Dnipro-1
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
FC Shakhtar Donetsk

Dnipro-1 vs FC Shakhtar Donetsk

Tỷ số chung cuộc: Dnipro-1 2-1 FC Shakhtar Donetsk tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 19 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Dnipro-1 thắng 2, hòa 1, FC Shakhtar Donetsk thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 14
Sân vận động
Stadion Avanhard, Uzhhorod
Trọng tài
V. Kopievskiy
Phong độ
LDWLL Dnipro-1
WWWLW FC Shakhtar Donetsk
  1. 17' 0-1 M. Mudryk · A. Bondarenko
  2. 21' O. Pikhalyonok · O. Hutsulyak 1-1
  3. 28' Eduard Sarapiy
  4. 35' Lucas Taylor S. Kryvtsov
  5. HT1-1
  6. 53' A. Dovbyk · O. Pikhalyonok 2-1
  7. 63' D. Kryskiv E. Nazaryna
  8. 63' L. Traoré D. Sikan
  9. 72' O. Nazarenko O. Hutsulyak
  10. 79' I. Petryak T. Stepanenko
  11. 83' Valeriy Bondar
  12. 85' Mykhaylo Mudryk
  13. 85' I. Kogut V. Rubchynskyi
  14. 89' Artem Dovbyk
  15. FT2-1

Đội hình

Dnipro-1 Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: O. Kucher
  1. 93Max Walef
  2. 3V. Adamyuk
  3. 39O. Svatok
  4. 5E. Sarapyi
  5. 6Busanello
  6. 8O. Pikhalyonok
  7. 22V. Rubchynskyi ▼ 85'
  8. 9O. Hutsulyak ▼ 72'
  9. 18R. Babenko
  10. 34V. Tanchyk
  11. 7A. Dovbyk

Dự bị 8

  1. 29O. Nazarenko ▲ 72'
  2. 25I. Kogut ▲ 85'
  3. 13Y. Hamache
  4. 2M. Kononov
  5. 15S. Loginov
  6. 33V. Yurchuk
  7. 99Gabriel Gomes
  8. 10F. Bahlouli
FC Shakhtar Donetsk Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: I. Jovičević
  1. 81A. Trubin
  2. 22M. Matviyenko
  3. 5V. Bondar
  4. 4S. Kryvtsov ▼ 35'
  5. 15B. Mykhailichenko
  6. 6T. Stepanenko ▼ 79'
  7. 29E. Nazaryna ▼ 63'
  8. 21A. Bondarenko
  9. 8H. Sudakov
  10. 10M. Mudryk
  11. 14D. Sikan ▼ 63'

Dự bị 12

  1. 23Lucas Taylor ▲ 35'
  2. 16D. Kryskiv ▲ 63'
  3. 2L. Traoré ▲ 63'
  4. 34I. Petryak ▲ 79'
  5. 27O. Ocheretko
  6. 30A. Pyatov
  7. 19A. Kulakov
  8. 20D. Topalov
  9. 12T. Puzankov
  10. 32E. Kozik
  11. 7A. Totovytskyi
  12. 1O. Shevchenko

Thống kê

026
620
46%Kiểm soát bóng54%
9Dứt điểm10
6Trúng đích4
2Chệch đích3
1Bị chặn3
6Phạt góc6
3Việt vị2
18Phạm lỗi9
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua4

So sánh

48Trận đấu53
109Ghi được105
49Thủng lưới65
2.27Bàn thắng mỗi trận1.98
19Giữ sạch lưới18
31Trên 2.5 bàn34
48Hiệp hai50

Đối đầu

Trang trận đấu