Zirka
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Stal Kamianske

Zirka vs Stal Kamianske

Tỷ số chung cuộc: Zirka 1-0 Stal Kamianske tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 3 tháng 12, 2017. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Zirka thắng 2, hòa 3, Stal Kamianske thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 18
Sân vận động
Stadion Zirka, Kropyvnytskyi
Trọng tài
Volodymyr Novokhatny, Ukraine
Phong độ
LLLDL Zirka
DLWLL Stal Kamianske
  1. 29' Arnaud Guedj
  2. 33' Arnaud Guedj
  3. 33' Arnaud Guedj
  4. 37' Pavlo Polehenko
  5. 37' Anatoliy Ulyanov
  6. HT0-0
  7. 60' Taras Kacharaba
  8. 60' D. Kopytov G. Malakyan
  9. 63' M. Priadun G. Rassadkin
  10. 67' Igor Zagalsky
  11. 67' Edgar Malakyan
  12. 67' Bogdan Mykhaylichenko
  13. 72' D. Knysh E. Malakyan
  14. 76' Anatoliy Ulyanov
  15. 76' Anatoliy Ulyanov
  16. 78' I. Tsyupa · I. Zagalskiy 1-0
  17. 79' A. Khotsyanovsky M. Mysyk
  18. 80' Oleksandr Tymchyk
  19. 84' O. Zbun Arman Hovhannisyan
  20. 89' Artur Danielyan
  21. 89' Artem Khotsianovskyi
  22. 90' Evgeny Past
  23. 90' Cyril Dryshlyuk
  24. 90' K. Dryshliuk A. Favorov
  25. FT1-0

Đội hình

Zirka Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: R. Monarev
  1. 44E. Past
  2. 55M. Kovalev
  3. 19Arman Hovhannisyan ▼ 84'
  4. 4T. Kacharaba
  5. 8P. Polehenko
  6. 93I. Tsyupa
  7. 21I. Zagalskiy
  8. 22A. Guedj
  9. 77O. Chychykov
  10. 33G. Rassadkin ▼ 63'
  11. 10A. Favorov ▼ 90'

Dự bị 7

  1. 29M. Priadun ▲ 63'
  2. 15O. Zbun ▲ 84'
  3. 27K. Dryshliuk ▲ 90'
  4. 7M. Drachenko
  5. 23O. Matkobozhyk
  6. 38S. Petrov
  7. 41R. Lyopka
Stal Kamianske Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: N. Kostov
  1. 71H. Penkov
  2. 33E. Tkachuk
  3. 18O. Tymchyk
  4. 44B. Mykhaylichenko
  5. 22A. Daniielian
  6. 20A. Ulyanov
  7. 21E. Malakyan ▼ 72'
  8. 3G. Malakyan ▼ 60'
  9. 8M. Mysyk ▼ 79'
  10. 17O. Kuzyk
  11. 97A. Yakymiv

Dự bị 7

  1. 13D. Kopytov ▲ 60'
  2. 7D. Knysh ▲ 72'
  3. 16A. Khotsyanovsky ▲ 79'
  4. 1D. Ryabenko
  5. 4B. Mytsyk
  6. 10K. Kostenko
  7. 89N. Obradović

Thống kê

175
771
47%Kiểm soát bóng53%
5Dứt điểm6
4Trúng đích4
1Chệch đích2
5Phạt góc7
4Việt vị3
21Phạm lỗi21
6Thẻ vàng6
1Thẻ đỏ1
4Cứu thua2

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Shakhtar Donetsk
19 38 - 18 +20 42
2
FC Dynamo Kyiv
18 37 - 12 +25 39
3
Vorskla Poltava
19 25 - 18 +7 31
4
Zorya Luhansk
19 31 - 25 +6 27
5
Veres Rivne
19 22 - 15 +7 26
6
Olimpik Donetsk
18 21 - 22 -1 25
7
FC Mariupol
18 23 - 26 -3 23
8
FC Oleksandriya
19 18 - 21 -3 19
9
Zirka
19 13 - 23 -10 18
10
Chornomorets
19 15 - 29 -14 17
11
Karpaty
18 11 - 29 -18 15
12
Stal Kamianske
19 13 - 29 -16 12
Relegation Round

So sánh

33Trận đấu34
24Ghi được27
43Thủng lưới48
0.73Bàn thắng mỗi trận0.79
11Giữ sạch lưới7
12Trên 2.5 bàn11
13Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu