Obolon'-Brovar vs Karpaty
Tỷ số chung cuộc: Obolon'-Brovar 1-2 Karpaty tại Persha Liga, 29 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Obolon'-Brovar thắng 0, hòa 2, Karpaty thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Persha Liga · Championship Round · Vòng 4
- Sân vận động
- Obolon Arena, Kyiv
- Trọng tài
- D. Evtukhov
- Phong độ
- DDLDL Obolon'-Brovar
- WWWDL Karpaty
- 18' T. Moroz
- 34' T. Sakiv
- HT0-0
- 57' 0-1 O. Khoblenko
- 63' ▲ O. Len ▼ D. Kozhanov
- 65' R. Chernenko
- 65' T. Moroz
- 65' T. Moroz
- 69' ▲ E. Prokopenko ▼ M. Ermolenko
- 69' ▲ S. Sukhanov ▼ Y. Korokhov
- 70' ▲ M. Kogut ▼ Y. Tlumak
- 81' ▲ D. Makhnev ▼ O. Khoblenko
- 81' ▲ I. Kogut ▼ D. Galenkov
- 83' A. Ryabov
- 87' D. Fateev 1-1
- 89' ▲ O. Batalskyi ▼ O. Slobodyan
- 90'+2 V. Pryimak
- 90'+6 D. Makhnev
- 90'+9 Y. Prokopenko
- 90'+11 I. Bobko
- 90'+4 ▲ S. Kosovskyi ▼ V. Grusha
- 90'+11 1-2 1 I. Bobko
- FT1-2
Đội hình
- N. Fedorivskyi
- D. Fateev
- P. Lukyanchuk
- T. Moroz
- D. Karas
- Y. Korokhov ▼ 69'
- R. Chernenko
- O. Slobodyan ▼ 89'
- V. Grusha ▼ 90'
- M. Ermolenko ▼ 69'
- O. Chernov
Dự bị 11
- E. Prokopenko ▲ 69'
- S. Sukhanov ▲ 69'
- O. Batalskyi ▲ 89'
- S. Kosovskyi ▲ 90'
- A. Kychak
- A. Terekhov
- D. Oliynyk
- M. Pokotylyuk
- O. Savchenko
- S. Mashtalir
- V. Mukhamatgaleev
- O. Ilyushchenkov
- I. Duts
- V. Pryymak
- T. Sakiv
- D. Kozhanov ▼ 63'
- I. Bobko
- A. Chachua
- A. Ryabov
- Y. Tlumak ▼ 70'
- O. Khoblenko ▼ 81'
- D. Galenkov ▼ 81'
Dự bị 8
- O. Len ▲ 63'
- M. Kogut ▲ 70'
- D. Makhnev ▲ 81'
- I. Kogut ▲ 81'
- D. Fastov
- D. Knysh
- R. Taranukha
- V. Boldenkov
Thống kê
14
50
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 14 | 34 - 6 | +28 | 40 | |
| 2 | 14 | 19 - 8 | +11 | 29 | |
| 3 | 14 | 19 - 12 | +7 | 22 | |
| 4 | 14 | 17 - 16 | +1 | 20 | |
| 5 | 14 | 15 - 16 | -1 | 19 | |
| 5 | 14 | 12 - 16 | -4 | 18 | |
| 5 | 14 | 11 - 22 | -11 | 15 | |
| 6 | 14 | 14 - 28 | -14 | 10 | |
| 6 | 14 | 12 - 17 | -5 | 15 | |
| 6 | 14 | 16 - 22 | -6 | 16 | |
| 7 | 14 | 9 - 21 | -12 | 9 | |
| 7 | 14 | 10 - 17 | -7 | 8 | |
| 7 | 14 | 15 - 22 | -7 | 14 | |
| 8 | 14 | 8 - 25 | -17 | 8 | |
| 8 | 14 | 11 - 31 | -20 | 7 | |
| 8 | 14 | 12 - 25 | -13 | 7 |
Thăng hạng Play-off Relegation Round
So sánh
23Trận đấu24
29Ghi được32
16Thủng lưới23
1.26Bàn thắng mỗi trận1.33
10Giữ sạch lưới8
10Trên 2.5 bàn9
14Hiệp hai20