FC Oleksandriya
2 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Obolon'-Brovar

FC Oleksandriya vs Obolon'-Brovar

Tỷ số chung cuộc: FC Oleksandriya 2-2 Obolon'-Brovar tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 17 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: FC Oleksandriya thắng 2, hòa 2, Obolon'-Brovar thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 15
Sân vận động
CSC Nika, Aleksandriya
Phong độ
WWWDD FC Oleksandriya
DDLDL Obolon'-Brovar
  1. 11' Ivan Kalyuzhnyi
  2. 42' Vitalii Hrusha
  3. HT0-0
  4. 46' I. Krasnopir O. Vyshnevskyi
  5. 46' Y. Prokopenko V. Hrusha
  6. 47' Taras Moroz
  7. 54' O. Bieliaiev A. Shulianskyi
  8. 59' Yegor Prokopenko
  9. 61' O. Chernov D. Nağıyev
  10. 61' S. Kosovskyi T. Moroz
  11. 67' Oleksandr Beliaiev
  12. 71' Juan Alvina V. Kalitvintsev
  13. 71' B. Biloshevskyi S. Lohinov
  14. 75' Georgiy Yermakov
  15. 79' 0-1 R. Taranukha11m
  16. 86' V. Pohorilyi M. Mykhailenko
  17. 86' D. Skorko Y. Kopyna
  18. 87' A. Vovkun R. Taranukha
  19. 88' V. Pohorilyi · Miguel Campos 1-1
  20. 90'+1 Artem Vovkun
  21. 90'+2 D. Skorko11m 2-1
  22. 90'+7 2-2 I. Krasnopir · O. Chernov
  23. FT2-2

Đội hình

FC Oleksandriya Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: R. Rotan
  1. 44H. Yermakov 6.3
  2. 30Y. Kopyna ▼ 86' 7.3
  3. 26Miguel Campos 6.9
  4. 18S. Lohinov ▼ 71' 6.9
  5. 24O. Martyniuk 6.6
  6. 25I. Kaliuzhnyi 6.3
  7. 9V. Kalitvintsev ▼ 71' 8.3
  8. 6K. Kovalets 6.9
  9. 91M. Mykhailenko ▼ 86' 6.9
  10. 11A. Shulianskyi ▼ 54' 7.5
  11. 10A. Kulakov 7.2

Dự bị 12

  1. 21O. Bieliaiev ▲ 54' 6.3
  2. 33Juan Alvina ▲ 71' 6.9
  3. 16B. Biloshevskyi ▲ 71' 6.2
  4. 88V. Pohorilyi ▲ 86' 7.3
  5. 22D. Skorko ▲ 86' 7.3
  6. 8K. Siheiev
  7. 1V. Dolhyi
  8. 4A. Kravchenko
  9. 70D. Kostyshyn
  10. 71D. Shostak
  11. 55Y. Smyrnyi
  12. 77M. Shevchenko
Obolon'-Brovar Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: V. Ivashchenko
  1. 1N. Fedorivskyi 8.5
  2. 16P. Lukianchuk 6.3
  3. 3V. Pryimak 6.3
  4. 37V. Dubko 6.5
  5. 5O. Osman 6.0
  6. 33D. Nağıyev ▼ 61' 7.3
  7. 17R. Chernenko 7.7
  8. 4T. Moroz ▼ 61' 6.5
  9. 25V. Hrusha ▼ 46' 5.9
  10. 7O. Vyshnevskyi ▼ 46' 6.9
  11. 8R. Taranukha ▼ 87' 7.5

Dự bị 10

  1. 95I. Krasnopir ▲ 46' 7.0
  2. 24Y. Prokopenko ▲ 46' 6.3
  3. 14O. Chernov ▲ 61' 6.6
  4. 19S. Kosovskyi ▲ 61' 6.6
  5. 34A. Vovkun ▲ 87' 4.0
  6. 55S. Sukhanov
  7. 50Y. Zaporozhets
  8. 2D. Karas
  9. 31D. Marchenko
  10. 13A. Kychak

Thống kê

037
540
64%Kiểm soát bóng36%
26Dứt điểm12
10Trúng đích3
12Chệch đích6
10Sút trong vòng cấm6
16Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn3
7Phạt góc5
2Việt vị1
7Phạm lỗi18
3Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua8
357Chuyền bóng190
296Chuyền chính xác134
83%Chính xác chuyền71%
2.98Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.39

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Shakhtar Donetsk
30 63 - 24 +39 71
2
FC Dynamo Kyiv
30 72 - 28 +44 69
3
Kryvbas KR
30 51 - 30 +21 57
4
Dnipro-1
30 40 - 27 +13 52
5
Polessya
30 39 - 30 +9 50
6
Ruh Lviv
30 44 - 31 +13 49
7
FC LNZ Cherkasy
30 31 - 34 -3 41
8
FC Oleksandriya
30 30 - 38 -8 34
9
Vorskla Poltava
30 30 - 46 -16 33
10
Zorya Luhansk
30 29 - 37 -8 32
11
Kolos Kovalivka
30 22 - 31 -9 32
12
Chornomorets
30 38 - 47 -9 32
13
Veres Rivne
30 31 - 46 -15 28
14
Obolon'-Brovar
30 18 - 41 -23 26
15
Minai
30 27 - 50 -23 25
16
FC Kharkiv
30 32 - 57 -25 23
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

50Trận đấu42
64Ghi được37
64Thủng lưới52
1.28Bàn thắng mỗi trận0.88
19Giữ sạch lưới15
25Trên 2.5 bàn14
24Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu