Veres Rivne
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Inhulets

Veres Rivne vs Inhulets

Tỷ số chung cuộc: Veres Rivne 1-0 Inhulets tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 4 tháng 6, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Veres Rivne thắng 5, hòa 3, Inhulets thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 30
Trọng tài
V. Novokhatny
Phong độ
LDWWD Veres Rivne
LLLWD Inhulets
  1. 20' Hennadii Pasich
  2. HT0-0
  3. 46' Y. Kozyrenko V. Pavlov
  4. 64' O. Lebedenko S. Sharay
  5. 68' V. Sydorenko D. Nağıyev
  6. 72' V. Sharay H. Pasich
  7. 72' M. Shestakov M. Gayduchyk
  8. 74' S. Vovchenko · V. Kucherov 1-0
  9. 79' D. Kravchuk A. Kukharuk
  10. 79' D. Rezepov O. Kozak
  11. 90'+1 Valerii Kucherov
  12. 90'+6 Vasyl Kurko
  13. 90' D. Godya D. Klyots
  14. 90' V. Dakhnovskyi A. Bliznichenko
  15. FT1-0

Đội hình

Veres Rivne Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Y. Virt
  1. 47B. Kogut
  2. 2R. Gagun
  3. 95V. Kurko
  4. 3S. Vovchenko
  5. 39D. Balan
  6. 29V. Kucherov
  7. 10D. Klyots ▼ 90'
  8. 7A. Bliznichenko ▼ 90'
  9. 25S. Sharay ▼ 64'
  10. 17H. Pasich ▼ 72'
  11. 89M. Gayduchyk ▼ 72'

Dự bị 12

  1. 15O. Lebedenko ▲ 64'
  2. 77V. Sharay ▲ 72'
  3. 9M. Shestakov ▲ 72'
  4. 8D. Godya ▲ 90'
  5. 11V. Dakhnovskyi ▲ 90'
  6. 18O. Matkobozhyk
  7. 44D. Povoroznyuk
  8. 19D. Khondak
  9. 99M. Kvasnyi
  10. 33M. Vadovskyi
  11. 24D. Shukh
  12. 78A. Korkodym
Inhulets Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: S. Kovalets
  1. 12O. Palamarchuk
  2. 55M. Kovalev
  3. 23O. Kucherenko
  4. 28V. Pavlov ▼ 46'
  5. 33D. Nağıyev ▼ 68'
  6. 5Y. Zaporozhets
  7. 8V. Klymenko
  8. 29A. Smolyakov
  9. 88A. Kukharuk ▼ 79'
  10. 10O. Kozak ▼ 79'
  11. 17A. Sitalo

Dự bị 10

  1. 27Y. Kozyrenko ▲ 46'
  2. 26V. Sydorenko ▲ 68'
  3. 14D. Kravchuk ▲ 79'
  4. 97D. Rezepov ▲ 79'
  5. 21S. Chenbay
  6. 31O. Bilyk
  7. 60D. Pospelov
  8. 7O. Osypenko
  9. 15A. Korobenko
  10. 19V. Odaryuk

Thống kê

129
500
11Dứt điểm4
4Trúng đích2
7Chệch đích1
9Phạt góc5
9Phạm lỗi9
2Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua3

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Shakhtar Donetsk
30 69 - 21 +48 72
2
Dnipro-1
30 61 - 27 +34 67
3
Zorya Luhansk
30 64 - 31 +33 67
4
FC Dynamo Kyiv
30 51 - 25 +26 60
5
Vorskla Poltava
30 38 - 37 +1 45
6
FC Oleksandriya
30 42 - 39 +3 44
7
Kryvbas KR
30 26 - 30 -4 41
8
Kolos Kovalivka
30 23 - 36 -13 36
9
Chornomorets
30 35 - 40 -5 35
10
Minai
30 22 - 33 -11 33
11
Ruh Lviv
30 31 - 37 -6 32
12
FC Kharkiv
30 23 - 42 -19 32
13
Veres Rivne
30 35 - 45 -10 31
14
Inhulets
30 22 - 34 -12 31
15
Metal Kharkiv
30 27 - 58 -31 22
16
Lviv
30 18 - 52 -34 13
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu36
45Ghi được34
54Thủng lưới38
1.18Bàn thắng mỗi trận0.94
7Giữ sạch lưới13
16Trên 2.5 bàn14
25Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu