FC Oleksandriya
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Inhulets

FC Oleksandriya vs Inhulets

Tỷ số chung cuộc: FC Oleksandriya 1-0 Inhulets tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 10 tháng 9, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Oleksandriya thắng 8, hòa 2, Inhulets thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 7
Sân vận động
KSK Nika, Aleksandriya
Trọng tài
A. Abdula
Phong độ
WWWWD FC Oleksandriya
LLLWD Inhulets
  1. HT0-0
  2. 46' K. Kovalets O. Demchenko
  3. 53' S. Gryn · I. Kalyuzhnyi 1-0
  4. 57' O. Kozak P. Polehenko
  5. 57' I. Kovalenko M. Shyshka
  6. 58' Mohamed Ali Ben Salem
  7. 65' Kyrylo Kovalets
  8. 74' C. Spinelli V. Odaryuk
  9. 76' M. Plokhotnyuk A. Sitalo
  10. 76' M. Stephen V. Sharay
  11. 84' Oleksandr Kozak
  12. 85' Kyrylo Dryshlyuk
  13. 90'+3 Yevhen Opanasenko
  14. 90'+4 S. Rybalka I. Kalyuzhnyi
  15. 90'+4 I. Kyryukhantsev S. Gryn
  16. FT1-0

Đội hình

FC Oleksandriya Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Y. Gura
  1. 31O. Bilyk
  2. 29A. Tsurikov
  3. 11D. Miroshnichenko
  4. 14H. Bukhal
  5. 2O. Melnyk
  6. 10M. Tretyakov
  7. 8I. Kalyuzhnyi ▼ 90'
  8. 16K. Dryshlyuk
  9. 27O. Demchenko ▼ 46'
  10. 7S. Gryn ▼ 90'
  11. 23V. Odaryuk ▼ 74'

Dự bị 9

  1. 6K. Kovalets ▲ 46'
  2. 9C. Spinelli ▲ 74'
  3. 37S. Rybalka ▲ 90'
  4. 20I. Kyryukhantsev ▲ 90'
  5. 5T. Stetskov
  6. 90K. Dubra
  7. 17O. Kozhushko
  8. 1V. Gorokh
  9. 22E. Mustafaev
Inhulets Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: S. Lavrynenko
  1. 21Y. Galchuk
  2. 39Y. Opanasenko
  3. 55M. Kovalev
  4. 8P. Polehenko ▼ 57'
  5. 4M. Ben Salem
  6. 34H. Asmelash
  7. 23M. Shyshka ▼ 57'
  8. 15A. Korobenko
  9. 5Y. Zaporozhets
  10. 7V. Sharay ▼ 76'
  11. 17A. Sitalo ▼ 76'

Dự bị 9

  1. 10O. Kozak ▲ 57'
  2. 13I. Kovalenko ▲ 57'
  3. 9M. Plokhotnyuk ▲ 76'
  4. 99M. Stephen ▲ 76'
  5. 60D. Pospelov
  6. 91M. Melnychuk
  7. 11M. Bartulović
  8. 73A. Malysh
  9. 97A. Yakymiv

Thống kê

024
330
52%Kiểm soát bóng48%
12Dứt điểm4
4Trúng đích1
8Chệch đích3
4Phạt góc3
2Việt vị0
13Phạm lỗi18
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua3

So sánh

30Trận đấu26
43Ghi được24
34Thủng lưới39
1.43Bàn thắng mỗi trận0.92
8Giữ sạch lưới5
15Trên 2.5 bàn11
15Hiệp hai11

Đối đầu

Trang trận đấu