Stal Kamianske
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Zirka

Stal Kamianske vs Zirka

Tỷ số chung cuộc: Stal Kamianske 0-1 Zirka tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 26 tháng 8, 2017. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Stal Kamianske thắng 5, hòa 3, Zirka thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 7
Sân vận động
Obolon Arena, Kyiv
Trọng tài
Nikolai Balakin, Ukraine
Phong độ
DLWLL Stal Kamianske
LLLDL Zirka
  1. 36' 0-1 M. Priadun · O. Chychykov
  2. 45' Maksim Kovalev
  3. HT0-1
  4. 57' Y. Klymchuk M. Zaderaka
  5. 57' A. Khotsyanovsky O. Shchebetun
  6. 65' I. Zagalskiy K. Dryshliuk
  7. 69' A. Favorov O. Chychykov
  8. 73' Yurii Klymchuk
  9. 73' Artur Danielyan
  10. 73' Gor Malakyan
  11. 73' Maksim Drachenko
  12. 84' Herman Penkov
  13. 87' M. Meskhi O. Kuzyk
  14. 87' A. Guedj H. El Hamdaoui
  15. FT0-1

Đội hình

Stal Kamianske Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: E. Melikyan
  1. 71H. Penkov
  2. 18O. Tymchyk
  3. 44B. Mykhaylichenko
  4. 22A. Daniielian
  5. 15G. Grachov
  6. 21E. Malakyan
  7. 3G. Malakyan
  8. 94M. Zaderaka ▼ 57'
  9. 8M. Mysyk
  10. 17O. Kuzyk ▼ 87'
  11. 27O. Shchebetun ▼ 57'

Dự bị 7

  1. 11Y. Klymchuk ▲ 57'
  2. 16A. Khotsyanovsky ▲ 57'
  3. 23M. Meskhi ▲ 87'
  4. 1D. Ryabenko
  5. 4B. Mytsyk
  6. 10K. Kostenko
  7. 97A. Yakymiv
Zirka Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: R. Monarev
  1. 44E. Past
  2. 55M. Kovalev
  3. 4T. Kacharaba
  4. 8P. Polehenko
  5. 93I. Tsyupa
  6. 45C. Pepe
  7. 7M. Drachenko
  8. 27K. Dryshliuk ▼ 65'
  9. 77O. Chychykov ▼ 69'
  10. 11H. El Hamdaoui ▼ 87'
  11. 29M. Priadun

Dự bị 6

  1. 21I. Zagalskiy ▲ 65'
  2. 10A. Favorov ▲ 69'
  3. 22A. Guedj ▲ 87'
  4. 23O. Matkobozhyk
  5. 28V. Panfilov
  6. 41R. Lyopka

Thống kê

042
420
58%Kiểm soát bóng42%
9Dứt điểm8
3Trúng đích1
6Chệch đích7
2Phạt góc4
2Việt vị3
20Phạm lỗi22
4Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
0Cứu thua3

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Shakhtar Donetsk
19 38 - 18 +20 42
2
FC Dynamo Kyiv
18 37 - 12 +25 39
3
Vorskla Poltava
19 25 - 18 +7 31
4
Zorya Luhansk
19 31 - 25 +6 27
5
Veres Rivne
19 22 - 15 +7 26
6
Olimpik Donetsk
18 21 - 22 -1 25
7
FC Mariupol
18 23 - 26 -3 23
8
FC Oleksandriya
19 18 - 21 -3 19
9
Zirka
19 13 - 23 -10 18
10
Chornomorets
19 15 - 29 -14 17
11
Karpaty
18 11 - 29 -18 15
12
Stal Kamianske
19 13 - 29 -16 12
Relegation Round

So sánh

34Trận đấu33
27Ghi được24
48Thủng lưới43
0.79Bàn thắng mỗi trận0.73
7Giữ sạch lưới11
11Trên 2.5 bàn12
16Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu