FC Dynamo Kyiv vs Kolos Kovalivka
Tỷ số chung cuộc: FC Dynamo Kyiv 7-0 Kolos Kovalivka tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 28 tháng 8, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Dynamo Kyiv thắng 5, hòa 4, Kolos Kovalivka thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 6
- Sân vận động
- NSK Olimpijs'kyj (old), Kiev
- Trọng tài
- O. Omelchenko
- Phong độ
- WLWLD FC Dynamo Kyiv
- LLWDD Kolos Kovalivka
- 5' C. de Pena 1-0
- 7' Diego Carioca
- 9' M. Shaparenko · I. Shkurin 2-0
- 25' T. Kędziora · C. de Pena 3-0
- 29' ▲ A. Bogdanov ▼ Y. Zadoya
- 29' ▲ A. Ngamba ▼ V. Milko
- 32' Sergiy Sydorchuk
- 34' V. Buyalskyi · V. Tsygankov 4-0
- 39' C. de Pena 5-0
- 45' V. Tsygankov 6-0
- HT6-0
- 46' ▲ E. Ramírez ▼ I. Shkurin
- 46' ▲ M. Danfa ▼ V. Churko
- 46' ▲ A. Nuriyev ▼ D. Kostyshyn
- 61' ▲ B. Verbič ▼ C. de Pena
- 61' ▲ V. Shepelev ▼ S. Sydorchuk
- 61' ▲ O. Karavaev ▼ T. Kędziora
- 64' ▲ V. Lysenko ▼ N. Sichinava
- 67' V. Tsygankov · V. Mykolenko 7-0
- 69' ▲ B. Lednev ▼ V. Buyalskyi
- 76' Mamadou Lamine Danfa
- 79' Mykola Shaparenko
- 86' Alvaro Ngamba
- FT7-0
Đội hình
- 71D. Boyko
- 94T. Kędziora ▼ 61'
- 13A. Shabanov
- 16V. Mykolenko
- 25I. Zabarnyi
- 5S. Sydorchuk ▼ 61'
- 29V. Buyalskyi ▼ 69'
- 14C. de Pena ▼ 61'
- 15V. Tsygankov
- 10M. Shaparenko
- 73I. Shkurin ▼ 46'
Dự bị 9
- 9E. Ramírez ▲ 46'
- 7B. Verbič ▲ 61'
- 8V. Shepelev ▲ 61'
- 20O. Karavaev ▲ 61'
- 17B. Lednev ▲ 69'
- 34O. Syrota
- 35R. Neshcheret
- 19D. Harmash
- 24O. Tymchyk
- 33V. Makhankov
- 5K. Petrov
- 15O. Chornomorets
- 22A. Pavlovets
- 35N. Zolotov
- 14V. Milko ▼ 29'
- 99Y. Zadoya ▼ 29'
- 20V. Churko ▼ 46'
- 18D. Kostyshyn ▼ 46'
- 9Diego Carioca
- 49N. Sichinava ▼ 64'
Dự bị 9
- 90A. Bogdanov ▲ 29'
- 6A. Ngamba ▲ 29'
- 94M. Danfa ▲ 46'
- 11A. Nuriyev ▲ 46'
- 7V. Lysenko ▲ 64'
- 72K. Fesyun
- 4T. Sakiv
- 77S. Sorokin
- 2M. Rom
Thống kê
02⚑8
⚑530
8Dứt điểm1
8Trúng đích1
8Phạt góc5
8Phạm lỗi1
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua1
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 49 - 10 | +39 | 47 | |
| 2 | 18 | 47 - 9 | +38 | 45 | |
| 3 | 18 | 35 - 17 | +18 | 40 | |
| 4 | 18 | 37 - 19 | +18 | 36 | |
| 5 | 18 | 30 - 18 | +12 | 33 | |
| 6 | 18 | 19 - 16 | +3 | 26 | |
| 7 | 18 | 22 - 27 | -5 | 25 | |
| 8 | 18 | 14 - 23 | -9 | 24 | |
| 9 | 18 | 15 - 20 | -5 | 23 | |
| 10 | 18 | 17 - 29 | -12 | 19 | |
| 11 | 17 | 16 - 21 | -5 | 18 | |
| 12 | 18 | 14 - 30 | -16 | 17 | |
| 13 | 18 | 20 - 40 | -20 | 14 | |
| 14 | 17 | 13 - 28 | -15 | 13 | |
| 15 | 18 | 12 - 30 | -18 | 10 | |
| 16 | 18 | 21 - 44 | -23 | 8 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu28
79Ghi được24
44Thủng lưới32
1.98Bàn thắng mỗi trận0.86
14Giữ sạch lưới10
21Trên 2.5 bàn8
27Hiệp hai11