Zirka
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Stal Kamianske

Zirka vs Stal Kamianske

Tỷ số chung cuộc: Zirka 0-1 Stal Kamianske tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 27 tháng 5, 2017. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Zirka thắng 2, hòa 3, Stal Kamianske thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ukraina · Relegation Round · Vòng 9
Sân vận động
Stadion Zirka, Kropyvnytskyi
Trọng tài
Mykola Balakin, Ukraine
Phong độ
LLLDL Zirka
DLWLL Stal Kamianske
  1. 41' Yurii Klymchuk
  2. 42' Oleksiy Zbun
  3. HT0-0
  4. 62' Maxim Zaderaka
  5. 64' D. Vasin K. Karikari
  6. 65' B. Deul E. Malakyan
  7. 73' A. Shchedry M. Priadun
  8. 78' 0-1 D. Vasin · M. Kalenchuk
  9. 80' P. Paşayev Y. Klymchuk
  10. 81' K. Dryshliuk I. Zagalskiy
  11. 83' Maksim Kalenchuk
  12. 86' Milos Stamenkovic
  13. 90' Frederico Pereyra
  14. FT0-1

Đội hình

Zirka Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: R. Monarev
  1. 44E. Past
  2. 4F. Pereyra
  3. 18O. Kucherenko
  4. 28P. Polehenko
  5. 7M. Drachenko
  6. 14A. Sitalo
  7. 20D. Fateev
  8. 21I. Zagalskiy ▼ 81'
  9. 10A. Eseola
  10. 15O. Zbun
  11. 29M. Priadun ▼ 73'

Dự bị 7

  1. 9A. Shchedry ▲ 73'
  2. 27K. Dryshliuk ▲ 81'
  3. 8V. Lupashko
  4. 23O. Matkobozhyk
  5. 41R. Lyopka
  6. 50O. Akymenko
  7. 99M. Zhukov
Stal Kamianske Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: L. Kuchuk
  1. 79Y. Pankiv
  2. 4A. Kravchenko
  3. 13M. Stamenković
  4. 9E. Malakyan ▼ 65'
  5. 2Leandro
  6. 91R. Karasyuk
  7. 6M. Kalenchuk
  8. 93R. Debelko
  9. 94M. Zaderaka
  10. 21Y. Klymchuk ▼ 80'
  11. 16K. Karikari ▼ 64'

Dự bị 7

  1. 39D. Vasin ▲ 64'
  2. 10B. Deul ▲ 65'
  3. 20P. Paşayev ▲ 80'
  4. 12O. Bandura
  5. 17O. Kuzyk
  6. 32M. Ishchenko
  7. 88M. Mysyk

Thống kê

022
740
52%Kiểm soát bóng48%
9Dứt điểm7
5Trúng đích2
4Chệch đích5
2Phạt góc7
2Việt vị2
12Phạm lỗi18
2Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua5

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Shakhtar Donetsk
32 66 - 24 +42 80
2
FC Dynamo Kyiv
22 43 - 23 +20 46
3
Zorya Luhansk
32 45 - 31 +14 54
4
Olimpik Donetsk
22 28 - 30 -2 34
5
FC Oleksandriya
32 41 - 43 -2 40
6
Chornomorets
22 17 - 23 -6 27
7
Vorskla Poltava
22 24 - 28 -4 24
8
Stal Kamianske
22 20 - 25 -5 24
9
Zirka
22 20 - 33 -13 23
10
Karpaty
22 21 - 30 -9 13
11
Dnipro Dnipropetrovsk
22 21 - 30 -9 10
12
Volyn
22 13 - 40 -27 10
UEFA Champions League UEFA Europa League Relegation Round

So sánh

33Trận đấu34
29Ghi được32
44Thủng lưới34
0.88Bàn thắng mỗi trận0.94
9Giữ sạch lưới14
11Trên 2.5 bàn11
19Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu