Veres Rivne vs Karpaty
Tỷ số chung cuộc: Veres Rivne 0-0 Karpaty tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 3 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Veres Rivne thắng 0, hòa 4, Karpaty thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 1
- Sân vận động
- Stadion Avanhard, Lutsk
- Phong độ
- LDWWD Veres Rivne
- WWWDL Karpaty
- 10' Denys Miroshnichenko
- 45'+3 Yan Kostenko
- HT0-0
- 57' ▲ P. Polehenko ▼ T. Sakiv
- 61' Vladyslav Sharay
- 65' ▲ V. Kucherov ▼ D. Kliots
- 70' ▲ M. Haiduchyk ▼ M. Mrvaljević
- 73' Pablo Alvarez
- 75' Valerii Kucherov
- 84' ▲ V. Klymenko ▼ Pablo Álvarez
- 85' ▲ D. Hodia ▼ V. Dakhnovskyi
- 85' ▲ V. Hakman ▼ M. Protasevych
- 89' Yan Kostenko
- 89' Yan Kostenko
- 90'+1 ▲ V. Sydun ▼ Igor Neves
- 90'+1 ▲ Stênio ▼ Y. Pidlepenets
- 90'+1 ▲ A. Shakh ▼ O. Kuzyk
- FT0-0
Đội hình
- 23A. Kozhukhar
- 17M. Protasevych ▼ 85'
- 33R. Honcharenko
- 3S. Vovchenko
- 9Y. Morozko
- 7R. Stepaniuk
- 10D. Kliots ▼ 65'
- 11V. Dakhnovskyi ▼ 85'
- 20Iago Siqueira
- 77V. Sharai
- 87M. Mrvaljević ▼ 70'
Dự bị 10
- 29V. Kucherov ▲ 65'
- 89M. Haiduchyk ▲ 70'
- 8D. Hodia ▲ 85'
- 71V. Hakman ▲ 85'
- 6G. Kutsia
- 44D. Checher
- 47B. Kohut
- 91D. Svitiukha
- 22R. Baran
- 1V. Yushchyshyn
- 35O. Kemkin
- 11D. Miroshnichenko
- 4V. Baboglo
- 3V. Adamiuk
- 44T. Sakiv ▼ 57'
- 23Pablo Álvarez ▼ 84'
- 7Y. Pidlepenets ▼ 90'
- 8A. Chachua
- 17O. Kuzyk ▼ 90'
- 26Y. Kostenko
- 10Igor Neves ▼ 90'
Dự bị 12
- 28P. Polehenko ▲ 57'
- 18V. Klymenko ▲ 84'
- 30V. Sydun ▲ 90'
- 43Stênio ▲ 90'
- 33A. Shakh ▲ 90'
- 1Y. Kinareikin
- 41N. Domchak
- 32A. Lomnytskyi
- 22B. Vekliak
- 39V. Katrych
- 9Y. Tlumak
- 16A. Riabov
Thống kê
02
41
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 61 - 19 | +42 | 70 | |
| 2 | 30 | 46 - 22 | +24 | 67 | |
| 3 | 30 | 69 - 26 | +43 | 62 | |
| 4 | 30 | 38 - 28 | +10 | 48 | |
| 5 | 30 | 34 - 26 | +8 | 47 | |
| 6 | 30 | 42 - 36 | +6 | 46 | |
| 7 | 30 | 34 - 39 | -5 | 40 | |
| 8 | 30 | 30 - 27 | +3 | 38 | |
| 9 | 30 | 33 - 44 | -11 | 36 | |
| 10 | 30 | 27 - 25 | +2 | 36 | |
| 11 | 30 | 19 - 43 | -24 | 32 | |
| 12 | 30 | 25 - 37 | -12 | 31 | |
| 13 | 30 | 24 - 38 | -14 | 27 | |
| 14 | 30 | 18 - 39 | -21 | 26 | |
| 15 | 30 | 21 - 47 | -26 | 24 | |
| 16 | 30 | 20 - 45 | -25 | 23 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
49Trận đấu39
60Ghi được57
76Thủng lưới47
1.22Bàn thắng mỗi trận1.46
12Giữ sạch lưới15
29Trên 2.5 bàn21
30Hiệp hai27