Ruh Lviv vs Polessya
Tỷ số chung cuộc: Ruh Lviv 1-1 Polessya tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 4 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Ruh Lviv thắng 4, hòa 2, Polessya thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 1
- Sân vận động
- Arena Lviv, Lviv
- Phong độ
- LWDLL Ruh Lviv
- WWLWW Polessya
- 32' Yurii Klymchuk
- HT0-0
- 46' ▲ A. Smoliakov ▼ Lucas Taylor
- 49' Y. Karabin · Y. Klymchuk 1-0
- 56' ▲ I. Krasnopir ▼ Y. Klymchuk
- 56' ▲ D. Pidhurskyi ▼ O. Fedor
- 59' ▲ O. Nazarenko ▼ E. Mustafaev
- 68' ▲ V. Runich ▼ Klayver Gabriel
- 70' ▲ B. Liedniev ▼ João Vialle
- 70' ▲ B. Makouana ▼ Paixão
- 73' Borys Krushynskyi
- 76' Ruslan Babenko
- 81' 1-1 O. Hutsuliak
- 85' ▲ I. Kvasnytsia ▼ Y. Karabin
- 85' ▲ L. Hernández ▼ B. Krushynskyi
- 86' Matej Matić
- FT1-1
Đội hình
- 23D. Ledvii
- 77O. Sych
- 92B. Sliubyk
- 4V. Kholod
- 73R. Liakh
- 71O. Fedor ▼ 56'
- 29R. Didyk
- 19Y. Pastukh
- 8Y. Karabin ▼ 85'
- 7Y. Klymchuk ▼ 56'
- 20Klayver Gabriel ▼ 68'
Dự bị 10
- 95I. Krasnopir ▲ 56'
- 15D. Pidhurskyi ▲ 56'
- 11V. Runich ▲ 68'
- 14I. Kvasnytsia ▲ 85'
- 62S. Vanivskyi
- 76O. Tovarnytskyi
- 75A. Kitela
- 93V. Roman
- 91V. Semotiuk
- 1Y. Hereta
- 23Y. Volynets
- 13Lucas Taylor ▼ 46'
- 34João Vialle ▼ 70'
- 4M. Matić
- 15B. Mykhailichenko
- 5E. Sarapii
- 8R. Babenko
- 11O. Hutsuliak
- 55B. Krushynskyi ▼ 85'
- 95E. Mustafaev ▼ 59'
- 90Paixão ▼ 70'
Dự bị 12
- 29A. Smoliakov ▲ 46'
- 7O. Nazarenko ▲ 59'
- 30B. Liedniev ▲ 70'
- 10B. Makouana ▲ 70'
- 9L. Hernández ▲ 85'
- 80Wendell Gabriel
- 1O. Kudryk
- 99V. Ulihanets
- 38Y. Karaman
- 77B. Kushnirenko
- 60M. Melnychenko
- 19D. Shastal
Thống kê
01
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 61 - 19 | +42 | 70 | |
| 2 | 30 | 46 - 22 | +24 | 67 | |
| 3 | 30 | 69 - 26 | +43 | 62 | |
| 4 | 30 | 38 - 28 | +10 | 48 | |
| 5 | 30 | 34 - 26 | +8 | 47 | |
| 6 | 30 | 42 - 36 | +6 | 46 | |
| 7 | 30 | 34 - 39 | -5 | 40 | |
| 8 | 30 | 30 - 27 | +3 | 38 | |
| 9 | 30 | 33 - 44 | -11 | 36 | |
| 10 | 30 | 27 - 25 | +2 | 36 | |
| 11 | 30 | 19 - 43 | -24 | 32 | |
| 12 | 30 | 25 - 37 | -12 | 31 | |
| 13 | 30 | 24 - 38 | -14 | 27 | |
| 14 | 30 | 18 - 39 | -21 | 26 | |
| 15 | 30 | 21 - 47 | -26 | 24 | |
| 16 | 30 | 20 - 45 | -25 | 23 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
52Trận đấu44
64Ghi được54
60Thủng lưới41
1.23Bàn thắng mỗi trận1.23
18Giữ sạch lưới14
20Trên 2.5 bàn15
31Hiệp hai24