Ruh Lviv
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Polessya

Ruh Lviv vs Polessya

Tỷ số chung cuộc: Ruh Lviv 1-1 Polessya tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 25 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Ruh Lviv thắng 4, hòa 2, Polessya thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 18
Sân vận động
Arena Lviv, Lviv
Phong độ
LWDLL Ruh Lviv
WLWWW Polessya
  1. 10' Denys Pidgurskyi
  2. 12' 0-1 P. Budkivskyi · B. Makouana
  3. 31' D. Pidhurskyi11m 1-1
  4. 32' Bogdan Mykhaylichenko
  5. HT1-1
  6. 51' Vasyl Hrytsuk
  7. 54' O. Prytula O. Fedor
  8. 54' A. Plumain V. Runich
  9. 54' Talles D. Pidhurskyi
  10. 55' Pylyp Budkivskyi
  11. 62' Talles Costa V. Hrytsuk
  12. 62' A. Kozak P. Budkivskyi
  13. 69' O. Nazarenko Y. Fortuné
  14. 72' D. Ndukwe B. Makouana
  15. 76' Y. Karabin Y. Klymchuk
  16. 85' D. Tesliuk I. Kvasnytsia
  17. 87' Yevhenii Pastukh
  18. 90'+5 Lucas Taylor
  19. FT1-1

Đội hình

Ruh Lviv Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: V. Ponomariov
  1. 23D. Ledvii
  2. 77O. Sych
  3. 92B. Sliubyk
  4. 29R. Didyk
  5. 73R. Liakh
  6. 19Y. Pastukh
  7. 15D. Pidhurskyi ▼ 54'
  8. 71O. Fedor ▼ 54'
  9. 9I. Kvasnytsia ▼ 85'
  10. 7Y. Klymchuk ▼ 76'
  11. 99V. Runich ▼ 54'

Dự bị 11

  1. 10O. Prytula ▲ 54'
  2. 22A. Plumain ▲ 54'
  3. 30Talles ▲ 54'
  4. 8Y. Karabin ▲ 76'
  5. 91D. Tesliuk ▲ 85'
  6. 75A. Kitela
  7. 4V. Kholod
  8. 89A. Stoliarchuk
  9. 1Y. Hereta
  10. 44Y. Matviiv
  11. 60R. Nepeipiiev
Polessya Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Y. Kalitvintsev
  1. 71D. Boiko
  2. 13Lucas Taylor
  3. 44S. Chobotenko
  4. 30A. Shabanov
  5. 15B. Mykhailichenko
  6. 6V. Tankovskyi
  7. 55B. Krushynskyi
  8. 14Y. Fortuné ▼ 69'
  9. 22V. Hrytsuk ▼ 62'
  10. 18B. Makouana ▼ 72'
  11. 28P. Budkivskyi ▼ 62'

Dự bị 10

  1. 37Talles Costa ▲ 62'
  2. 59A. Kozak ▲ 62'
  3. 7O. Nazarenko ▲ 69'
  4. 31D. Ndukwe ▲ 72'
  5. 29A. Smoliakov
  6. 95E. Mustafaev
  7. 1O. Kudryk
  8. 2M. Jarju
  9. 5M. Kravchenko
  10. 25D. Checher

Thống kê

023
640
44%Kiểm soát bóng56%
5Dứt điểm12
3Trúng đích4
1Chệch đích8
3Phạt góc6
1Việt vị1
14Phạm lỗi9
2Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua2

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Shakhtar Donetsk
30 63 - 24 +39 71
2
FC Dynamo Kyiv
30 72 - 28 +44 69
3
Kryvbas KR
30 51 - 30 +21 57
4
Dnipro-1
30 40 - 27 +13 52
5
Polessya
30 39 - 30 +9 50
6
Ruh Lviv
30 44 - 31 +13 49
7
FC LNZ Cherkasy
30 31 - 34 -3 41
8
FC Oleksandriya
30 30 - 38 -8 34
9
Vorskla Poltava
30 30 - 46 -16 33
10
Zorya Luhansk
30 29 - 37 -8 32
11
Kolos Kovalivka
30 22 - 31 -9 32
12
Chornomorets
30 38 - 47 -9 32
13
Veres Rivne
30 31 - 46 -15 28
14
Obolon'-Brovar
30 18 - 41 -23 26
15
Minai
30 27 - 50 -23 25
16
FC Kharkiv
30 32 - 57 -25 23
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

52Trận đấu46
79Ghi được64
55Thủng lưới50
1.52Bàn thắng mỗi trận1.39
18Giữ sạch lưới14
24Trên 2.5 bàn19
35Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu