Obolon'-Brovar vs Karpaty
Tỷ số chung cuộc: Obolon'-Brovar 2-2 Karpaty tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 26 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Obolon'-Brovar thắng 0, hòa 2, Karpaty thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 26
- Sân vận động
- Obolon Arena, Kyiv
- Phong độ
- DDLDL Obolon'-Brovar
- WWWDL Karpaty
- 20' P. Stasiuk · O. Illin 1-0
- 25' Vasyl Kurko
- 28' 1-1 V. Pryimakphản lưới
- 34' Pavlo Polehenko11mhỏng 11m
- 45'+1 Danylo Karas
- 45'+1 Ambrosiy Chachua
- HT1-1
- 61' Vadym Vitenchuk
- 68' ▲ Igor Neves ▼ I. Krasnopir
- 70' ▲ O. Slobodian ▼ V. Hrusha
- 70' ▲ R. Chernenko ▼ V. Kurko
- 74' ▲ Y. Pidlepenets ▼ A. Chachua
- 74' ▲ O. Fedor ▼ Y. Kostenko
- 76' ▲ R. Taranukha ▼ D. Ustymenko
- 76' ▲ V. Bliznichenko ▼ K. Bychek
- 81' R. Taranukha · R. Chernenko 2-1
- 86' ▲ I. Kvasnytsia ▼ O. Ocheretko
- 90'+4 ▲ T. Moroz ▼ V. Vitenchuk
- 90' 2-2 Igor Neves · I. Kvasnytsia
- FT2-2
Đội hình
- 31D. Marchenko 7.0
- 79O. Illin ⇢ 7.0
- 2D. Karas 5.6
- 3V. Pryimak 7.5
- 37V. Dubko 6.6
- 15P. Stasiuk ⚽ 7.6
- 44V. Vitenchuk ▼ 90' 6.5
- 95V. Kurko ▼ 70' 6.3
- 25V. Hrusha ▼ 70' 6.0
- 9D. Ustymenko ▼ 76' 6.2
- 21K. Bychek ▼ 76' 6.2
Dự bị 12
- 10O. Slobodian ▲ 70' 6.3
- 17R. Chernenko ▲ 70' 6.6
- 8R. Taranukha ⚽ ▲ 76' 7.5
- 7V. Bliznichenko ▲ 76' 6.5
- 4T. Moroz ▲ 90'
- 1N. Fedorivskyi
- 55S. Sukhanov
- 5O. Osman
- 99D. Tesliuk
- 11M. Hrysio
- 23O. Rybka
- 13I. Medynskyi
- 1Y. Kinareikin 6.6
- 28P. Polehenko 6.6
- 4V. Baboglo 7.2
- 55T. Stetskov 6.6
- 11D. Miroshnichenko 6.6
- 26Y. Kostenko ▼ 74' 7.3
- 23Pablo Álvarez 7.0
- 20O. Ocheretko ▼ 86' 6.5
- 37Bruninho 7.5
- 8A. Chachua ▼ 74' 7.2
- 95I. Krasnopir ▼ 68' 6.7
Dự bị 11
- 10Igor Neves ⚽ ▲ 68' 7.3
- 7Y. Pidlepenets ▲ 74' 7.2
- 17O. Fedor ▲ 74' 6.7
- 14I. Kvasnytsia ▲ 86' 7.9
- 3V. Adamiuk
- 18V. Klymenko
- 35O. Kemkin
- 21P. Tanda
- 2M. Kyrychok
- 41N. Domchak
- 33A. Shakh
Thống kê
03⚑3
⚑410
33%Kiểm soát bóng67%
9Dứt điểm18
3Trúng đích4
3Chệch đích6
5Sút trong vòng cấm9
4Sút ngoài vòng cấm9
3Bị chặn8
3Phạt góc4
1Việt vị1
14Phạm lỗi13
3Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
4Cứu thua1
244Chuyền bóng452
188Chuyền chính xác394
77%Chính xác chuyền87%
0.54Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.56
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 61 - 19 | +42 | 70 | |
| 2 | 30 | 46 - 22 | +24 | 67 | |
| 3 | 30 | 69 - 26 | +43 | 62 | |
| 4 | 30 | 38 - 28 | +10 | 48 | |
| 5 | 30 | 34 - 26 | +8 | 47 | |
| 6 | 30 | 42 - 36 | +6 | 46 | |
| 7 | 30 | 34 - 39 | -5 | 40 | |
| 8 | 30 | 30 - 27 | +3 | 38 | |
| 9 | 30 | 33 - 44 | -11 | 36 | |
| 10 | 30 | 27 - 25 | +2 | 36 | |
| 11 | 30 | 19 - 43 | -24 | 32 | |
| 12 | 30 | 25 - 37 | -12 | 31 | |
| 13 | 30 | 24 - 38 | -14 | 27 | |
| 14 | 30 | 18 - 39 | -21 | 26 | |
| 15 | 30 | 21 - 47 | -26 | 24 | |
| 16 | 30 | 20 - 45 | -25 | 23 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu39
43Ghi được57
67Thủng lưới47
0.93Bàn thắng mỗi trận1.46
14Giữ sạch lưới15
20Trên 2.5 bàn21
18Hiệp hai27