FC Oleksandriya
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Inhulets

FC Oleksandriya vs Inhulets

Tỷ số chung cuộc: FC Oleksandriya 3-0 Inhulets tại Persha Liga, 8 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Oleksandriya thắng 8, hòa 2, Inhulets thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Persha Liga · Vòng 3
Phong độ
WWWWD FC Oleksandriya
LLLWD Inhulets
  1. 28' S. Malyshphản lưới 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' Y. Dankovskyi O. Komar
  4. 46' V. Rozhko D. Bezkleynyi
  5. 52' P. Yade 2-0
  6. 53' R. Kuzmyn A. Storchous
  7. 56' O. Dykhtyaruk 3-0
  8. 71' Jhonnatan N. Gavrylyuk
  9. 74' B. Mogylnyi S. Ursolov
  10. 74' D. Tuzenko O. Yevtushenko
  11. 84' D. Vashchenko O. Kozak
  12. 84' D. Khan M. Tretyakov
  13. 84' D. Kremchanin S. Buletsa
  14. 86' D. Banyk D. Yanyuk
  15. FT3-0

Đội hình

FC Oleksandriya HLV: Volodymyr Sharan
  1. 33A. Klishchuk
  2. 3V. Adamyuk
  3. 4N. Gavrylyuk ▼ 71'
  4. 5O. Dykhtyaruk
  5. 8A. Storchous ▼ 53'
  6. 9M. Tretyakov ▼ 84'
  7. 10S. Buletsa ▼ 84'
  8. 21R. Tolochko
  9. 25O. Kozak ▼ 84'
  10. 37P. Yade
  11. 90D. Vlasyuk

Dự bị 12

  1. 1V. Dolgyi
  2. 72N. Makarenko
  3. 2T. Dmytruk
  4. 14R. Kuzmyn ▲ 53'
  5. 16O. Prytula
  6. 20D. Vashchenko ▲ 84'
  7. 83D. Khan ▲ 84'
  8. 40D. Chernysh
  9. 44Jhonnatan ▲ 71'
  10. 77D. Kremchanin ▲ 84'
  11. 79D. Khmelovskyy
  12. 35G. Danylo
Inhulets HLV: Vasyl Kobin
  1. 24O. Slutskyi
  2. 2S. Malysh
  3. 6O. Komar ▼ 46'
  4. 4V. Dubiley
  5. 22D. Yanyuk ▼ 86'
  6. 21O. Manastyrnyi
  7. 8A. Benedyuk
  8. 78O. Yevtushenko ▼ 74'
  9. 17T. Khussin
  10. 10S. Ursolov ▼ 74'
  11. 7D. Bezkleynyi ▼ 46'

Dự bị 10

  1. 26D. Karlyuk
  2. 35D. Banyk ▲ 86'
  3. 5Y. Dankovskyi ▲ 46'
  4. 3M. Dzyubin
  5. 59B. Mogylnyi ▲ 74'
  6. 14N. Prykhodko
  7. 25V. Rozhko ▲ 46'
  8. 91Y. Ryazantsev
  9. 30D. Tuzenko ▲ 74'
  10. 69Y. Yanovich

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Viktoriya Mykolaivka
6 10 - 2 +8 16
2
SK Poltava
6 8 - 1 +7 12
3
FC Oleksandriya
6 11 - 5 +6 12
4
Kulykiv
6 12 - 7 +5 11
5
Ahrobiznes Volochysk
6 11 - 9 +2 10
6
Metal Kharkiv
6 9 - 7 +2 10
7
Prykarpattia
6 8 - 6 +2 8
8
Inhulets
6 7 - 9 -2 8
9
Chernihiv
6 6 - 6 0 7
10
Yarud Mariupol'
6 7 - 9 -2 7
11
Nyva Ternopil
6 5 - 6 -1 6
12
UCSA
6 9 - 11 -2 6
13
Kolos Kovalivka II
6 4 - 8 -4 6
14
Polissya II
6 7 - 10 -3 3
15
Lokomotiv Kyiv
6 4 - 8 -4 3
16
Probiy Horodenka
6 4 - 18 -14 2
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

9Trận đấu9
16Ghi được9
8Thủng lưới16
1.78Bàn thắng mỗi trận1
5Giữ sạch lưới1
4Trên 2.5 bàn7
13Hiệp hai6

Đối đầu

Trang trận đấu