FC Shakhtar Donetsk vs Dnipro-1
Tỷ số chung cuộc: FC Shakhtar Donetsk 3-0 Dnipro-1 tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 28 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Shakhtar Donetsk thắng 7, hòa 1, Dnipro-1 thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 29
- Sân vận động
- Arena L'viv, L'viv
- Trọng tài
- K. Monzul
- Phong độ
- WWWLW FC Shakhtar Donetsk
- LDWLL Dnipro-1
- -5' Vitaliy Fedoriv
- 9' A. Bondarenko 1-0
- 31' ▲ B. Mykhailichenko ▼ Y. Konoplya
- 36' Domingo Blanco
- HT1-0
- 55' D. Sikan · O. Zubkov 2-0
- 59' T. Stepanenko · A. Bondarenko 3-0
- 62' ▲ V. Rubchynskyi ▼ D. Blanco
- 62' ▲ Hayner ▼ O. Kaplienko
- 66' ▲ I. Kogut ▼ V. Tankovskyi
- 67' Hayner
- 70' ▲ K. Kelsy ▼ D. Sikan
- 70' ▲ D. Topalov ▼ D. Kryskiv
- 74' ▲ V. Tanchyk ▼ Y. Pasich
- 74' ▲ V. Luchkevych ▼ O. Gutsulyak
- 75' Valentyn Rubchynskyi
- 82' ▲ M. Shved ▼ O. Zubkov
- 82' ▲ E. Nazaryna ▼ A. Bondarenko
- 90' Marian Shved
- 90'+7 Anatolii Trubin
- 90'+6 Yehor Nazaryna
- 90'+6 Peglow
- FT3-0
Đội hình
- 81A. Trubin
- 26Y. Konoplya ▼ 31'
- 5V. Bondar
- 44Y. Rakitskyi
- 22M. Matvienko
- 6T. Stepanenko
- 11O. Zubkov ▼ 82'
- 21A. Bondarenko ▼ 82'
- 8H. Sudakov
- 16D. Kryskiv ▼ 70'
- 14D. Sikan ▼ 70'
Dự bị 12
- 15B. Mykhailichenko ▲ 31'
- 18K. Kelsy ▲ 70'
- 20D. Topalov ▲ 70'
- 9M. Shved ▲ 82'
- 29E. Nazaryna ▲ 82'
- 1O. Shevchenko
- 32E. Kozik
- 13G. Gocholeishvili
- 17N. Đurasek
- 7A. Totovytskyi
- 30A. Pyatov
- 99V. Kornienko
- 1V. Rybak
- 3V. Adamyuk
- 31V. Tankovskyi ▼ 66'
- 5E. Sarapyi
- 26O. Kaplienko ▼ 62'
- 23D. Blanco ▼ 62'
- 9O. Gutsulyak ▼ 74'
- 42Y. Pasich ▼ 74'
- 8O. Pikhalyonok
- 10Peglow
- 7A. Dovbyk
Dự bị 11
- 22V. Rubchynskyi ▲ 62'
- 27Hayner ▲ 62'
- 25I. Kogut ▲ 66'
- 34V. Tanchyk ▲ 74'
- 24V. Luchkevych ▲ 74'
- 29O. Nazarenko
- 93Max Walef
- 44R. Matarrita
- 14V. Fedoriv
- 99Gabriel Gomes
- 11Y. Pidlepenets
Thống kê
21⚑4
⚑332
10Dứt điểm6
6Trúng đích1
4Chệch đích3
4Phạt góc3
9Phạm lỗi15
1Thẻ vàng3
2Thẻ đỏ2
1Cứu thua3
So sánh
53Trận đấu48
105Ghi được109
65Thủng lưới49
1.98Bàn thắng mỗi trận2.27
18Giữ sạch lưới19
34Trên 2.5 bàn31
50Hiệp hai48