Inhulets
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Veres Rivne

Inhulets vs Veres Rivne

Tỷ số chung cuộc: Inhulets 0-0 Veres Rivne tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 28 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Inhulets thắng 0, hòa 2, Veres Rivne thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 22
Sân vận động
Stadion Hirnyk, Kryvyi Rih
Phong độ
LLLWD Inhulets
LDWWD Veres Rivne
  1. 23' Roman Volokhatyi
  2. 27' M. Protasevych G. Kutsia
  3. HT0-0
  4. 67' N. Popov S. Kyslenko
  5. 68' Ivan Losenko
  6. 69' D. Kliots V. Kucherov
  7. 69' M. Smiian V. Sharai
  8. 78' I. Hadzhuk I. Losenko
  9. 78' B. Mohylnyi V. Sad
  10. 83' D. Hodia R. Stepaniuk
  11. 89' A. Benediuk V. Dubilei
  12. 89' M. Skorokhod O. Piatov
  13. FT0-0

Đội hình

Inhulets Sơ đồ: 4-1-3-2 · HLV: V. Kobin
  1. 12O. Palamarchuk
  2. 4V. Dubilei▼ 89'
  3. 2S. Malysh
  4. 44O. Zhovtenko
  5. 17V. Katrych
  6. 6I. Losenko▼ 78'
  7. 10V. Sad▼ 78'
  8. 8O. Piatov▼ 89'
  9. 9O. Pushkariov
  10. 20R. Volokhatyi
  11. 99S. Kyslenko▼ 67'

Dự bị 11

  1. 97N. Popov▲ 67'
  2. 42I. Hadzhuk▲ 78'
  3. 59B. Mohylnyi▲ 78'
  4. 21A. Benediuk▲ 89'
  5. 87M. Skorokhod▲ 89'
  6. 7V. Farasieienko
  7. 11V. Chaban
  8. 88K. Svystun
  9. 36A. Zhylkin
  10. 14A. Melenchuk
  11. 3O. Dykhtiaruk
Veres Rivne Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: O. Shandruk
  1. 23A. Kozhukhar
  2. 6G. Kutsia▼ 27'
  3. 33R. Honcharenko
  4. 3S. Vovchenko
  5. 95Y. Shevchenko
  6. 77V. Sharai▼ 69'
  7. 14I. Kharatin
  8. 29V. Kucherov▼ 69'
  9. 11V. Dakhnovskyi
  10. 89M. Haiduchyk
  11. 7R. Stepaniuk▼ 83'

Dự bị 10

  1. 17M. Protasevych▲ 27'
  2. 10D. Kliots▲ 69'
  3. 2M. Smiian▲ 69'
  4. 8D. Hodia▲ 83'
  5. 22R. Baran
  6. 35N. Balaba
  7. 47B. Kohut
  8. 80Wendell Gabriel
  9. 78M. Kulyk
  10. 44D. Checher

Thống kê

022
400
55%Kiểm soát bóng45%
3Dứt điểm14
0Trúng đích4
2Chệch đích7
1Bị chặn3
2Phạt góc4
1Việt vị1
12Phạm lỗi9
2Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0
4Cứu thua0
368Chuyền bóng345
82%Chính xác chuyền74%
0.68Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.03

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Dynamo Kyiv
30 61 - 19 +42 70
2
FC Oleksandriya
30 46 - 22 +24 67
3
FC Shakhtar Donetsk
30 69 - 26 +43 62
4
Polessya
30 38 - 28 +10 48
5
Kryvbas KR
30 34 - 26 +8 47
6
Karpaty
30 42 - 36 +6 46
7
Zorya Luhansk
30 34 - 39 -5 40
8
Ruh Lviv
30 30 - 27 +3 38
9
Veres Rivne
30 33 - 44 -11 36
10
Kolos Kovalivka
30 27 - 25 +2 36
11
Obolon'-Brovar
30 19 - 43 -24 32
12
FC LNZ Cherkasy
30 25 - 37 -12 31
13
Vorskla Poltava
30 24 - 38 -14 27
14
Livyi Bereh
30 18 - 39 -21 26
15
Inhulets
30 21 - 47 -26 24
16
Chornomorets
30 20 - 45 -25 23
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu49
31Ghi được60
62Thủng lưới76
0.82Bàn thắng mỗi trận1.22
10Giữ sạch lưới12
18Trên 2.5 bàn29
9Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu