mustafaev
- 31G. Maisuradze
- 90Paixão
- 3O. Avramenko
- 19D. Shastal
- 23D. Ledvii
- 77O. Sych
- 92B. Sliubyk
- 4V. Kholod
- 93V. Roman ▼ 88'
- 19Y. Pastukh
- 29R. Didyk
- 15D. Pidhurskyi ▼ 46'
- 8Y. Karabin ▼ 67'
- 95I. Krasnopir ▼ 56'
- 7Y. Klymchuk ▼ 88'
Dự bị 11
- 71O. Fedor ▲ 46'
- 14I. Kvasnytsia ▲ 56'
- 20Klayver Gabriel ▲ 67'
- 47K. Kvas ▲ 88'
- 73R. Liakh ▲ 88'
- 75A. Kitela
- 1Y. Hereta
- 76O. Tovarnytskyi
- 62S. Vanivskyi
- 91V. Semotiuk
- 11V. Runich
Thống kê
22
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 61 - 19 | +42 | 70 | |
| 2 | 30 | 46 - 22 | +24 | 67 | |
| 3 | 30 | 69 - 26 | +43 | 62 | |
| 4 | 30 | 38 - 28 | +10 | 48 | |
| 5 | 30 | 34 - 26 | +8 | 47 | |
| 6 | 30 | 42 - 36 | +6 | 46 | |
| 7 | 30 | 34 - 39 | -5 | 40 | |
| 8 | 30 | 30 - 27 | +3 | 38 | |
| 9 | 30 | 33 - 44 | -11 | 36 | |
| 10 | 30 | 27 - 25 | +2 | 36 | |
| 11 | 30 | 19 - 43 | -24 | 32 | |
| 12 | 30 | 25 - 37 | -12 | 31 | |
| 13 | 30 | 24 - 38 | -14 | 27 | |
| 14 | 30 | 18 - 39 | -21 | 26 | |
| 15 | 30 | 21 - 47 | -26 | 24 | |
| 16 | 30 | 20 - 45 | -25 | 23 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu52
54Ghi được64
41Thủng lưới60
1.23Bàn thắng mỗi trận1.23
14Giữ sạch lưới18
15Trên 2.5 bàn20
24Hiệp hai31