FC Shakhtar Donetsk
2 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Dnipro-1

FC Shakhtar Donetsk vs Dnipro-1

Tỷ số chung cuộc: FC Shakhtar Donetsk 2-1 Dnipro-1 tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 1 tháng 5, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Shakhtar Donetsk thắng 7, hòa 1, Dnipro-1 thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 24
Sân vận động
NSK Olimpijs'kyj (old), Kiev
Trọng tài
Denys Shurman, Ukraine
Phong độ
WWWLW FC Shakhtar Donetsk
LDWLL Dnipro-1
  1. 24' Dentinho · Alan Patrick 1-0
  2. 30' Lucas Taylor
  3. 31' Francisco Di Franco
  4. 41' Tetê · Dentinho 2-0
  5. 45' Igor Kogut
  6. HT2-0
  7. 55' Dodô
  8. 61' Bill A. Batagov
  9. 75' E. Yarmolyuk I. Kogut
  10. 78' Fernando M. Solomon
  11. 84' H. Sudakov Alan Patrick
  12. 85' O. Khoblenko A. Dovbyk
  13. 85' V. Adamyuk Douglas
  14. 87' B. Vyunnik Dentinho
  15. 87' Marcos Antonio Maycon
  16. 90' Yehor Yarmoliuk
  17. 90'+4 2-1 O. Khoblenko
  18. FT2-1

Đội hình

FC Shakhtar Donetsk Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Luís Castro
  1. 81A. Trubin
  2. 4S. Kryvtsov
  3. 5D. Khocholava
  4. 22M. Matvienko
  5. 2Dodô
  6. 9Dentinho ▼ 87'
  7. 6T. Stepanenko
  8. 21Alan Patrick ▼ 84'
  9. 19M. Solomon ▼ 78'
  10. 27Maycon ▼ 87'
  11. 14Tetê

Dự bị 9

  1. 99Fernando ▲ 78'
  2. 61H. Sudakov ▲ 84'
  3. 59B. Vyunnik ▲ 87'
  4. 8Marcos Antonio ▲ 87'
  5. 30A. Pyatov
  6. 49Vitão
  7. 50S. Bolbat
  8. 15V. Kornienko
  9. 91M. Mudryk
Dnipro-1 Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: I. Jovičević
  1. 33V. Yurchuk
  2. 22Douglas ▼ 85'
  3. 39O. Svatok
  4. 24V. Dubinchak
  5. 17Lucas Taylor
  6. 20F. Di Franco
  7. 25M. Ćuže
  8. 10S. Buletsa
  9. 8I. Kogut ▼ 75'
  10. 44A. Batagov ▼ 61'
  11. 7A. Dovbyk ▼ 85'

Dự bị 8

  1. 99Bill ▲ 61'
  2. 14E. Yarmolyuk ▲ 75'
  3. 9O. Khoblenko ▲ 85'
  4. 3V. Adamyuk ▲ 85'
  5. 42V. Gonçalves
  6. 35Z. Makharadze
  7. 11A. Tsurikov
  8. 2O. Safronov

Thống kê

014
540
59%Kiểm soát bóng41%
8Dứt điểm4
3Trúng đích3
5Chệch đích1
4Phạt góc5
2Việt vị3
13Phạm lỗi12
1Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua1

So sánh

43Trận đấu32
79Ghi được50
44Thủng lưới46
1.84Bàn thắng mỗi trận1.56
19Giữ sạch lưới9
23Trên 2.5 bàn16
33Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu