Chornomorets vs Metal Kharkiv
Tỷ số chung cuộc: Chornomorets 0-0 Metal Kharkiv tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 25 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Chornomorets thắng 2, hòa 2, Metal Kharkiv thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 15
- Sân vận động
- Stadion Chornomorets, Odesa
- Trọng tài
- V. Novokhatny
- Phong độ
- LLLWD Chornomorets
- WDWWL Metal Kharkiv
- 36' Yehor Demchenko
- 40' ▲ Y. Ryazantsev ▼ M. Pryadun
- HT0-0
- 46' ▲ M. Voytikhovskyi ▼ D. Yusov
- 46' ▲ O. Gladkyi ▼ K. Koubemba
- 67' ▲ M. Bagachanskyi ▼ S. Panasenko
- 67' ▲ A. Ralyuchenko ▼ E. Demchenko
- 70' Volodymyr Salyuk
- 72' ▲ Z. Badibanga ▼ V. Naumets
- 78' ▲ O. Kuzyk ▼ V. Salyuk
- 82' ▲ D. Kaidalov ▼ E. Kartushov
- 86' Danylo Kaidalov
- FT0-0
Đội hình
- 12D. Nepogodov
- 9I. Putrya
- 3V. Ermakov
- 6M. James
- 79V. Salyuk ▼ 78'
- 89S. Politylo
- 14S. Kravchenko
- 45M. Bragaru
- 10V. Naumets ▼ 72'
- 17D. Yusov ▼ 46'
- 99K. Koubemba ▼ 46'
Dự bị 12
- 25M. Voytikhovskyi ▲ 46'
- 20O. Gladkyi ▲ 46'
- 39Z. Badibanga ▲ 72'
- 77O. Kuzyk ▲ 78'
- 32S. Petko
- 33Y. Selin
- 11A. Shtogrin
- 1D. Varakuta
- 27R. Plaksa
- 21I. Bobko
- 71V. Daskalytsya
- 5S. Sukhanov
- 99O. Kostyk
- 27V. Shopin
- 2O. Mizyuk
- 22E. Klymenchuk
- 26O. Kaplienko
- 17E. Demchenko ▼ 67'
- 29V. Tankovskyi
- 8S. Panasenko ▼ 67'
- 12Y. Pidlepenets
- 9M. Pryadun ▼ 40'
- 11E. Kartushov ▼ 82'
Dự bị 9
- 88Y. Ryazantsev ▲ 40'
- 21M. Bagachanskyi ▲ 67'
- 6A. Ralyuchenko ▲ 67'
- 59D. Kaidalov ▲ 82'
- 14D. Knysh
- 23O. Rybka
- 31B. Porokh
- 1M. Znovenko
- 36Anderson Pico
Thống kê
01⚑4
⚑420
32%Kiểm soát bóng68%
12Dứt điểm12
6Trúng đích5
6Chệch đích7
4Phạt góc4
4Phạm lỗi11
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
5Cứu thua6
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 69 - 21 | +48 | 72 | |
| 2 | 30 | 61 - 27 | +34 | 67 | |
| 3 | 30 | 64 - 31 | +33 | 67 | |
| 4 | 30 | 51 - 25 | +26 | 60 | |
| 5 | 30 | 38 - 37 | +1 | 45 | |
| 6 | 30 | 42 - 39 | +3 | 44 | |
| 7 | 30 | 26 - 30 | -4 | 41 | |
| 8 | 30 | 23 - 36 | -13 | 36 | |
| 9 | 30 | 35 - 40 | -5 | 35 | |
| 10 | 30 | 22 - 33 | -11 | 33 | |
| 11 | 30 | 31 - 37 | -6 | 32 | |
| 12 | 30 | 23 - 42 | -19 | 32 | |
| 13 | 30 | 35 - 45 | -10 | 31 | |
| 14 | 30 | 22 - 34 | -12 | 31 | |
| 15 | 30 | 27 - 58 | -31 | 22 | |
| 16 | 30 | 18 - 52 | -34 | 13 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
32Trận đấu37
38Ghi được34
40Thủng lưới70
1.19Bàn thắng mỗi trận0.92
9Giữ sạch lưới7
17Trên 2.5 bàn21
16Hiệp hai18