FC Shakhtar Donetsk
1 : 3
FT · Hiệp một 1:1
·
Dnipro-1

FC Shakhtar Donetsk vs Dnipro-1

Tỷ số chung cuộc: FC Shakhtar Donetsk 1-3 Dnipro-1 tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 12 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: FC Shakhtar Donetsk thắng 1, hòa 1, Dnipro-1 thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 14
Sân vận động
Arena Lviv, Lviv
Phong độ
WWWLW FC Shakhtar Donetsk
LDWLL Dnipro-1
  1. 5' D. Sikan 1-0
  2. 41' 1-1 E. Sarapii · D. Miroshnichenko
  3. HT1-1
  4. 51' 1-2 O. Hutsuliak · O. Pikhalionok
  5. 56' 1-3 B. Liedniev
  6. 60' I. Azarovi Y. Rakitskyi
  7. 60' G. Gocholeishvili Y. Konoplia
  8. 61' Valentyn Rubchynskyi
  9. 71' K. Kelsy T. Stepanenko
  10. 71' Eguinaldo Newerton
  11. 73' Vitinho O. Filippov
  12. 76' Valeriy Bondar
  13. 84' O. Kashchuk O. Zubkov
  14. 87' S. Horbunov B. Liedniev
  15. 90'+3 V. Kravets O. Pikhalionok
  16. FT1-3

Đội hình

FC Shakhtar Donetsk Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: M. Pusic
  1. 31D. Riznyk
  2. 26Y. Konoplia ▼ 60'
  3. 5V. Bondar
  4. 44Y. Rakitskyi ▼ 60'
  5. 22M. Matviienko
  6. 6T. Stepanenko ▼ 71'
  7. 11O. Zubkov ▼ 84'
  8. 8D. Kryskiv
  9. 10H. Sudakov
  10. 39Newerton ▼ 71'
  11. 14D. Sikan

Dự bị 12

  1. 16I. Azarovi ▲ 60'
  2. 13G. Gocholeishvili ▲ 60'
  3. 18K. Kelsy ▲ 71'
  4. 7Eguinaldo ▲ 71'
  5. 90O. Kashchuk ▲ 84'
  6. 1A. Rudko
  7. 20D. Topalov
  8. 9M. Shved
  9. 29Y. Nazaryna
  10. 4D. Castillo
  11. 25N. Miroshi
  12. 19D. Chyhrynskyi
Dnipro-1 Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: Y. Maksymov
  1. 1Y. Volynets
  2. 3V. Adamiuk
  3. 39O. Svatok
  4. 5E. Sarapii
  5. 11D. Miroshnichenko
  6. 9O. Hutsuliak
  7. 18R. Babenko
  8. 22V. Rubchynskyi
  9. 17B. Liedniev ▼ 87'
  10. 8O. Pikhalionok ▼ 90'
  11. 7O. Filippov ▼ 73'

Dự bị 9

  1. 19Vitinho ▲ 73'
  2. 20S. Horbunov ▲ 87'
  3. 30V. Kravets ▲ 90'
  4. 33V. Yurchuk
  5. 4E. Purita
  6. 42Y. Pasich
  7. 26O. Kapliienko
  8. 12Y. Kinareikin
  9. 28Marcos André

Thống kê

014
110
7Dứt điểm6
3Trúng đích4
2Chệch đích1
2Bị chặn1
4Phạt góc1
9Phạm lỗi12
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua2

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Shakhtar Donetsk
30 63 - 24 +39 71
2
FC Dynamo Kyiv
30 72 - 28 +44 69
3
Kryvbas KR
30 51 - 30 +21 57
4
Dnipro-1
30 40 - 27 +13 52
5
Polessya
30 39 - 30 +9 50
6
Ruh Lviv
30 44 - 31 +13 49
7
FC LNZ Cherkasy
30 31 - 34 -3 41
8
FC Oleksandriya
30 30 - 38 -8 34
9
Vorskla Poltava
30 30 - 46 -16 33
10
Zorya Luhansk
30 29 - 37 -8 32
11
Kolos Kovalivka
30 22 - 31 -9 32
12
Chornomorets
30 38 - 47 -9 32
13
Veres Rivne
30 31 - 46 -15 28
14
Obolon'-Brovar
30 18 - 41 -23 26
15
Minai
30 27 - 50 -23 25
16
FC Kharkiv
30 32 - 57 -25 23
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

59Trận đấu54
119Ghi được88
89Thủng lưới58
2.02Bàn thắng mỗi trận1.63
20Giữ sạch lưới18
43Trên 2.5 bàn26
54Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu