FC Dynamo Kyiv vs Kolos Kovalivka
Tỷ số chung cuộc: FC Dynamo Kyiv 1-1 Kolos Kovalivka tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 24 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Dynamo Kyiv thắng 5, hòa 4, Kolos Kovalivka thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 30
- Sân vận động
- Stadion Dynamo im. Valeriy Lobanovskyi, Kyiv
- Phong độ
- WLWLD FC Dynamo Kyiv
- LLWDD Kolos Kovalivka
- 31' O. Pikhalionok · V. Vanat 1-0
- 43' Oleksandr Pikhalyonok
- HT1-0
- 46' ▲ O. Sydorov ▼ M. Kovtaliuk
- 46' ▲ Elias ▼ O. Demchenko
- 47' 1-1 O. Sydorov · Ș. Vlădoiu
- 67' ▲ V. Kabaiev ▼ M. Braharu
- 70' ▲ M. Shaparenko ▼ O. Pikhalionok
- 74' ▲ Y. Popravka ▼ Ș. Vlădoiu
- 75' ▲ A. Yarmolenko ▼ N. Voloshyn
- 75' ▲ V. Buialskyi ▼ V. Rubchynskyi
- 83' ▲ P. Orikhovskyi ▼ A. Rrapaj
- 83' ▲ R. Kuzyk ▼ A. Husol
- 87' Pavlo Orikhovskyi
- 88' ▲ O. Bezruchuk ▼ N. Gagnidze
- 90'+1 Vladyslav Vanat
- FT1-1
Đội hình
- 51V. Morhun 6.9
- 20O. Karavaiev 6.7
- 40K. Bilovar 6.6
- 25M. Diachuk 7.2
- 2K. Vivcharenko 7.0
- 76O. Pikhalionok ⚽ ▼ 70' 7.6
- 6V. Brazhko 7.7
- 15V. Rubchynskyi ▼ 75' 6.3
- 9N. Voloshyn ▼ 75' 6.2
- 11V. Vanat ⇢ 7.2
- 45M. Braharu ▼ 67' 7.2
Dự bị 12
- 22V. Kabaiev ▲ 67' 6.6
- 10M. Shaparenko ▲ 70' 6.9
- 7A. Yarmolenko ▲ 75' 6.9
- 29V. Buialskyi ▲ 75' 6.9
- 32T. Mykhavko
- 35R. Neshcheret
- 17Á. Torres
- 18O. Tymchyk
- 91M. Mykhailenko
- 4D. Popov
- 39E. Guerrero
- 44V. Dubinchak
- 1V. Horokh 7.3
- 2Ș. Vlădoiu ⇢ ▼ 74' 7.3
- 32E. Kozik 6.9
- 6M. Burda 7.2
- 9A. Tsurikov 6.6
- 20N. Gagnidze ▼ 88' 6.7
- 7O. Demchenko ▼ 46' 6.6
- 99A. Rrapaj ▼ 83' 7.2
- 8V. Veleten 7.5
- 15A. Husol ▼ 83' 6.3
- 22M. Kovtaliuk ▼ 46' 6.3
Dự bị 11
- 17O. Sydorov ⚽ ▲ 46' 7.5
- 55Elias ▲ 46' 7.2
- 81Y. Popravka ▲ 74' 6.6
- 10P. Orikhovskyi ▲ 83' 6.7
- 70R. Kuzyk ▲ 83' 6.9
- 80O. Bezruchuk ▲ 88'
- 27T. Sukhar
- 23R. Mysak
- 31I. Pakholiuk
- 4V. Shershen
- 48O. Kryvoruchko
Thống kê
02⚑4
⚑210
61%Kiểm soát bóng39%
12Dứt điểm14
4Trúng đích4
3Chệch đích5
8Sút trong vòng cấm9
4Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn5
4Phạt góc2
2Việt vị1
12Phạm lỗi8
2Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua3
582Chuyền bóng291
517Chuyền chính xác238
89%Chính xác chuyền82%
1.16Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.47
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 61 - 19 | +42 | 70 | |
| 2 | 30 | 46 - 22 | +24 | 67 | |
| 3 | 30 | 69 - 26 | +43 | 62 | |
| 4 | 30 | 38 - 28 | +10 | 48 | |
| 5 | 30 | 34 - 26 | +8 | 47 | |
| 6 | 30 | 42 - 36 | +6 | 46 | |
| 7 | 30 | 34 - 39 | -5 | 40 | |
| 8 | 30 | 30 - 27 | +3 | 38 | |
| 9 | 30 | 33 - 44 | -11 | 36 | |
| 10 | 30 | 27 - 25 | +2 | 36 | |
| 11 | 30 | 19 - 43 | -24 | 32 | |
| 12 | 30 | 25 - 37 | -12 | 31 | |
| 13 | 30 | 24 - 38 | -14 | 27 | |
| 14 | 30 | 18 - 39 | -21 | 26 | |
| 15 | 30 | 21 - 47 | -26 | 24 | |
| 16 | 30 | 20 - 45 | -25 | 23 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
65Trận đấu45
118Ghi được51
65Thủng lưới40
1.82Bàn thắng mỗi trận1.13
25Giữ sạch lưới16
32Trên 2.5 bàn15
54Hiệp hai23