FC LNZ Cherkasy
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Veres Rivne

FC LNZ Cherkasy vs Veres Rivne

Tỷ số chung cuộc: FC LNZ Cherkasy 1-0 Veres Rivne tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 15 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: FC LNZ Cherkasy thắng 2, hòa 2, Veres Rivne thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 24
Sân vận động
Cherkasy Arena, Cherkasy
Phong độ
DLWLD FC LNZ Cherkasy
LDWWD Veres Rivne
  1. 39' Andrii Kukharuk
  2. HT0-0
  3. 48' O. Khoblenko · H. Pasich 1-0
  4. 62' S. Shestakov V. Naumets
  5. 65' V. Sharai Y. Morozko
  6. 65' M. Haiduchyk M. Mrvaljević
  7. 70' Eynel Soares O. Thill
  8. 72' D. Kliots A. Kukharuk
  9. 72' V. Dakhnovskyi D. Shastal
  10. 82' M. Shestakov Y. Shevchenko
  11. 86' M. Priadun O. Khoblenko
  12. 86' S. Rybalka A. Bar
  13. FT1-0

Đội hình

FC LNZ Cherkasy Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: O. Dulub
  1. 21Y. Kucherenko
  2. 34N. Muravskyi
  3. 5H. Salihu
  4. 95P. Stasiuk
  5. 11H. Pasich
  6. 1O. Thill ▼ 70'
  7. 8A. Bar ▼ 86'
  8. 17D. Norenkov
  9. 70V. Naumets ▼ 62'
  10. 19O. Khoblenko ▼ 86'
  11. 15M. Jashari

Dự bị 10

  1. 7S. Shestakov ▲ 62'
  2. 22Eynel Soares ▲ 70'
  3. 9M. Priadun ▲ 86'
  4. 37S. Rybalka ▲ 86'
  5. 90O. Tarasenko
  6. 94H. Penkov
  7. 72K. Samoilenko
  8. 23O. Nasonov
  9. 16D. Oliinyk
  10. 27I. Tyshchenko
Veres Rivne Sơ đồ: 4-5-1 · HLV: O. Shandruk
  1. 47B. Kohut
  2. 39D. Balan
  3. 23O. Kucherenko
  4. 3S. Vovchenko
  5. 95Y. Shevchenko ▼ 82'
  6. 99Y. Morozko ▼ 65'
  7. 88A. Kukharuk ▼ 72'
  8. 5V. Kurko
  9. 30D. Shastal ▼ 72'
  10. 20Iago Siqueira
  11. 87M. Mrvaljević ▼ 65'

Dự bị 12

  1. 77V. Sharai ▲ 65'
  2. 89M. Haiduchyk ▲ 65'
  3. 10D. Kliots ▲ 72'
  4. 11V. Dakhnovskyi ▲ 72'
  5. 9M. Shestakov ▲ 82'
  6. 2M. Smiian
  7. 78M. Kulyk
  8. 1V. Yushchyshyn
  9. 71V. Hakman
  10. 6Julio Cesar
  11. 57O. Melnyk
  12. 8D. Hodia

Thống kê

00
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Shakhtar Donetsk
30 63 - 24 +39 71
2
FC Dynamo Kyiv
30 72 - 28 +44 69
3
Kryvbas KR
30 51 - 30 +21 57
4
Dnipro-1
30 40 - 27 +13 52
5
Polessya
30 39 - 30 +9 50
6
Ruh Lviv
30 44 - 31 +13 49
7
FC LNZ Cherkasy
30 31 - 34 -3 41
8
FC Oleksandriya
30 30 - 38 -8 34
9
Vorskla Poltava
30 30 - 46 -16 33
10
Zorya Luhansk
30 29 - 37 -8 32
11
Kolos Kovalivka
30 22 - 31 -9 32
12
Chornomorets
30 38 - 47 -9 32
13
Veres Rivne
30 31 - 46 -15 28
14
Obolon'-Brovar
30 18 - 41 -23 26
15
Minai
30 27 - 50 -23 25
16
FC Kharkiv
30 32 - 57 -25 23
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu46
33Ghi được53
40Thủng lưới71
0.97Bàn thắng mỗi trận1.15
11Giữ sạch lưới9
15Trên 2.5 bàn24
23Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu