FC Oleksandriya
2 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
Inhulets

FC Oleksandriya vs Inhulets

Tỷ số chung cuộc: FC Oleksandriya 2-1 Inhulets tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 26 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Oleksandriya thắng 8, hòa 2, Inhulets thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 11
Phong độ
WWWWD FC Oleksandriya
LLLWD Inhulets
  1. 17' Juan Alvina · A. Shabanov 1-0
  2. 21' 1-1 O. Piatov · V. Sydorenko
  3. 29' D. Myshniov · M. Kravchenko 2-1
  4. HT2-1
  5. 46' A. Kozak K. Kovalets
  6. 64' D. Myshnyov
  7. 68' Y. Kozyrenko V. Sad
  8. 68' O. Pushkariov B. Mohylnyi
  9. 69' Y. Smyrnyi D. Myshniov
  10. 74' D. Rezepov M. Mysyk
  11. 74' S. Kyslenko A. Sitalo
  12. 76' A. Kulakov O. Filippov
  13. 81' R. Lisniak O. Piatov
  14. 89' Y. Kopyna M. Kravchenko
  15. 89' O. Bieliaiev Juan Alvina
  16. FT2-1

Đội hình

FC Oleksandriya HLV: R. Rotan
  1. 44H. Yermakov
  2. 31A. Shabanov
  3. 26Miguel Campos
  4. 4M. Kravchenko ▼ 89'
  5. 24O. Martyniuk
  6. 6K. Kovalets ▼ 46'
  7. 15D. Myshniov ▼ 69'
  8. 5I. Kaliuzhnyi
  9. 9O. Filippov ▼ 76'
  10. 23Geovani
  11. 33Juan Alvina ▼ 89'

Dự bị 12

  1. 59A. Kozak ▲ 46'
  2. 55Y. Smyrnyi ▲ 69'
  3. 10A. Kulakov ▲ 76'
  4. 30Y. Kopyna ▲ 89'
  5. 21O. Bieliaiev ▲ 89'
  6. 72N. Makarenko
  7. 22D. Skorko
  8. 20D. Vashchenko
  9. 19R. Plaksa
  10. 18S. Lohinov
  11. 77M. Shevchenko
  12. 8D. Kostyshyn
Inhulets HLV: V. Kobin
  1. 12O. Palamarchuk
  2. 23M. Shershen
  3. 26V. Sydorenko
  4. 45V. Vilivald
  5. 33M. Mysyk ▼ 74'
  6. 8O. Piatov ▼ 81'
  7. 18V. Sad ▼ 68'
  8. 20R. Volokhatyi
  9. 17A. Sitalo ▼ 74'
  10. 59B. Mohylnyi ▼ 68'
  11. 22V. Bilotserkovets

Dự bị 12

  1. 7Y. Kozyrenko ▲ 68'
  2. 9O. Pushkariov ▲ 68'
  3. 97D. Rezepov ▲ 74'
  4. 99S. Kyslenko ▲ 74'
  5. 19R. Lisniak ▲ 81'
  6. 36A. Zhylkin
  7. 91M. Melnychuk
  8. 2S. Malysh
  9. 44V. Chaban
  10. 6I. Losenko
  11. 32S. Petko
  12. 4V. Dubilei

Thống kê

01
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Dynamo Kyiv
30 61 - 19 +42 70
2
FC Oleksandriya
30 46 - 22 +24 67
3
FC Shakhtar Donetsk
30 69 - 26 +43 62
4
Polessya
30 38 - 28 +10 48
5
Kryvbas KR
30 34 - 26 +8 47
6
Karpaty
30 42 - 36 +6 46
7
Zorya Luhansk
30 34 - 39 -5 40
8
Ruh Lviv
30 30 - 27 +3 38
9
Veres Rivne
30 33 - 44 -11 36
10
Kolos Kovalivka
30 27 - 25 +2 36
11
Obolon'-Brovar
30 19 - 43 -24 32
12
FC LNZ Cherkasy
30 25 - 37 -12 31
13
Vorskla Poltava
30 24 - 38 -14 27
14
Livyi Bereh
30 18 - 39 -21 26
15
Inhulets
30 21 - 47 -26 24
16
Chornomorets
30 20 - 45 -25 23
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

47Trận đấu38
70Ghi được31
40Thủng lưới62
1.49Bàn thắng mỗi trận0.82
19Giữ sạch lưới10
23Trên 2.5 bàn18
24Hiệp hai9

Đối đầu

Trang trận đấu