Karpaty vs Obolon'-Brovar
Tỷ số chung cuộc: Karpaty 1-0 Obolon'-Brovar tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 26 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Karpaty thắng 5, hòa 2, Obolon'-Brovar thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 11
- Sân vận động
- Stadion Ukrajina, L'viv
- Phong độ
- WWWDL Karpaty
- DDLDL Obolon'-Brovar
- 8' V. Klymenko
- 10' Bruninho · Y. Pidlepenets 1-0
- 14' Jean Pedroso
- 18' V. Vitenchuk
- HT1-0
- 46' ▲ R. Taranukha ▼ T. Moroz
- 48' S. Sukhanov
- 60' A. Chachua
- 62' ▲ A. Chachua ▼ O. Ocheretko
- 62' ▲ Igor Neves ▼ D. Ustymenko
- 67' ▲ O. Slobodian ▼ V. Vitenchuk
- 67' ▲ V. Hrusha ▼ V. Bliznichenko
- 76' ▲ A. Shakh ▼ Bruninho
- 76' ▲ A. Riabov ▼ V. Klymenko
- 77' ▲ D. Tesliuk ▼ S. Sukhanov
- 84' ▲ T. Sakiv ▼ Y. Kostenko
- 87' A. Ryabov
- FT1-0
Đội hình
- 1Y. Kinareikin
- 28P. Polehenko
- 3V. Adamiuk
- 4V. Baboglo
- 47Jean Pedroso
- 18V. Klymenko ▼ 76'
- 37Bruninho ▼ 76'
- 7Y. Pidlepenets
- 20O. Ocheretko ▼ 62'
- 26Y. Kostenko ▼ 84'
- 13D. Ustymenko ▼ 62'
Dự bị 9
- 8A. Chachua ▲ 62'
- 10Igor Neves ▲ 62'
- 33A. Shakh ▲ 76'
- 16A. Riabov ▲ 76'
- 44T. Sakiv ▲ 84'
- 22B. Vekliak
- 17O. Kuzyk
- 41N. Domchak
- 9Y. Tlumak
- 23O. Rybka
- 15P. Stasiuk
- 2D. Karas
- 17R. Chernenko
- 9I. Medynskyi
- 11M. Hrysio
- 3V. Pryimak
- 55S. Sukhanov ▼ 77'
- 4T. Moroz ▼ 46'
- 44V. Vitenchuk ▼ 67'
- 7V. Bliznichenko ▼ 67'
Dự bị 12
- 8R. Taranukha ▲ 46'
- 10O. Slobodian ▲ 67'
- 25V. Hrusha ▲ 67'
- 99D. Tesliuk ▲ 77'
- 90T. Liakh
- 32A. Lomnytskyi
- 37V. Dubko
- 5O. Osman
- 95V. Kurko
- 14O. Chernov
- 1N. Fedorivskyi
- 16P. Lukianchuk
Thống kê
04
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 61 - 19 | +42 | 70 | |
| 2 | 30 | 46 - 22 | +24 | 67 | |
| 3 | 30 | 69 - 26 | +43 | 62 | |
| 4 | 30 | 38 - 28 | +10 | 48 | |
| 5 | 30 | 34 - 26 | +8 | 47 | |
| 6 | 30 | 42 - 36 | +6 | 46 | |
| 7 | 30 | 34 - 39 | -5 | 40 | |
| 8 | 30 | 30 - 27 | +3 | 38 | |
| 9 | 30 | 33 - 44 | -11 | 36 | |
| 10 | 30 | 27 - 25 | +2 | 36 | |
| 11 | 30 | 19 - 43 | -24 | 32 | |
| 12 | 30 | 25 - 37 | -12 | 31 | |
| 13 | 30 | 24 - 38 | -14 | 27 | |
| 14 | 30 | 18 - 39 | -21 | 26 | |
| 15 | 30 | 21 - 47 | -26 | 24 | |
| 16 | 30 | 20 - 45 | -25 | 23 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu46
57Ghi được43
47Thủng lưới67
1.46Bàn thắng mỗi trận0.93
15Giữ sạch lưới14
21Trên 2.5 bàn20
27Hiệp hai18