Inhulets vs FC Oleksandriya
Tỷ số chung cuộc: Inhulets 0-1 FC Oleksandriya tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 25 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Inhulets thắng 0, hòa 2, FC Oleksandriya thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 26
- Phong độ
- LLLWD Inhulets
- WWWWD FC Oleksandriya
- 26' 0-1 T. Cara
- 42' Miguel Campos
- HT0-1
- 46' ▲ O. Martyniuk ▼ T. Ndicka
- 47' Vitaliy Faraseyenko
- 56' Vitalii Katrych
- 59' ▲ A. Benediuk ▼ K. Svystun
- 59' ▲ V. Sad ▼ B. Mohylnyi
- 60' ▲ D. Myshniov ▼ Y. Smyrnyi
- 68' ▲ V. Chaban ▼ V. Katrych
- 68' ▲ I. Hadzhuk ▼ O. Piatov
- 71' Artem Kozak
- 75' ▲ M. Kravchenko ▼ D. Skorko
- 75' ▲ O. Bieliaiev ▼ T. Cara
- 76' Oleksandr Dykhtiaruk
- 81' ▲ S. Kyslenko ▼ V. Farasieienko
- 82' ▲ A. Kulakov ▼ K. Kovalets
- FT0-1
Đội hình
- 12O. Palamarchuk 7.5
- 88K. Svystun ▼ 59' 6.7
- 3O. Dykhtiaruk 7.2
- 44O. Zhovtenko 6.9
- 17V. Katrych ▼ 68' 6.3
- 6I. Losenko 7.5
- 7V. Farasieienko ▼ 81' 6.7
- 20R. Volokhatyi 6.2
- 8O. Piatov ▼ 68' 6.7
- 59B. Mohylnyi ▼ 59' 6.6
- 9O. Pushkariov 6.9
Dự bị 12
- 21A. Benediuk ▲ 59' 6.3
- 10V. Sad ▲ 59' 6.9
- 11V. Chaban ▲ 68' 6.3
- 42I. Hadzhuk ▲ 68' 6.6
- 99S. Kyslenko ▲ 81' 6.7
- 55M. Dzen
- 2S. Malysh
- 14A. Melenchuk
- 19R. Lisniak
- 36A. Zhylkin
- 4V. Dubilei
- 87M. Skorokhod
- 44H. Yermakov 7.2
- 22D. Skorko ▼ 75' 7.0
- 26Miguel Campos 7.3
- 31A. Shabanov 7.3
- 16T. Ndicka ▼ 46' 6.7
- 5I. Kaliuzhnyi 7.6
- 59A. Kozak 7.6
- 19V. Shepeliev 6.9
- 55Y. Smyrnyi ▼ 60' 7.2
- 27T. Cara ⚽ ▼ 75' 7.2
- 6K. Kovalets ▼ 82' 6.2
Dự bị 12
- 24O. Martyniuk ▲ 46' 7.0
- 15D. Myshniov ▲ 60' 6.7
- 4M. Kravchenko ▲ 75' 6.5
- 21O. Bieliaiev ▲ 75' 7.2
- 10A. Kulakov ▲ 82' 6.2
- 72N. Makarenko
- 71D. Shostak
- 8S. Buletsa
- 18S. Lohinov
- 99S. Haloian
- 30Y. Kopyna
- 20D. Vashchenko
Thống kê
03⚑2
⚑420
49%Kiểm soát bóng51%
11Dứt điểm14
2Trúng đích3
2Chệch đích7
5Sút trong vòng cấm9
6Sút ngoài vòng cấm5
7Bị chặn3
2Phạt góc4
0Việt vị1
9Phạm lỗi12
3Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua2
397Chuyền bóng417
324Chuyền chính xác343
82%Chính xác chuyền82%
0.48Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.59
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 61 - 19 | +42 | 70 | |
| 2 | 30 | 46 - 22 | +24 | 67 | |
| 3 | 30 | 69 - 26 | +43 | 62 | |
| 4 | 30 | 38 - 28 | +10 | 48 | |
| 5 | 30 | 34 - 26 | +8 | 47 | |
| 6 | 30 | 42 - 36 | +6 | 46 | |
| 7 | 30 | 34 - 39 | -5 | 40 | |
| 8 | 30 | 30 - 27 | +3 | 38 | |
| 9 | 30 | 33 - 44 | -11 | 36 | |
| 10 | 30 | 27 - 25 | +2 | 36 | |
| 11 | 30 | 19 - 43 | -24 | 32 | |
| 12 | 30 | 25 - 37 | -12 | 31 | |
| 13 | 30 | 24 - 38 | -14 | 27 | |
| 14 | 30 | 18 - 39 | -21 | 26 | |
| 15 | 30 | 21 - 47 | -26 | 24 | |
| 16 | 30 | 20 - 45 | -25 | 23 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu47
31Ghi được70
62Thủng lưới40
0.82Bàn thắng mỗi trận1.49
10Giữ sạch lưới19
18Trên 2.5 bàn23
9Hiệp hai24