Karpaty vs Veres Rivne
Tỷ số chung cuộc: Karpaty 2-0 Veres Rivne tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 17 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Karpaty thắng 6, hòa 4, Veres Rivne thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 29
- Phong độ
- WWWDL Karpaty
- LDWWD Veres Rivne
- HT0-0
- 46' ▲ Bruninho ▼ Y. Karabin
- 46' ▲ D. Checher ▼ V. Boyko
- 46' ▲ A. Goncalves ▼ G. de Jesus Lima
- 54' V. Baboglo · D. Miroshnichenko 1-0
- 61' ▲ M. Smiyan ▼ M. Protasevych
- 61' ▲ D. Murashko ▼ S. Sten
- 63' Eriki
- 69' ▲ Edson Fernando ▼ Eriki
- 70' V. Baboglo · D. Miroshnichenko 2-0
- 74' ▲ O. Sych ▼ R. Lyakh
- 74' ▲ I. Kvasnytsya ▼ V. Rubchynskyi
- 80' ▲ D. Matkivskyi ▼ V. Sharay
- 88' Xeber Alkain
- 88' Konstantinos Stamoulis
- 89' ▲ O. Dyedov ▼ X. Alkain
- FT2-0
Đội hình
- 1N. Domchak
- 11D. Miroshnichenko
- 4V. Baboglo
- 44V. Kholod
- 73R. Lyakh ▼ 74'
- 8A. Chachua
- 18Eriki ▼ 69'
- 70X. Alkain ▼ 89'
- 15V. Rubchynskyi ▼ 74'
- 26Y. Kostenko
- 19Y. Karabin ▼ 46'
Dự bị 11
- 30A. Klishchuk
- 80R. Mysak
- 55T. Stetskov
- 5A. Buleza
- 77O. Sych ▲ 74'
- 35Edson Fernando ▲ 69'
- 56V. Reznik
- 37Bruninho ▲ 46'
- 33A. Shakh
- 14I. Kvasnytsya ▲ 74'
- 28O. Dyedov ▲ 89'
- 23A. Kozhukhar
- 22K. Stamoulis
- 4K. Cipot
- 3S. Vovchenko
- 17M. Protasevych ▼ 61'
- 18V. Boyko ▼ 46'
- 25D. Niyo
- 80G. de Jesus Lima ▼ 46'
- 7Y. Fabricio
- 77V. Sharay ▼ 80'
- 26S. Sten ▼ 61'
Dự bị 12
- 1P. Stefanyuk
- 91V. Gorokh
- 2M. Smiyan ▲ 61'
- 44D. Checher ▲ 46'
- 35I. Sanotskyi
- 10D. Klyots
- 19A. Goncalves ▲ 46'
- 70D. Matkivskyi ▲ 80'
- 47I. Pushkutsa
- 20A. Wally
- 99D. Murashko ▲ 61'
- 8D. Godya
Thống kê
02
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 71 - 21 | +50 | 72 | |
| 2 | 30 | 39 - 17 | +22 | 60 | |
| 3 | 30 | 51 - 21 | +30 | 59 | |
| 4 | 30 | 66 - 36 | +30 | 57 | |
| 5 | 30 | 36 - 19 | +17 | 51 | |
| 6 | 30 | 30 - 25 | +5 | 49 | |
| 7 | 30 | 53 - 46 | +7 | 48 | |
| 8 | 30 | 42 - 36 | +6 | 46 | |
| 9 | 30 | 40 - 31 | +9 | 41 | |
| 10 | 30 | 36 - 45 | -9 | 32 | |
| 11 | 30 | 26 - 40 | -14 | 31 | |
| 12 | 30 | 28 - 49 | -21 | 31 | |
| 13 | 30 | 32 - 48 | -16 | 28 | |
| 14 | 30 | 20 - 51 | -31 | 21 | |
| 15 | 30 | 24 - 58 | -34 | 17 | |
| 16 | 30 | 23 - 74 | -51 | 13 |
Champions League (League phase) Conference League (Qualification) Europa League (Qualification) Premier League (Relegation) Persha Liga
So sánh
38Trận đấu43
63Ghi được46
45Thủng lưới55
1.66Bàn thắng mỗi trận1.07
16Giữ sạch lưới14
19Trên 2.5 bàn16
38Hiệp hai30