Metal Kharkiv vs Chornomorets
Tỷ số chung cuộc: Metal Kharkiv 1-1 Chornomorets tại Persha Liga, 8 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Metal Kharkiv thắng 0, hòa 2, Chornomorets thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Persha Liga · Vòng 15
- Phong độ
- WDWWL Metal Kharkiv
- LLLWD Chornomorets
- 4' M. Bagachanskyi
- 24' M. Bagachanskyi 1-0
- 28' ▲ Y. Ryazantsev ▼
- 33' V. Gerych
- 37' O. Sklyar
- 42' M. Jarju
- HT1-0
- 47' 1-1 B. Porokhphản lưới
- 56' ▲ M. Kratov ▼ M. Lopyryonok
- 66' ▲ D. Prykhodko ▼ D. Vernattus
- 66' ▲ V. Lutsiv ▼ Y. Isaenko
- 79' ▲ O. Tsvirenko ▼ D. Kaydalov
- 79' ▲ O. Goryainov ▼ D. Teplyakov
- 88' ▲ A. Ryce ▼ G. Robakidze
- 88' ▲ Joao Neto ▼ V. Gerych
- 88' ▲ O. Pshenychnyuk ▼ L. Hernandez
- FT1-1
Đội hình
- 25V. Rybak
- 8K. Digtyar
- 31B. Porokh
- 2O. Mizyuk
- 7P. Lutsiv
- 20D. Vernattus ▼ 66'
- 5D. Pidruchnyi
- 10M. Bagachanskyi
- 6D. Teplyakov ▼ 79'
- 19D. Kaydalov ▼ 79'
- 27Y. Isaenko ▼ 66'
Dự bị 12
- 35P. Pletnyov
- 41A. Smatko
- 33Y. Sherstyuk
- 40M. Shevchenko
- 38K. Palyanychka
- 98M. Orikhovskyi
- 30I. Shapovalov
- 11O. Tsvirenko ▲ 79'
- 39I. Gryshchenko
- 17D. Prykhodko ▲ 66'
- 21O. Goryainov ▲ 79'
- 9V. Lutsiv ▲ 66'
- 1V. Yushchyshyn
- 30Y. Romanyuk
- 24M. Jarju
- 95M. Lopyryonok ▼ 56'
- 3V. Yermakov
- 6O. Sklyar
- 28A. Gabelok
- 18G. Robakidze ▼ 88'
- 23M. Lunyov
- 90L. Hernandez ▼ 88'
- 77V. Gerych ▼ 88'
Dự bị 10
- 71Y. Vichnyi
- 12C. Aniagboso
- 13O. Osman
- 80A. Ryce ▲ 88'
- 4M. Kratov ▲ 56'
- 22Y. Ryazantsev ▲ 28'
- 11K. Popov
- 70Joao Neto ▲ 88'
- 33O. Pshenychnyuk ▲ 88'
- 20N. Sergeevich
Thống kê
01
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 74 - 21 | +53 | 81 | |
| 2 | 30 | 44 - 20 | +24 | 65 | |
| 3 | 30 | 50 - 21 | +29 | 63 | |
| 4 | 30 | 36 - 28 | +8 | 53 | |
| 5 | 30 | 41 - 32 | +9 | 46 | |
| 6 | 30 | 33 - 33 | 0 | 37 | |
| 7 | 30 | 31 - 35 | -4 | 37 | |
| 8 | 30 | 29 - 37 | -8 | 36 | |
| 9 | 30 | 31 - 32 | -1 | 36 | |
| 10 | 30 | 37 - 38 | -1 | 36 | |
| 11 | 30 | 30 - 40 | -10 | 36 | |
| 12 | 30 | 24 - 34 | -10 | 34 | |
| 13 | 30 | 30 - 36 | -6 | 31 | |
| 14 | 30 | 23 - 36 | -13 | 30 | |
| 15 | 30 | 20 - 45 | -25 | 21 | |
| 16 | 30 | 16 - 61 | -45 | 19 |
Premier League Premier League (Promotion) Persha Liga (Relegation) Druha Liga
So sánh
32Trận đấu38
33Ghi được54
37Thủng lưới29
1.03Bàn thắng mỗi trận1.42
7Giữ sạch lưới19
13Trên 2.5 bàn15
20Hiệp hai31