Obolon'-Brovar vs FC Oleksandriya
Tỷ số chung cuộc: Obolon'-Brovar 0-3 FC Oleksandriya tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 25 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Obolon'-Brovar thắng 1, hòa 2, FC Oleksandriya thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 30
- Sân vận động
- Obolon Arena, Kyiv
- Phong độ
- DDLDL Obolon'-Brovar
- WWWDD FC Oleksandriya
- 24' 0-1 Juan Alvina · K. Kovalets
- 39' Taras Moroz
- 44' Kyrylo Kovalets
- HT0-1
- 46' ▲ Dé ▼ A. Kulakovskyi
- 49' 0-2 K. Kovalets · Miguel Campos
- 55' ▲ K. Siheiev ▼ K. Kovalets
- 61' 0-3 Juan Alvina · M. Mykhailenko
- 62' ▲ O. Slobodian ▼ R. Taranukha
- 62' ▲ D. Nağıyev ▼ S. Sukhanov
- 66' ▲ Geovani ▼ Juan Alvina
- 66' ▲ D. Kostyshyn ▼ V. Kalitvintsev
- 83' ▲ T. Liakh ▼ I. Krasnopir
- 83' ▲ V. Hrusha ▼ I. Medynskyi
- 84' ▲ O. Vyshnevskyi ▼ R. Chernenko
- 87' ▲ R. Savchenko ▼ S. Lohinov
- FT0-3
Đội hình
- 13A. Kychak 5.9
- 11M. Hrysio 6.3
- 2D. Karas 6.7
- 37V. Dubko 6.3
- 14O. Chernov 6.7
- 55S. Sukhanov ▼ 62' 6.9
- 4T. Moroz 6.3
- 17R. Chernenko ▼ 84' 6.3
- 9I. Medynskyi ▼ 83' 6.6
- 8R. Taranukha ▼ 62' 6.3
- 95I. Krasnopir ▼ 83' 6.2
Dự bị 12
- 10O. Slobodian ▲ 62' 6.9
- 33D. Nağıyev ▲ 62' 5.9
- 90T. Liakh ▲ 83' 6.6
- 25V. Hrusha ▲ 83' 6.2
- 7O. Vyshnevskyi ▲ 84' 6.3
- 50Y. Zaporozhets
- 31D. Marchenko
- 34A. Vovkun
- 70K. Korkh
- 23O. Rybka
- 5O. Osman
- 19S. Kosovskyi
- 44H. Yermakov 7.9
- 22D. Skorko 6.7
- 26Miguel Campos ⇢ 7.9
- 18S. Lohinov ▼ 87' 6.9
- 30Y. Kopyna 6.6
- 25I. Kaliuzhnyi 7.2
- 33Juan Alvina ⚽2 ▼ 66' 8.3
- 14A. Kulakovskyi ▼ 46' 6.5
- 91M. Mykhailenko ⇢ 7.2
- 9V. Kalitvintsev ▼ 66' 6.9
- 6K. Kovalets ⚽ ⇢ ▼ 55' 8.2
Dự bị 9
- 99Dé ▲ 46' 6.9
- 8K. Siheiev ▲ 55' 6.3
- 23Geovani ▲ 66' 6.2
- 70D. Kostyshyn ▲ 66' 6.2
- 5R. Savchenko ▲ 87' 6.6
- 17Y. Bazaiev
- 77M. Shevchenko
- 1V. Dolhyi
- 71D. Shostak
Thống kê
01⚑4
⚑210
47%Kiểm soát bóng53%
15Dứt điểm6
3Trúng đích4
6Chệch đích0
5Sút trong vòng cấm5
10Sút ngoài vòng cấm1
6Bị chặn2
4Phạt góc2
2Việt vị0
7Phạm lỗi12
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua3
353Chuyền bóng427
250Chuyền chính xác329
71%Chính xác chuyền77%
0.95Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.84
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 63 - 24 | +39 | 71 | |
| 2 | 30 | 72 - 28 | +44 | 69 | |
| 3 | 30 | 51 - 30 | +21 | 57 | |
| 4 | 30 | 40 - 27 | +13 | 52 | |
| 5 | 30 | 39 - 30 | +9 | 50 | |
| 6 | 30 | 44 - 31 | +13 | 49 | |
| 7 | 30 | 31 - 34 | -3 | 41 | |
| 8 | 30 | 30 - 38 | -8 | 34 | |
| 9 | 30 | 30 - 46 | -16 | 33 | |
| 10 | 30 | 29 - 37 | -8 | 32 | |
| 11 | 30 | 22 - 31 | -9 | 32 | |
| 12 | 30 | 38 - 47 | -9 | 32 | |
| 13 | 30 | 31 - 46 | -15 | 28 | |
| 14 | 30 | 18 - 41 | -23 | 26 | |
| 15 | 30 | 27 - 50 | -23 | 25 | |
| 16 | 30 | 32 - 57 | -25 | 23 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu50
37Ghi được64
52Thủng lưới64
0.88Bàn thắng mỗi trận1.28
15Giữ sạch lưới19
14Trên 2.5 bàn25
18Hiệp hai24