Obolon'-Brovar vs FC Oleksandriya
Tỷ số chung cuộc: Obolon'-Brovar 0-0 FC Oleksandriya tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 13 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Obolon'-Brovar thắng 1, hòa 2, FC Oleksandriya thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 6
- Sân vận động
- Obolon Arena, Kyiv
- Phong độ
- DDLDL Obolon'-Brovar
- WWWDD FC Oleksandriya
- 13' ▲ D. Tesliuk ▼ R. Taranukha
- 31' Oleksandr Filippov
- HT0-0
- 46' ▲ D. Myshniov ▼ D. Shostak
- 46' ▲ Geovani ▼ A. Shulianskyi
- 54' ▲ V. Bliznichenko ▼ S. Sukhanov
- 54' ▲ V. Hrusha ▼ O. Slobodian
- 54' ▲ K. Bychek ▼ D. Tesliuk
- 56' Oleksandr Martinyuk
- 58' Vadym Vitenchuk
- 62' ▲ V. Pohorilyi ▼ O. Filippov
- 62' ▲ A. Kozak ▼ K. Kovalets
- 72' ▲ T. Moroz ▼ V. Vitenchuk
- 76' Igor Medynsky
- 89' ▲ O. Bieliaiev ▼ Juan Alvina
- FT0-0
Đội hình
- 1N. Fedorivskyi
- 11M. Hrysio
- 3V. Pryimak
- 2D. Karas
- 15P. Stasiuk
- 44V. Vitenchuk ▼ 72'
- 9I. Medynskyi
- 10O. Slobodian ▼ 54'
- 17R. Chernenko
- 55S. Sukhanov ▼ 54'
- 8R. Taranukha ▼ 13'
Dự bị 11
- 99D. Tesliuk ▲ 13'
- 7V. Bliznichenko ▲ 54'
- 25V. Hrusha ▲ 54'
- 21K. Bychek ▲ 54'
- 4T. Moroz ▲ 72'
- 95V. Kurko
- 90T. Liakh
- 5O. Osman
- 13A. Kychak
- 31D. Marchenko
- 23O. Rybka
- 44H. Yermakov
- 4M. Kravchenko
- 26Miguel Campos
- 31A. Shabanov
- 24O. Martyniuk
- 6K. Kovalets ▼ 62'
- 5I. Kaliuzhnyi
- 71D. Shostak ▼ 46'
- 33Juan Alvina ▼ 89'
- 9O. Filippov ▼ 62'
- 11A. Shulianskyi ▼ 46'
Dự bị 12
- 15D. Myshniov ▲ 46'
- 23Geovani ▲ 46'
- 88V. Pohorilyi ▲ 62'
- 59A. Kozak ▲ 62'
- 21O. Bieliaiev ▲ 89'
- 8D. Kostyshyn
- 55Y. Smyrnyi
- 72N. Makarenko
- 20D. Vashchenko
- 18S. Lohinov
- 22D. Skorko
- 77M. Shevchenko
Thống kê
02
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 61 - 19 | +42 | 70 | |
| 2 | 30 | 46 - 22 | +24 | 67 | |
| 3 | 30 | 69 - 26 | +43 | 62 | |
| 4 | 30 | 38 - 28 | +10 | 48 | |
| 5 | 30 | 34 - 26 | +8 | 47 | |
| 6 | 30 | 42 - 36 | +6 | 46 | |
| 7 | 30 | 34 - 39 | -5 | 40 | |
| 8 | 30 | 30 - 27 | +3 | 38 | |
| 9 | 30 | 33 - 44 | -11 | 36 | |
| 10 | 30 | 27 - 25 | +2 | 36 | |
| 11 | 30 | 19 - 43 | -24 | 32 | |
| 12 | 30 | 25 - 37 | -12 | 31 | |
| 13 | 30 | 24 - 38 | -14 | 27 | |
| 14 | 30 | 18 - 39 | -21 | 26 | |
| 15 | 30 | 21 - 47 | -26 | 24 | |
| 16 | 30 | 20 - 45 | -25 | 23 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu47
43Ghi được70
67Thủng lưới40
0.93Bàn thắng mỗi trận1.49
14Giữ sạch lưới19
20Trên 2.5 bàn23
18Hiệp hai24