Zirka
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Stal Kamianske

Zirka vs Stal Kamianske

Tỷ số chung cuộc: Zirka 0-0 Stal Kamianske tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 25 tháng 9, 2016. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Zirka thắng 2, hòa 3, Stal Kamianske thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 9
Trọng tài
Ivan Bondar, Ukraine
Phong độ
LLLDL Zirka
DLWLL Stal Kamianske
  1. 40' Oleksiy Chichikov
  2. HT0-0
  3. 46' Anton Kravchenko
  4. 46' J. Moya I. Zagalskiy
  5. 59' Maxim Zaderaka
  6. 64' E. Danso M. Mysyk
  7. 67' Pavlo Pashaev
  8. 72' D. Vasin M. Zaderaka
  9. 78' A. Favorov A. Sitalo
  10. 86' P. Polehenko O. Chychykov
  11. 88' S. Comvalius K. Karikari
  12. 90' Roman Karasyuk
  13. FT0-0

Đội hình

Zirka Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: V. Dohadaylo
  1. 44E. Past
  2. 17Aitor Fernández
  3. 24R. Zubkov
  4. 4F. Pereyra
  5. 18O. Kucherenko
  6. 29V. Baenko
  7. 9A. Shchedry
  8. 14A. Sitalo ▼ 78'
  9. 11A. Batsula
  10. 21I. Zagalskiy ▼ 46'
  11. 77O. Chychykov ▼ 86'

Dự bị 7

  1. 16J. Moya ▲ 46'
  2. 10A. Favorov ▲ 78'
  3. 28P. Polehenko ▲ 86'
  4. 15O. Zbun
  5. 23O. Matkobozhyk
  6. 27O. Kochura
  7. 30G. Ganev
Stal Kamianske Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Gall
  1. 79Y. Pankiv
  2. 20P. Paşayev
  3. 4A. Kravchenko
  4. 7S. Voronin
  5. 13M. Stamenković
  6. 91R. Karasyuk
  7. 6M. Kalenchuk
  8. 94M. Zaderaka ▼ 72'
  9. 88M. Mysyk ▼ 64'
  10. 10B. Deul
  11. 16K. Karikari ▼ 88'

Dự bị 7

  1. 14E. Danso ▲ 64'
  2. 39D. Vasin ▲ 72'
  3. 99S. Comvalius ▲ 88'
  4. 9E. Malakyan
  5. 12O. Bandura
  6. 23M. Meskhi
  7. 93R. Debelko

Thống kê

015
440
53%Kiểm soát bóng47%
9Dứt điểm3
4Trúng đích0
5Chệch đích3
5Phạt góc4
1Việt vị3
17Phạm lỗi17
1Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ0
0Cứu thua4

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Shakhtar Donetsk
32 66 - 24 +42 80
2
FC Dynamo Kyiv
22 43 - 23 +20 46
3
Zorya Luhansk
32 45 - 31 +14 54
4
Olimpik Donetsk
22 28 - 30 -2 34
5
FC Oleksandriya
32 41 - 43 -2 40
6
Chornomorets
22 17 - 23 -6 27
7
Vorskla Poltava
22 24 - 28 -4 24
8
Stal Kamianske
22 20 - 25 -5 24
9
Zirka
22 20 - 33 -13 23
10
Karpaty
22 21 - 30 -9 13
11
Dnipro Dnipropetrovsk
22 21 - 30 -9 10
12
Volyn
22 13 - 40 -27 10
UEFA Champions League UEFA Europa League Relegation Round

So sánh

33Trận đấu34
29Ghi được32
44Thủng lưới34
0.88Bàn thắng mỗi trận0.94
9Giữ sạch lưới14
11Trên 2.5 bàn11
19Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu