FC Dynamo Kyiv vs Kolos Kovalivka
Tỷ số chung cuộc: FC Dynamo Kyiv 5-0 Kolos Kovalivka tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 5 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Dynamo Kyiv thắng 5, hòa 4, Kolos Kovalivka thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 27
- Sân vận động
- Stadion Dynamo im. Valeriy Lobanovskyi, Kiev
- Phong độ
- WLWLD FC Dynamo Kyiv
- LLWDD Kolos Kovalivka
- 25' Denys Bezborodko
- HT0-0
- 47' Andrei Tsurikov
- 48' V. Bondarenkophản lưới 1-0
- 51' A. Yarmolenko · V. Brazhko 2-0
- 52' V. Buialskyi · M. Shaparenko 3-0
- 60' ▲ A. Salabai ▼ D. Topalov
- 60' ▲ Rangel ▼ D. Bezborodko
- 60' ▲ V. Milko ▼ P. Orikhovskyi
- 68' V. Kabaiev · M. Shaparenko 4-0
- 71' N. Voloshyn · O. Karavaiev 5-0
- 72' ▲ V. Shepeliev ▼ M. Shaparenko
- 72' ▲ M. Ponomarenko ▼ V. Kabaiev
- 72' ▲ O. Andriievskyi ▼ V. Buialskyi
- 77' ▲ S. Diallo ▼ N. Voloshyn
- 84' ▲ A. Husol ▼ V. Veleten
- 84' ▲ V. Yemets ▼ A. Tsurikov
- 85' ▲ Benito ▼ V. Brazhko
- FT5-0
Đội hình
- 1H. Bushchan 7.2
- 20O. Karavaiev ⇢ 7.7
- 4D. Popov 7.3
- 25M. Diachuk 7.5
- 2K. Vivcharenko 6.9
- 9N. Voloshyn ⚽ ▼ 77' 7.7
- 6V. Brazhko ▼ 85' 7.3
- 10M. Shaparenko ⇢2 ▼ 72' 7.9
- 22V. Kabaiev ⚽ ▼ 72' 7.7
- 29V. Buialskyi ⚽ ▼ 72' 7.9
- 7A. Yarmolenko ⚽ 6.3
Dự bị 12
- 8V. Shepeliev ▲ 72' 6.7
- 99M. Ponomarenko ▲ 72' 6.6
- 18O. Andriievskyi ▲ 72' 6.7
- 30S. Diallo ▲ 77' 6.6
- 77Benito ▲ 85'
- 37A. Tsarenko
- 35R. Neshcheret
- 51V. Morhun
- 32T. Mykhavko
- 23N. Malysh
- 34O. Syrota
- 44V. Dubinchak
- 23K. Fesiun 5.3
- 15O. Chornomorets 5.5
- 6M. Burda 6.6
- 5V. Bondarenko 6.0
- 9A. Tsurikov ▼ 84' 5.6
- 69O. Illin 6.9
- 7O. Demchenko 6.3
- 10P. Orikhovskyi ▼ 60' 6.2
- 8V. Veleten ▼ 84' 6.6
- 70D. Topalov ▼ 60' 6.2
- 22D. Bezborodko ▼ 60' 6.6
Dự bị 11
- 17A. Salabai ▲ 60' 6.7
- 11Rangel ▲ 60' 6.3
- 14V. Milko ▲ 60' 6.2
- 91A. Husol ▲ 84'
- 29V. Yemets ▲ 84'
- 1V. Horokh
- 2C. Cucoș
- 99G. Paulauskas
- 3R. Honcharenko
- 20R. Mysak
- 48O. Kryvoruchko
Thống kê
00⚑4
⚑220
57%Kiểm soát bóng43%
12Dứt điểm8
6Trúng đích0
4Chệch đích7
8Sút trong vòng cấm3
4Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn1
4Phạt góc2
1Việt vị1
8Phạm lỗi12
0Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua2
533Chuyền bóng363
474Chuyền chính xác303
89%Chính xác chuyền83%
1.58Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.47
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 63 - 24 | +39 | 71 | |
| 2 | 30 | 72 - 28 | +44 | 69 | |
| 3 | 30 | 51 - 30 | +21 | 57 | |
| 4 | 30 | 40 - 27 | +13 | 52 | |
| 5 | 30 | 39 - 30 | +9 | 50 | |
| 6 | 30 | 44 - 31 | +13 | 49 | |
| 7 | 30 | 31 - 34 | -3 | 41 | |
| 8 | 30 | 30 - 38 | -8 | 34 | |
| 9 | 30 | 30 - 46 | -16 | 33 | |
| 10 | 30 | 29 - 37 | -8 | 32 | |
| 11 | 30 | 22 - 31 | -9 | 32 | |
| 12 | 30 | 38 - 47 | -9 | 32 | |
| 13 | 30 | 31 - 46 | -15 | 28 | |
| 14 | 30 | 18 - 41 | -23 | 26 | |
| 15 | 30 | 27 - 50 | -23 | 25 | |
| 16 | 30 | 32 - 57 | -25 | 23 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
58Trận đấu46
130Ghi được48
52Thủng lưới53
2.24Bàn thắng mỗi trận1.04
24Giữ sạch lưới18
30Trên 2.5 bàn14
56Hiệp hai16