FC Oleksandriya
4 : 0
FT · Hiệp một 3:0
·
Obolon'-Brovar

FC Oleksandriya vs Obolon'-Brovar

Tỷ số chung cuộc: FC Oleksandriya 4-0 Obolon'-Brovar tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 11 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: FC Oleksandriya thắng 2, hòa 2, Obolon'-Brovar thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 21
Phong độ
WWWDD FC Oleksandriya
DDLDL Obolon'-Brovar
  1. 13' O. Filippov · V. Shepeliev 1-0
  2. 16' Juan Alvina 2-0
  3. 44' O. Filippov · I. Kaliuzhnyi 3-0
  4. HT3-0
  5. 59' T. Moroz V. Vitenchuk
  6. 59' Y. Prokopenko V. Bliznichenko
  7. 59' M. Hrysio D. Karas
  8. 61' Ivan Kalyuzhnyi
  9. 64' Mateus Amaral D. Myshniov
  10. 64' T. Ndicka T. Cara
  11. 64' D. Vashchenko I. Kaliuzhnyi
  12. 75' A. Kulakov O. Filippov
  13. 75' O. Bieliaiev V. Shepeliev
  14. 75' D. Tesliuk S. Sukhanov
  15. 80' A. Lomnytskyi V. Kurko
  16. 90' T. Ndicka 4-0
  17. FT4-0

Đội hình

FC Oleksandriya Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: R. Rotan
  1. 44H. Yermakov
  2. 4M. Kravchenko
  3. 26Miguel Campos
  4. 31A. Shabanov
  5. 24O. Martyniuk
  6. 5I. Kaliuzhnyi ▼ 64'
  7. 33Juan Alvina
  8. 15D. Myshniov ▼ 64'
  9. 19V. Shepeliev ▼ 75'
  10. 27T. Cara ▼ 64'
  11. 9O. Filippov ▼ 75'

Dự bị 12

  1. 49Mateus Amaral ▲ 64'
  2. 16T. Ndicka ▲ 64'
  3. 20D. Vashchenko ▲ 64'
  4. 10A. Kulakov ▲ 75'
  5. 21O. Bieliaiev ▲ 75'
  6. 1V. Dolhyi
  7. 22D. Skorko
  8. 30Y. Kopyna
  9. 40D. Chernysh
  10. 59A. Kozak
  11. 72N. Makarenko
  12. 18S. Lohinov
Obolon'-Brovar Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: S. Shyshchenko
  1. 1N. Fedorivskyi
  2. 2D. Karas ▼ 59'
  3. 3V. Pryimak
  4. 37V. Dubko
  5. 15P. Stasiuk
  6. 7V. Bliznichenko ▼ 59'
  7. 95V. Kurko ▼ 80'
  8. 44V. Vitenchuk ▼ 59'
  9. 55S. Sukhanov ▼ 75'
  10. 25V. Hrusha
  11. 9D. Ustymenko

Dự bị 10

  1. 4T. Moroz ▲ 59'
  2. 24Y. Prokopenko ▲ 59'
  3. 11M. Hrysio ▲ 59'
  4. 99D. Tesliuk ▲ 75'
  5. 32A. Lomnytskyi ▲ 80'
  6. 23O. Rybka
  7. 5O. Osman
  8. 8R. Taranukha
  9. 21K. Bychek
  10. 79O. Illin

Thống kê

01
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Dynamo Kyiv
30 61 - 19 +42 70
2
FC Oleksandriya
30 46 - 22 +24 67
3
FC Shakhtar Donetsk
30 69 - 26 +43 62
4
Polessya
30 38 - 28 +10 48
5
Kryvbas KR
30 34 - 26 +8 47
6
Karpaty
30 42 - 36 +6 46
7
Zorya Luhansk
30 34 - 39 -5 40
8
Ruh Lviv
30 30 - 27 +3 38
9
Veres Rivne
30 33 - 44 -11 36
10
Kolos Kovalivka
30 27 - 25 +2 36
11
Obolon'-Brovar
30 19 - 43 -24 32
12
FC LNZ Cherkasy
30 25 - 37 -12 31
13
Vorskla Poltava
30 24 - 38 -14 27
14
Livyi Bereh
30 18 - 39 -21 26
15
Inhulets
30 21 - 47 -26 24
16
Chornomorets
30 20 - 45 -25 23
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

47Trận đấu46
70Ghi được43
40Thủng lưới67
1.49Bàn thắng mỗi trận0.93
19Giữ sạch lưới14
23Trên 2.5 bàn20
24Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu