FC LNZ Cherkasy vs Veres Rivne
Tỷ số chung cuộc: FC LNZ Cherkasy 1-2 Veres Rivne tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 30 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: FC LNZ Cherkasy thắng 2, hòa 2, Veres Rivne thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 15
- Sân vận động
- Cherkasy Arena, Cherkasy
- Phong độ
- DLWLD FC LNZ Cherkasy
- LDWWD Veres Rivne
- 16' Vitaliy Boyko
- 27' M. Jashari 1-0
- 39' 1-1 Luan11m
- 44' Mykola Haiduchyk
- 45'+2 Francis Momoh
- HT1-1
- 46' Vitalii Dakhnovskyi
- 74' ▲ O. Khalaila ▼ D. Topalov
- 76' 1-2 Luan
- 77' ▲ D. Hodia ▼ M. Haiduchyk
- 77' ▲ V. Sharai ▼ Luan
- 82' ▲ V. Naumets ▼ F. Momoh
- 86' ▲ A. Avahimian ▼ Eynel Soares
- 90'+1 ▲ V. Kucherov ▼ D. Kliots
- 90'+5 ▲ R. Baran ▼ G. Kutsia
- 90'+5 ▲ M. Protasevych ▼ V. Dakhnovskyi
- FT1-2
Đội hình
- 21Y. Kucherenko
- 33I. Putria
- 4A. Dajko
- 55S. Nonikashvili
- 18O. Kapliienko
- 1O. Thill
- 10V. Boiko
- 15M. Jashari
- 23D. Topalov ▼ 74'
- 22F. Momoh ▼ 82'
- 7Eynel Soares ▼ 86'
Dự bị 10
- 19O. Khalaila ▲ 74'
- 70V. Naumets ▲ 82'
- 9A. Avahimian ▲ 86'
- 11H. Pasich
- 8A. Bar
- 16D. Oliinyk
- 20G. Bessala
- 6M. Angelov
- 94H. Penkov
- 35I. Moskovchenko
- 23A. Kozhukhar
- 6G. Kutsia ▼ 90'
- 44D. Checher
- 33R. Honcharenko
- 95Y. Shevchenko
- 99Luan ▼ 77'
- 20Iago Siqueira
- 10D. Kliots ▼ 90'
- 11V. Dakhnovskyi ▼ 90'
- 7R. Stepaniuk
- 89M. Haiduchyk ▼ 77'
Dự bị 11
- 8D. Hodia ▲ 77'
- 77V. Sharai ▲ 77'
- 29V. Kucherov ▲ 90'
- 22R. Baran ▲ 90'
- 17M. Protasevych ▲ 90'
- 2M. Smiian
- 87M. Mrvaljević
- 47B. Kohut
- 1V. Yushchyshyn
- 57O. Melnyk
- 24O. Lepskyi
Thống kê
02
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 61 - 19 | +42 | 70 | |
| 2 | 30 | 46 - 22 | +24 | 67 | |
| 3 | 30 | 69 - 26 | +43 | 62 | |
| 4 | 30 | 38 - 28 | +10 | 48 | |
| 5 | 30 | 34 - 26 | +8 | 47 | |
| 6 | 30 | 42 - 36 | +6 | 46 | |
| 7 | 30 | 34 - 39 | -5 | 40 | |
| 8 | 30 | 30 - 27 | +3 | 38 | |
| 9 | 30 | 33 - 44 | -11 | 36 | |
| 10 | 30 | 27 - 25 | +2 | 36 | |
| 11 | 30 | 19 - 43 | -24 | 32 | |
| 12 | 30 | 25 - 37 | -12 | 31 | |
| 13 | 30 | 24 - 38 | -14 | 27 | |
| 14 | 30 | 18 - 39 | -21 | 26 | |
| 15 | 30 | 21 - 47 | -26 | 24 | |
| 16 | 30 | 20 - 45 | -25 | 23 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
48Trận đấu49
48Ghi được60
60Thủng lưới76
1Bàn thắng mỗi trận1.22
12Giữ sạch lưới12
19Trên 2.5 bàn29
30Hiệp hai30