Metal Kharkiv vs Chornomorets
Tỷ số chung cuộc: Metal Kharkiv 0-3 Chornomorets tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 4 tháng 6, 2023. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Metal Kharkiv thắng 0, hòa 2, Chornomorets thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 30
- Sân vận động
- Stadion Chornomorets, Odesa
- Trọng tài
- A. Kovalenko
- Phong độ
- WDWWL Metal Kharkiv
- LLLWD Chornomorets
- 17' Andriy Ralyuchenko
- 39' Oleksandr Nikolyshyn
- HT0-0
- 65' ▲ D. Yusov ▼ D. Alefirenko
- 65' ▲ G. Hadida ▼ O. Vasylyev
- 69' Volodymyr Salyuk
- 71' ▲ O. Tsvirenko ▼ H. Sinchak
- 75' 0-1 D. Yusov
- 82' ▲ Samuel ▼ M. Bagachanskyi
- 86' 0-2 D. Yusov
- 88' Oleksandr Ihorovych Tsvirenko
- 89' ▲ D. Prykhodko ▼ K. Digtyar
- 89' ▲ O. Gladkyi ▼ A. Avagimyan
- 90'+2 0-3 G. Hadida
- FT0-3
Đội hình
- 96D. Ermolov
- 6A. Ralyuchenko
- 2O. Mizyuk
- 5O. Nikolyshyn
- 25K. Digtyar ▼ 89'
- 21M. Bagachanskyi ▼ 82'
- 53H. Sinchak ▼ 71'
- 33Roberto Corral
- 88Y. Ryazantsev
- 10V. Naumets
- 9M. Pryadun
Dự bị 9
- 72O. Tsvirenko ▲ 71'
- 28Samuel ▲ 82'
- 49D. Prykhodko ▲ 89'
- 35S. Shumilov
- 59D. Kaydalov
- 58D. Tepliakov
- 54R. Gorenko
- 92E. Abramov
- 57y. Krasnikov
- 44Y. Past
- 9I. Putrya
- 3V. Ermakov
- 79V. Salyuk
- 45M. Bragaru
- 18O. Demchenko
- 23O. Vasylyev ▼ 65'
- 7O. Kuzyk
- 77A. Shtogrin
- 20A. Avagimyan ▼ 89'
- 19D. Alefirenko ▼ 65'
Dự bị 10
- 17D. Yusov ▲ 65'
- 10G. Hadida ▲ 65'
- 11O. Gladkyi ▲ 89'
- 1D. Varakuta
- 89S. Politylo
- 8Y. Zadoya
- 29M. Bilyi
- 33Y. Selin
- 31I. Chertkoev
- 12D. Nepogodov
Thống kê
03⚑2
⚑910
3Dứt điểm17
2Chệch đích7
1Bị chặn4
2Phạt góc9
16Phạm lỗi14
3Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 69 - 21 | +48 | 72 | |
| 2 | 30 | 61 - 27 | +34 | 67 | |
| 3 | 30 | 64 - 31 | +33 | 67 | |
| 4 | 30 | 51 - 25 | +26 | 60 | |
| 5 | 30 | 38 - 37 | +1 | 45 | |
| 6 | 30 | 42 - 39 | +3 | 44 | |
| 7 | 30 | 26 - 30 | -4 | 41 | |
| 8 | 30 | 23 - 36 | -13 | 36 | |
| 9 | 30 | 35 - 40 | -5 | 35 | |
| 10 | 30 | 22 - 33 | -11 | 33 | |
| 11 | 30 | 31 - 37 | -6 | 32 | |
| 12 | 30 | 23 - 42 | -19 | 32 | |
| 13 | 30 | 35 - 45 | -10 | 31 | |
| 14 | 30 | 22 - 34 | -12 | 31 | |
| 15 | 30 | 27 - 58 | -31 | 22 | |
| 16 | 30 | 18 - 52 | -34 | 13 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
37Trận đấu32
34Ghi được38
70Thủng lưới40
0.92Bàn thắng mỗi trận1.19
7Giữ sạch lưới9
21Trên 2.5 bàn17
18Hiệp hai16