Veres Rivne
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Karpaty

Veres Rivne vs Karpaty

Tỷ số chung cuộc: Veres Rivne 0-0 Karpaty tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 29 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Veres Rivne thắng 0, hòa 4, Karpaty thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 14
Phong độ
LDWWD Veres Rivne
WWWDL Karpaty
  1. 33' Igor Kharatin
  2. HT0-0
  3. 54' Jean Pedroso V. Adamyuk
  4. 64' Wesley Pomba
  5. 72' Y. Karabin O. Fedor
  6. 72' I. Krasnopir I. Neves
  7. 75' S. Korniychuk Wesley Pomba
  8. 75' D. Godya E. Aydin
  9. 78' Dmytro Godya
  10. 86' D. Klyots V. Boyko
  11. 86' D. Ndukve R. Taranukha
  12. 90'+4 G. Kutsia V. Sharay
  13. 90'+2 Fabiano A. Chachua
  14. FT0-0

Đội hình

Veres Rivne Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Oleg Shandruk
  1. 91V. Gorokh 8.0
  2. 22K. Stamoulis
  3. 4K. Cipot 7.5
  4. 33R. Goncharenko 7.0
  5. 2M. Smiyan 7.3
  6. 77V. Sharay ▼ 90' 6.9
  7. 18V. Boyko ▼ 86' 7.3
  8. 14I. Kharatin 7.0
  9. 11Wesley Pomba ▼ 75' 6.5
  10. 9R. Taranukha ▼ 86' 6.3
  11. 7E. Aydin ▼ 75' 6.7

Dự bị 12

  1. 23A. Kozhukhar
  2. 1P. Stefanyuk
  3. 44D. Checher
  4. 5S. Korniychuk ▲ 75' 6.2
  5. 17M. Protasevych 7.2
  6. 3S. Vovchenko
  7. 8D. Godya ▲ 75' 6.7
  8. 10D. Klyots ▲ 86' 6.3
  9. 29V. Kucherov
  10. 6G. Kutsia ▲ 90'
  11. 30D. Ndukve ▲ 86' 6.3
  12. 47I. Pushkutsa
Karpaty Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Fran Fernandez
  1. 1N. Domchak 7.2
  2. 77O. Sych 7.9
  3. 4V. Baboglo 7.2
  4. 3V. Adamyuk ▼ 54' 7.2
  5. 11D. Miroshnichenko 8.2
  6. 21P. Tanda 7.3
  7. 23P. Alvarez 7.2
  8. 8A. Chachua ▼ 90' 7.3
  9. 17O. Fedor ▼ 72' 7.3
  10. 37Bruninho 7.3
  11. 10I. Neves ▼ 72' 7.0

Dự bị 10

  1. 80R. Mysak
  2. 47Jean Pedroso ▲ 54' 7.2
  3. 2M. Kyrychok
  4. 28P. Polehenko
  5. 19Y. Karabin ▲ 72' 6.7
  6. 18V. Klymenko
  7. 26Y. Kostenko
  8. 9Fabiano ▲ 90'
  9. 33A. Shakh
  10. 95I. Krasnopir ▲ 72' 6.6

Thống kê

032
700
36%Kiểm soát bóng64%
8Dứt điểm20
2Trúng đích4
3Chệch đích8
4Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm12
3Bị chặn8
2Phạt góc7
0Việt vị0
11Phạm lỗi15
3Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0
5Cứu thua2
248Chuyền bóng445
188Chuyền chính xác382
76%Chính xác chuyền86%
0.71Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.93

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Shakhtar Donetsk
30 71 - 21 +50 72
2
FC LNZ Cherkasy
30 39 - 17 +22 60
3
Polessya
30 51 - 21 +30 59
4
FC Dynamo Kyiv
30 66 - 36 +30 57
5
FC Kharkiv
30 36 - 19 +17 51
6
Kolos Kovalivka
30 30 - 25 +5 49
7
Kryvbas KR
30 53 - 46 +7 48
8
Zorya Luhansk
30 42 - 36 +6 46
9
Karpaty
30 40 - 31 +9 41
10
Epitsentr Dunayivtsi
30 36 - 45 -9 32
11
Veres Rivne
30 26 - 40 -14 31
12
Obolon'-Brovar
30 28 - 49 -21 31
13
Kudrivka
30 32 - 48 -16 28
14
Ruh Lviv
30 20 - 51 -31 21
15
FC Oleksandriya
30 24 - 58 -34 17
16
SK Poltava
30 23 - 74 -51 13
Champions League (League phase) Conference League (Qualification) Europa League (Qualification) Premier League (Relegation) Persha Liga

So sánh

43Trận đấu38
46Ghi được63
55Thủng lưới45
1.07Bàn thắng mỗi trận1.66
14Giữ sạch lưới16
16Trên 2.5 bàn19
30Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu