Inhulets
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Veres Rivne

Inhulets vs Veres Rivne

Tỷ số chung cuộc: Inhulets 0-0 Veres Rivne tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 30 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Inhulets thắng 2, hòa 3, Veres Rivne thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 13
Sân vận động
Stadion Zirka, Kropyvnytskyi
Trọng tài
K. Monzul
Phong độ
LLLWD Inhulets
LDWWD Veres Rivne
  1. HT0-0
  2. 70' I. Kovalenko O. Kozak
  3. 71' M. Ben Salem M. Kovalev
  4. 75' M. Shestakov M. Sergiychuk
  5. 75' R. Gegedosh S. Panasenko
  6. 80' Serhii Petko
  7. 82' M. Polyulyakh S. Petko
  8. 82' M. Ghecev V. Tymofienko
  9. 83' M. Plokhotnyuk A. Sitalo
  10. 89' Yevgen Zaporoshets
  11. 90'+2 M. Bartulović Y. Zaporozhets
  12. FT0-0

Đội hình

Inhulets Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: S. Lavrynenko
  1. 21Y. Galchuk
  2. 55M. Kovalev ▼ 71'
  3. 60D. Pospelov
  4. 8P. Polehenko
  5. 34H. Asmelash
  6. 23M. Shyshka
  7. 10O. Kozak ▼ 70'
  8. 15A. Korobenko
  9. 5Y. Zaporozhets ▼ 90'
  10. 7V. Sharay
  11. 17A. Sitalo ▼ 83'

Dự bị 9

  1. 13I. Kovalenko ▲ 70'
  2. 4M. Ben Salem ▲ 71'
  3. 9M. Plokhotnyuk ▲ 83'
  4. 11M. Bartulović ▲ 90'
  5. 1B. Shust
  6. 97A. Yakymiv
  7. 24I. Golovkin
  8. 99M. Stephen
  9. 39Y. Opanasenko
Veres Rivne Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Y. Virt
  1. 47B. Kogut
  2. 23D. Nemchaninov
  3. 33R. Miroshnyk
  4. 4I. Soldat
  5. 8R. Goncharenko
  6. 21S. Panasenko ▼ 75'
  7. 10V. Tymofienko ▼ 82'
  8. 29V. Kucherov
  9. 42Y. Pasich
  10. 32S. Petko ▼ 82'
  11. 7M. Sergiychuk ▼ 75'

Dự bị 7

  1. 9M. Shestakov ▲ 75'
  2. 88R. Gegedosh ▲ 75'
  3. 77M. Polyulyakh ▲ 82'
  4. 97M. Ghecev ▲ 82'
  5. 14D. Makhnev
  6. 13A. Kychak
  7. 71S. Shestakov

Thống kê

015
710
48%Kiểm soát bóng52%
5Dứt điểm4
2Trúng đích2
3Chệch đích2
5Phạt góc7
3Việt vị2
16Phạm lỗi16
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua2

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Shakhtar Donetsk
18 49 - 10 +39 47
2
FC Dynamo Kyiv
18 47 - 9 +38 45
3
Dnipro-1
18 35 - 17 +18 40
4
Zorya Luhansk
18 37 - 19 +18 36
5
Vorskla Poltava
18 30 - 18 +12 33
6
FC Oleksandriya
18 19 - 16 +3 26
7
Desna
18 22 - 27 -5 25
8
Kolos Kovalivka
18 14 - 23 -9 24
9
Veres Rivne
18 15 - 20 -5 23
10
FC Kharkiv
18 17 - 29 -12 19
11
Ruh Lviv
17 16 - 21 -5 18
12
Lviv
18 14 - 30 -16 17
13
Chornomorets
18 20 - 40 -20 14
14
Inhulets
17 13 - 28 -15 13
15
Minai
18 12 - 30 -18 10
16
FC Mariupol
18 21 - 44 -23 8
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu30
24Ghi được26
39Thủng lưới38
0.92Bàn thắng mỗi trận0.87
5Giữ sạch lưới12
11Trên 2.5 bàn11
11Hiệp hai12

Đối đầu

Trang trận đấu