Veres Rivne vs FC LNZ Cherkasy
Tỷ số chung cuộc: Veres Rivne 1-1 FC LNZ Cherkasy tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 25 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Veres Rivne thắng 3, hòa 2, FC LNZ Cherkasy thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 30
- Sân vận động
- Stadion Avanhard, Lutsk
- Phong độ
- LDWWD Veres Rivne
- DLWLD FC LNZ Cherkasy
- 38' Semen Vovchenko
- 45' Mollo Bessala
- HT0-0
- 46' ▲ V. Tankovskyi ▼ I. Putria
- 46' ▲ B. Makouana ▼ G. Bessala
- 52' Giorgi Kutsia
- 54' ▲ H. Pasich ▼ V. Naumets
- 61' Dmytro Klyots
- 65' Vitalii Dakhnovskyi
- 65' Nazarii Muravskyi
- 73' 0-1 B. Makouana · A. Avahimian
- 74' ▲ M. Protasevych ▼ G. Kutsia
- 74' ▲ M. Smiian ▼ V. Dakhnovskyi
- 81' ▲ D. Blahodarnyi ▼ J. Bennette
- 83' ▲ D. Hodia ▼ V. Kucherov
- 83' ▲ O. Lepskyi ▼ V. Sharai
- 90' Muharrem Jashari
- 90' Viacheslav Tankovskyi
- 90'+2 ▲ M. Jashari ▼ A. Avahimian
- 90'+3 M. Smiian · D. Kliots 1-1
- FT1-1
Đội hình
- 23A. Kozhukhar 7.0
- 6G. Kutsia ▼ 74' 6.5
- 44D. Checher 6.3
- 3S. Vovchenko 5.9
- 95Y. Shevchenko 7.2
- 11V. Dakhnovskyi ▼ 74' 6.5
- 10D. Kliots ⇢ 7.3
- 29V. Kucherov ▼ 83' 6.7
- 77V. Sharai ▼ 83' 6.3
- 7R. Stepaniuk 6.6
- 89M. Haiduchyk 7.0
Dự bị 10
- 17M. Protasevych ▲ 74' 6.9
- 2M. Smiian ⚽ ▲ 74' 7.2
- 8D. Hodia ▲ 83' 6.9
- 24O. Lepskyi ▲ 83' 6.6
- 39A. Dannikov
- 47B. Kohut
- 78M. Kulyk
- 1P. Stefaniuk
- 30V. Petrov
- 35N. Balaba
- 72K. Samoilenko 6.9
- 33I. Putria ▼ 46' 6.3
- 34N. Muravskyi 7.2
- 14O. Drambaiev 6.6
- 18O. Kapliienko 6.5
- 70V. Naumets ▼ 54' 6.6
- 77B. Kushnirenko 7.3
- 55S. Nonikashvili 6.7
- 27J. Bennette ▼ 81' 7.2
- 20G. Bessala ▼ 46' 6.6
- 9A. Avahimian ⇢ ▼ 90' 7.2
Dự bị 12
- 6V. Tankovskyi ▲ 46' 6.9
- 2B. Makouana ⚽ ▲ 46' 7.2
- 11H. Pasich ▲ 54' 6.3
- 28D. Blahodarnyi ▲ 81' 6.3
- 15M. Jashari ▲ 90'
- 7Eynel Soares
- 23D. Topalov
- 21Y. Kucherenko
- 94H. Penkov
- 1O. Thill
- 90M. Assinor
- 22F. Momoh
Thống kê
04⚑5
⚑840
42%Kiểm soát bóng58%
13Dứt điểm10
4Trúng đích4
6Chệch đích4
10Sút trong vòng cấm9
3Sút ngoài vòng cấm1
2Bị chặn2
5Phạt góc8
2Việt vị2
17Phạm lỗi11
4Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua3
293Chuyền bóng351
222Chuyền chính xác295
76%Chính xác chuyền84%
1.79Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.28
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 61 - 19 | +42 | 70 | |
| 2 | 30 | 46 - 22 | +24 | 67 | |
| 3 | 30 | 69 - 26 | +43 | 62 | |
| 4 | 30 | 38 - 28 | +10 | 48 | |
| 5 | 30 | 34 - 26 | +8 | 47 | |
| 6 | 30 | 42 - 36 | +6 | 46 | |
| 7 | 30 | 34 - 39 | -5 | 40 | |
| 8 | 30 | 30 - 27 | +3 | 38 | |
| 9 | 30 | 33 - 44 | -11 | 36 | |
| 10 | 30 | 27 - 25 | +2 | 36 | |
| 11 | 30 | 19 - 43 | -24 | 32 | |
| 12 | 30 | 25 - 37 | -12 | 31 | |
| 13 | 30 | 24 - 38 | -14 | 27 | |
| 14 | 30 | 18 - 39 | -21 | 26 | |
| 15 | 30 | 21 - 47 | -26 | 24 | |
| 16 | 30 | 20 - 45 | -25 | 23 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
49Trận đấu48
60Ghi được48
76Thủng lưới60
1.22Bàn thắng mỗi trận1
12Giữ sạch lưới12
29Trên 2.5 bàn19
30Hiệp hai30