Chornomorets vs Metal Kharkiv
Tỷ số chung cuộc: Chornomorets 1-0 Metal Kharkiv tại Persha Liga, 1 tháng 6, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Chornomorets thắng 2, hòa 2, Metal Kharkiv thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Persha Liga · Vòng 30
- Sân vận động
- Stadion Chornomorets, Odesa
- Phong độ
- LLLWD Chornomorets
- WDWWL Metal Kharkiv
- HT0-0
- 46' ▲ A. Khoma ▼ V. Kulach
- 46' ▲ V. Faraseyenko ▼ I. Kogut
- 63' V. Herych11m 1-0
- 67' ▲ D. Pidruchnyi ▼ O. Tsvirenko
- 83' K. Popov
- 87' ▲ M. Kogut ▼ V. Herych
- 90'+3 ▲ Y. Isaenko ▼ M. Bagachanskyi
- 90'+3 ▲ V. Lutsiv ▼ D. Prykhodko
- FT1-0
Đội hình
- 12C. Aniagboso
- 3V. Yermakov
- 24M. Jarju
- 94D. Gryshkevych
- 21V. Klymenko
- 5V. Kurko
- 77V. Herych ▼ 87'
- 18G. Robakidze
- 17I. Kogut ▼ 46'
- 11K. Popov
- 10V. Kulach ▼ 46'
Dự bị 12
- 35M. Koval
- 1V. Yushchyshyn
- 19M. Kogut ▲ 87'
- 7A. Khoma ▲ 46'
- 13V. Faraseyenko ▲ 46'
- 69A. Avagymyan
- 23M. Lunyov
- 4M. Kratov
- 80A. Ryce
- 33O. Pshenychnyuk
- 30Y. Romanyuk
- 20N. Sergeevich
- 25V. Rybak
- 14K. Vlaga
- 2O. Mizyuk
- 31B. Porokh
- 8K. Digtyar
- 6D. Tepliakov
- 10M. Bagachanskyi ▼ 90'
- 11O. Tsvirenko ▼ 67'
- 20D. Vernattus
- 19D. Kaydalov
- 17D. Prykhodko ▼ 90'
Dự bị 6
- 35P. Pletnyov
- 29Y. Abramov
- 5D. Pidruchnyi ▲ 67'
- 27Y. Isaenko ▲ 90'
- 21O. Goryainov
- 9V. Lutsiv ▲ 90'
Thống kê
01
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 74 - 21 | +53 | 81 | |
| 2 | 30 | 44 - 20 | +24 | 65 | |
| 3 | 30 | 50 - 21 | +29 | 63 | |
| 4 | 30 | 36 - 28 | +8 | 53 | |
| 5 | 30 | 41 - 32 | +9 | 46 | |
| 6 | 30 | 33 - 33 | 0 | 37 | |
| 7 | 30 | 31 - 35 | -4 | 37 | |
| 8 | 30 | 29 - 37 | -8 | 36 | |
| 9 | 30 | 31 - 32 | -1 | 36 | |
| 10 | 30 | 37 - 38 | -1 | 36 | |
| 11 | 30 | 30 - 40 | -10 | 36 | |
| 12 | 30 | 24 - 34 | -10 | 34 | |
| 13 | 30 | 30 - 36 | -6 | 31 | |
| 14 | 30 | 23 - 36 | -13 | 30 | |
| 15 | 30 | 20 - 45 | -25 | 21 | |
| 16 | 30 | 16 - 61 | -45 | 19 |
Premier League Premier League (Promotion) Persha Liga (Relegation) Druha Liga
So sánh
38Trận đấu32
54Ghi được33
29Thủng lưới37
1.42Bàn thắng mỗi trận1.03
19Giữ sạch lưới7
15Trên 2.5 bàn13
31Hiệp hai20