Karpaty vs Obolon'-Brovar
Tỷ số chung cuộc: Karpaty 4-0 Obolon'-Brovar tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 22 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Karpaty thắng 5, hòa 2, Obolon'-Brovar thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 21
- Phong độ
- WWWDL Karpaty
- DDLDL Obolon'-Brovar
- 22' Bruninho · R. Lyakh 1-0
- 27' Artem Kulakovskyi
- 32' Vladyslav Babohlo
- 33' Oleksandr Zhovtenko
- 37' X. Alkain · Edson Fernando 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ Y. Prokopenko ▼ O. Serhiyovych Zhovtenko
- 46' ▲ M. Tretyakov ▼ A. Kulakovskyi
- 53' Bruninho · B. Faal 3-0
- 58' ▲ S. Sukhanov ▼ A. Lomnytskyi
- 65' ▲ Stenio ▼ V. Paulo
- 70' ▲ T. Lyakh ▼ I. Nesterenko
- 73' Serhiy Sukhanov
- 75' ▲ V. Rubchynskyi ▼ X. Alkain
- 75' ▲ A. Shakh ▼ Bruninho
- 77' ▲ I. Medynskyi ▼ D. Ustymenko
- 78' Edson Fernando
- 78' Vladyslav Pryimak
- 87' A. Shakh 4-0
- 89' ▲ Eriki ▼ Edson Fernando
- 89' ▲ Y. Karabin ▼ B. Faal
- FT4-0
Đội hình
- 1N. Domchak 7.5
- 11D. Miroshnichenko 7.2
- 4V. Baboglo 7.7
- 44V. Kholod 7.2
- 73R. Lyakh 7.2
- 35Edson Fernando ▼ 89' 6.7
- 70X. Alkain ⚽ ▼ 75' 7.6
- 8A. Chachua 7.3
- 37Bruninho ⚽2 ▼ 75' 9.2
- 7V. Paulo ▼ 65' 7.6
- 99B. Faal ⇢ ▼ 89' 7.3
Dự bị 11
- 30A. Klishchuk
- 80R. Mysak
- 3V. Adamyuk
- 47Jean Pedroso
- 18Eriki ▲ 89'
- 77O. Sych
- 19Y. Karabin ▲ 89'
- 14I. Kvasnytsya
- 15V. Rubchynskyi ▲ 75' 6.9
- 33A. Shakh ⚽ ▲ 75' 7.2
- 10Stenio ▲ 65' 6.9
- 31D. Marchenko 6.3
- 28P. Polehenko 5.9
- 50D. Semenov 6.2
- 32A. Lomnytskyi ▼ 58' 6.2
- 44O. Serhiyovych Zhovtenko ▼ 46' 6.0
- 5Y. Shevchenko 6.2
- 8A. Kulakovskyi ▼ 46' 6.2
- 3V. Pryimak 7.0
- 20R. Volokhatyi 6.3
- 9D. Ustymenko ▼ 77' 6.9
- 40I. Nesterenko ▼ 70' 6.5
Dự bị 12
- 21K. Bychek
- 17R. Chernenko
- 1N. Fedorivsky
- 22O. Feshchenko
- 90T. Lyakh ▲ 70'
- 13I. Medynskyi ▲ 77' 6.7
- 24Y. Prokopenko ▲ 46' 6.3
- 23V. Stashkiv
- 55S. Sukhanov ▲ 58' 6.7
- 99D. Teslyuk
- 19M. Titov
- 75M. Tretyakov ▲ 46' 6.7
Thống kê
02⚑2
⚑440
55%Kiểm soát bóng45%
14Dứt điểm9
8Trúng đích3
6Chệch đích2
7Sút trong vòng cấm3
7Sút ngoài vòng cấm6
0Bị chặn3
2Phạt góc4
3Việt vị2
15Phạm lỗi16
2Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua4
418Chuyền bóng354
355Chuyền chính xác290
85%Chính xác chuyền82%
1.42Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.37
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 71 - 21 | +50 | 72 | |
| 2 | 30 | 39 - 17 | +22 | 60 | |
| 3 | 30 | 51 - 21 | +30 | 59 | |
| 4 | 30 | 66 - 36 | +30 | 57 | |
| 5 | 30 | 36 - 19 | +17 | 51 | |
| 6 | 30 | 30 - 25 | +5 | 49 | |
| 7 | 30 | 53 - 46 | +7 | 48 | |
| 8 | 30 | 42 - 36 | +6 | 46 | |
| 9 | 30 | 40 - 31 | +9 | 41 | |
| 10 | 30 | 36 - 45 | -9 | 32 | |
| 11 | 30 | 26 - 40 | -14 | 31 | |
| 12 | 30 | 28 - 49 | -21 | 31 | |
| 13 | 30 | 32 - 48 | -16 | 28 | |
| 14 | 30 | 20 - 51 | -31 | 21 | |
| 15 | 30 | 24 - 58 | -34 | 17 | |
| 16 | 30 | 23 - 74 | -51 | 13 |
Champions League (League phase) Conference League (Qualification) Europa League (Qualification) Premier League (Relegation) Persha Liga
So sánh
38Trận đấu42
63Ghi được39
45Thủng lưới66
1.66Bàn thắng mỗi trận0.93
16Giữ sạch lưới10
19Trên 2.5 bàn20
38Hiệp hai17