Kolos Kovalivka vs FC Dynamo Kyiv
Tỷ số chung cuộc: Kolos Kovalivka 2-1 FC Dynamo Kyiv tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 22 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kolos Kovalivka thắng 1, hòa 4, FC Dynamo Kyiv thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 13
- Phong độ
- LLWDD Kolos Kovalivka
- LWLDW FC Dynamo Kyiv
- 9' Y. Klymchuk · E. Kozik 1-0
- 17' Vladyslav Kabaiev
- 37' Y. Klymchuk · A. Tsurikov 2-0
- 39' Vladyslav Dubinchak
- HT2-0
- 58' ▲ M. Oyewusi ▼ Y. Klymchuk
- 69' ▲ S. Ogundana ▼ N. Voloshyn
- 69' ▲ O. Karavaev ▼ O. Tymchyk
- 71' Ivan Pakholiuk
- 73' Denys Popov
- 77' ▲ D. Alefirenko ▼ I. Kane
- 79' ▲ M. Ponomarenko ▼ E. Guerrero
- 84' ▲ V. Bondarenko ▼ O. Demchenko
- 86' 2-1 S. Ogundana
- 90'+3 Danyil Alefirenko
- 90' Anton Salabay
- FT2-1
Đội hình
- 31I. Pakholyuk 8.3
- 77A. Ponedelnik 7.6
- 3E. Kozik ⇢ 7.2
- 16I. Krasniqi 6.9
- 9A. Tsurikov ⇢ 7.0
- 55Elias 6.9
- 14I. Kane ▼ 77' 6.7
- 7O. Demchenko ▼ 84' 6.7
- 17A. Salabay 6.0
- 70Y. Klymchuk ⚽2 ▼ 58' 8.2
- 99A. Rrapaj 7.2
Dự bị 12
- 1D. Matsapura
- 38T. Puzankov
- 6M. Burda
- 5V. Bondarenko ▲ 84' 6.3
- 2Z. Rukhadze
- 8A. Chelyadin
- 90O. Bezruchuk
- 47D. Denisenko
- 11M. Tretyakov
- 19D. Alefirenko ▲ 77' 6.3
- 15A. Gusol
- 27M. Oyewusi ▲ 58' 6.2
- 35R. Neshcheret 6.7
- 18O. Tymchyk ▼ 69' 6.9
- 4D. Popov 7.3
- 32T. Mykhavko 6.9
- 44V. Dubinchak 6.7
- 8O. Pikhalyonok 8.7
- 6V. Brazhko 7.2
- 9N. Voloshyn ▼ 69' 7.0
- 29V. Buyalskyy 7.9
- 22V. Kabaev 6.9
- 39E. Guerrero ▼ 79' 6.9
Dự bị 11
- 74D. Ignatenko
- 71V. Surkis
- 2K. Vivcharenko
- 14V. Burtnyk
- 15V. Rubchynskyi
- 16S. Ogundana ⚽ ▲ 69' 7.3
- 20O. Karavaev ▲ 69' 6.7
- 66A. Thiare
- 77V. Blanuta
- 91M. Mykhaylenko
- 99M. Ponomarenko ▲ 79' 6.3
Thống kê
03⚑2
⚑830
34%Kiểm soát bóng66%
14Dứt điểm21
6Trúng đích8
5Chệch đích10
4Sút trong vòng cấm11
10Sút ngoài vòng cấm10
3Bị chặn2
2Phạt góc8
1Việt vị0
16Phạm lỗi9
3Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
7Cứu thua4
226Chuyền bóng536
174Chuyền chính xác460
77%Chính xác chuyền86%
0.78Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.46
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 71 - 21 | +50 | 72 | |
| 2 | 30 | 39 - 17 | +22 | 60 | |
| 3 | 30 | 51 - 21 | +30 | 59 | |
| 4 | 30 | 66 - 36 | +30 | 57 | |
| 5 | 30 | 36 - 19 | +17 | 51 | |
| 6 | 30 | 30 - 25 | +5 | 49 | |
| 7 | 30 | 53 - 46 | +7 | 48 | |
| 8 | 30 | 42 - 36 | +6 | 46 | |
| 9 | 30 | 40 - 31 | +9 | 41 | |
| 10 | 30 | 36 - 45 | -9 | 32 | |
| 11 | 30 | 26 - 40 | -14 | 31 | |
| 12 | 30 | 28 - 49 | -21 | 31 | |
| 13 | 30 | 32 - 48 | -16 | 28 | |
| 14 | 30 | 20 - 51 | -31 | 21 | |
| 15 | 30 | 24 - 58 | -34 | 17 | |
| 16 | 30 | 23 - 74 | -51 | 13 |
Champions League (League phase) Conference League (Qualification) Europa League (Qualification) Premier League (Relegation) Persha Liga
So sánh
43Trận đấu58
50Ghi được113
40Thủng lưới68
1.16Bàn thắng mỗi trận1.95
17Giữ sạch lưới18
17Trên 2.5 bàn37
32Hiệp hai62