Obolon'-Brovar vs Karpaty
Tỷ số chung cuộc: Obolon'-Brovar 0-2 Karpaty tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 22 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Obolon'-Brovar thắng 0, hòa 2, Karpaty thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 6
- Sân vận động
- Obolon Arena, Kyiv
- Phong độ
- DDLDL Obolon'-Brovar
- WWWDL Karpaty
- 5' 0-1 A. Lomnytskyiphản lưới
- HT0-1
- 46' ▲ O. Ilyin ▼ D. Ustymenko
- 46' ▲ V. Pryimak ▼ A. Lomnytskyi
- 51' 0-2 V. Baboglo · D. Miroshnichenko
- 55' Ruslan Chernenko
- 64' Oleh Illin
- 65' Pablo Alvarez
- 67' ▲ O. Slobodyan ▼ A. Kulakovskyi
- 67' ▲ D. Teslyuk ▼ S. Sukhanov
- 76' ▲ P. Tanda ▼ P. Alvarez
- 79' ▲ K. Bychek ▼ R. Chernenko
- 83' ▲ I. Neves ▼ Y. Kostenko
- 87' Igor Krasnopir
- 90'+3 ▲ Fabiano ▼ V. Paulo
- 90'+3 ▲ O. Fedor ▼ Bruninho
- 90'+3 ▲ Y. Karabin ▼ I. Krasnopir
- FT0-2
Đội hình
- 1N. Fedorivsky
- 55S. Sukhanov ▼ 67'
- 50D. Semenov
- 32A. Lomnytskyi ▼ 46'
- 37V. Dubko
- 5Y. Shevchenko
- 8A. Kulakovskyi ▼ 67'
- 6M. Chekh
- 17R. Chernenko ▼ 79'
- 40I. Nesterenko
- 9D. Ustymenko ▼ 46'
Dự bị 12
- 23V. Stashkiv
- 35V. Chebotaryov
- 21K. Bychek ▲ 79'
- 11M. Grysyo
- 14O. Ilyin ▲ 46'
- 12O. Kozlov
- 42Y. Pasich
- 3V. Pryimak ▲ 46'
- 24Y. Prokopenko
- 10O. Slobodyan ▲ 67'
- 99D. Teslyuk ▲ 67'
- 22O. Feshchenko
- 1N. Domchak
- 28P. Polehenko
- 4V. Baboglo
- 3V. Adamyuk
- 11D. Miroshnichenko
- 8A. Chachua
- 23P. Alvarez ▼ 76'
- 37Bruninho ▼ 90'
- 7V. Paulo ▼ 90'
- 95I. Krasnopir ▼ 90'
- 26Y. Kostenko ▼ 83'
Dự bị 10
- 9Fabiano ▲ 90'
- 10I. Neves ▲ 83'
- 16I. Chaban
- 17O. Fedor ▲ 90'
- 18V. Klymenko
- 19Y. Karabin ▲ 90'
- 21P. Tanda ▲ 76'
- 25D. Palacios
- 47Jean Pedroso
- 80R. Mysak
Thống kê
02
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 71 - 21 | +50 | 72 | |
| 2 | 30 | 39 - 17 | +22 | 60 | |
| 3 | 30 | 51 - 21 | +30 | 59 | |
| 4 | 30 | 66 - 36 | +30 | 57 | |
| 5 | 30 | 36 - 19 | +17 | 51 | |
| 6 | 30 | 30 - 25 | +5 | 49 | |
| 7 | 30 | 53 - 46 | +7 | 48 | |
| 8 | 30 | 42 - 36 | +6 | 46 | |
| 9 | 30 | 40 - 31 | +9 | 41 | |
| 10 | 30 | 36 - 45 | -9 | 32 | |
| 11 | 30 | 26 - 40 | -14 | 31 | |
| 12 | 30 | 28 - 49 | -21 | 31 | |
| 13 | 30 | 32 - 48 | -16 | 28 | |
| 14 | 30 | 20 - 51 | -31 | 21 | |
| 15 | 30 | 24 - 58 | -34 | 17 | |
| 16 | 30 | 23 - 74 | -51 | 13 |
Champions League (League phase) Conference League (Qualification) Europa League (Qualification) Premier League (Relegation) Persha Liga
So sánh
42Trận đấu38
39Ghi được63
66Thủng lưới45
0.93Bàn thắng mỗi trận1.66
10Giữ sạch lưới16
20Trên 2.5 bàn19
17Hiệp hai38