Veres Rivne
2 : 2
FT · Hiệp một 2:0
·
Karpaty

Veres Rivne vs Karpaty

Tỷ số chung cuộc: Veres Rivne 2-2 Karpaty tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 9 tháng 12, 2017. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Veres Rivne thắng 0, hòa 4, Karpaty thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 19
Sân vận động
Arena L'viv, L'viv
Trọng tài
Viktor Kopievskiy
Phong độ
LDWWD Veres Rivne
WWWDL Karpaty
  1. 8' Evgeniy Morozenko
  2. 14' Vasily Kobin
  3. 14' V. Kobin · R. Stepanyuk 1-0
  4. 26' Francisco Di Franco
  5. 28' M. Sergiychuk · R. Stepanyuk 2-0
  6. 44' Leonid Akulinin
  7. HT2-0
  8. 46' A. Chachua F. Di Franco
  9. 56' Sergey Siminin
  10. 60' Jorge Andres Carrascal
  11. 61' Oleh Holodyuk
  12. 62' M. Shved A. Fedetskiy
  13. 70' Ambrosiy Chachua
  14. 72' 2-1 M. Shved · J. Carrascal
  15. 74' D. Klots O. Golodyuk
  16. 81' G. Pasich A. Zapadnya
  17. 85' V. Kucherov R. Karasyuk
  18. 87' 2-2 L. Akulinin · S. Myakushko
  19. 89' V. Palagnyuk M. Sergiychuk
  20. FT2-2

Đội hình

Veres Rivne Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Y. Virt
  1. 31O. Bandura
  2. 77V. Kobin
  3. 32M. Ishchenko
  4. 8S. Siminin
  5. 43A. Zapadnya ▼ 81'
  6. 33S. Borzenko
  7. 3V. Adamyuk
  8. 91R. Karasyuk ▼ 85'
  9. 10E. Morozenko
  10. 7R. Stepanyuk
  11. 9M. Sergiychuk ▼ 89'

Dự bị 7

  1. 41G. Pasich ▲ 81'
  2. 5V. Kucherov ▲ 85'
  3. 16V. Palagnyuk ▲ 89'
  4. 17A. Kotlyar
  5. 19Edgar Caparrós
  6. 42E. Pasich
  7. 47B. Kogut
Karpaty Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: O. Boychyshyn
  1. 1R. Pidkivka
  2. 44A. Fedetskiy ▼ 62'
  3. 94D. Miroshnichenko
  4. 70I. Lobay
  5. 28F. Tissone
  6. 17O. Golodyuk ▼ 74'
  7. 33S. Myakushko
  8. 20F. Di Franco ▼ 46'
  9. 10J. Carrascal
  10. 79L. Akulinin
  11. 9O. Hutsuliak

Dự bị 7

  1. 11A. Chachua ▲ 46'
  2. 35M. Shved ▲ 62'
  3. 48D. Klots ▲ 74'
  4. 5A. Nesterov
  5. 23R. Mysak
  6. 54O. Lebedenko
  7. 93R. Debelko

Thống kê

039
050
51%Kiểm soát bóng49%
10Dứt điểm9
5Trúng đích8
5Chệch đích1
9Phạt góc0
0Việt vị5
14Phạm lỗi18
3Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ0
6Cứu thua2

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Shakhtar Donetsk
19 38 - 18 +20 42
2
FC Dynamo Kyiv
18 37 - 12 +25 39
3
Vorskla Poltava
19 25 - 18 +7 31
4
Zorya Luhansk
19 31 - 25 +6 27
5
Veres Rivne
19 22 - 15 +7 26
6
Olimpik Donetsk
18 21 - 22 -1 25
7
FC Mariupol
18 23 - 26 -3 23
8
FC Oleksandriya
19 18 - 21 -3 19
9
Zirka
19 13 - 23 -10 18
10
Chornomorets
19 15 - 29 -14 17
11
Karpaty
18 11 - 29 -18 15
12
Stal Kamianske
19 13 - 29 -16 12
Relegation Round

So sánh

35Trận đấu33
31Ghi được29
35Thủng lưới47
0.89Bàn thắng mỗi trận0.88
11Giữ sạch lưới10
9Trên 2.5 bàn15
18Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu