Veres Rivne vs FC LNZ Cherkasy
Tỷ số chung cuộc: Veres Rivne 0-0 FC LNZ Cherkasy tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 30 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Veres Rivne thắng 3, hòa 2, FC LNZ Cherkasy thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 9
- Sân vận động
- Stadion Avanhard, Lutsk
- Phong độ
- LDWWD Veres Rivne
- DLWLD FC LNZ Cherkasy
- 19' Ivan Kalyuzhny
- 22' Stanislav Sharai
- HT0-0
- 46' ▲ V. Hakman ▼ D. Balan
- 51' Maksym Lopyronok
- 54' ▲ O. Khoblenko ▼ M. Priadun
- 55' ▲ N. Muravskyi ▼ D. Oliinyk
- 63' ▲ Iago Siqueira ▼ A. Kukharuk
- 68' ▲ S. Shestakov ▼ V. Naumets
- 71' ▲ V. Sharai ▼ M. Marusych
- 71' ▲ D. Svitiukha ▼ S. Sharai
- 78' Hennadii Pasich
- 90'+5 ▲ O. Tarasenko ▼ H. Pasich
- FT0-0
Đội hình
- 44Y. Past
- 39D. Balan ▼ 46'
- 3S. Vovchenko
- 5V. Kurko
- 95Y. Shevchenko
- 23O. Kucherenko
- 25S. Sharai ▼ 71'
- 29V. Kucherov
- 88A. Kukharuk ▼ 63'
- 89M. Haiduchyk
- 14M. Marusych ▼ 71'
Dự bị 10
- 71V. Hakman ▲ 46'
- 20Iago Siqueira ▲ 63'
- 77V. Sharai ▲ 71'
- 91D. Svitiukha ▲ 71'
- 19D. Khondak
- 47B. Kohut
- 15R. Kovaliuk
- 78A. Korkodym
- 2R. Hahun
- 6Julio Cesar
- 94H. Penkov
- 95P. Stasiuk
- 33Y. Selin
- 71M. Lopyrionok
- 5I. Kaliuzhnyi
- 17D. Norenkov
- 70V. Naumets ▼ 68'
- 10V. Boiko
- 11H. Pasich ▼ 90'
- 16D. Oliinyk ▼ 55'
- 9M. Priadun ▼ 54'
Dự bị 12
- 19O. Khoblenko ▲ 54'
- 34N. Muravskyi ▲ 55'
- 7S. Shestakov ▲ 68'
- 20O. Tarasenko ▲ 90'
- 27I. Tyshchenko
- 72K. Samoilenko
- 23O. Nasonov
- 8V. Khameliuk
- 44Y. Banada
- 28S. Kopyl
- 77A. Savin
- 55M. Kovaliov
Thống kê
01⚑5
⚑521
54%Kiểm soát bóng46%
9Dứt điểm6
2Trúng đích2
7Chệch đích4
5Phạt góc5
4Việt vị3
10Phạm lỗi10
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua2
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 63 - 24 | +39 | 71 | |
| 2 | 30 | 72 - 28 | +44 | 69 | |
| 3 | 30 | 51 - 30 | +21 | 57 | |
| 4 | 30 | 40 - 27 | +13 | 52 | |
| 5 | 30 | 39 - 30 | +9 | 50 | |
| 6 | 30 | 44 - 31 | +13 | 49 | |
| 7 | 30 | 31 - 34 | -3 | 41 | |
| 8 | 30 | 30 - 38 | -8 | 34 | |
| 9 | 30 | 30 - 46 | -16 | 33 | |
| 10 | 30 | 29 - 37 | -8 | 32 | |
| 11 | 30 | 22 - 31 | -9 | 32 | |
| 12 | 30 | 38 - 47 | -9 | 32 | |
| 13 | 30 | 31 - 46 | -15 | 28 | |
| 14 | 30 | 18 - 41 | -23 | 26 | |
| 15 | 30 | 27 - 50 | -23 | 25 | |
| 16 | 30 | 32 - 57 | -25 | 23 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu34
53Ghi được33
71Thủng lưới40
1.15Bàn thắng mỗi trận0.97
9Giữ sạch lưới11
24Trên 2.5 bàn15
25Hiệp hai23