Stal Kamianske
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Zirka

Stal Kamianske vs Zirka

Tỷ số chung cuộc: Stal Kamianske 1-0 Zirka tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 23 tháng 4, 2017. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Stal Kamianske thắng 5, hòa 3, Zirka thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ukraina · Relegation Round · Vòng 4
Trọng tài
Igor Pashal, Ukraine
Phong độ
DLWLL Stal Kamianske
LLLDL Zirka
  1. 26' Frederico Pereyra
  2. 29' Eseola Aderinsola
  3. 45' Kwame Amponsah Karikari
  4. HT0-0
  5. 49' Nikita Zhukov
  6. 52' Maksim Drachenko
  7. 55' Artjom Shabanov
  8. 58' Denis Vasin
  9. 60' Maksim Kalenchuk
  10. 62' Edgar Malakyan
  11. 63' Gor Malakyan
  12. 67' O. Akymenko M. Zhukov
  13. 69' M. Zaderaka E. Malakyan
  14. 71' Eseola Aderinsola
  15. 71' Eseola Aderinsola
  16. 71' O. Chychykov A. Shchedry
  17. 74' M. Stamenković G. Malakyan
  18. 77' Maxim Zaderaka
  19. 81' Leandro · M. Kalenchuk 1-0
  20. 83' Y. Klymchuk K. Karikari
  21. 84' K. Dryshliuk M. Drachenko
  22. FT1-0

Đội hình

Stal Kamianske Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: L. Kuchuk
  1. 12O. Bandura
  2. 32M. Ishchenko
  3. 20P. Paşayev
  4. 15A. Shabanov
  5. 9E. Malakyan ▼ 69'
  6. 2Leandro
  7. 91R. Karasyuk
  8. 6M. Kalenchuk
  9. 8G. Malakyan ▼ 74'
  10. 39D. Vasin
  11. 16K. Karikari ▼ 83'

Dự bị 7

  1. 94M. Zaderaka ▲ 69'
  2. 13M. Stamenković ▲ 74'
  3. 21Y. Klymchuk ▲ 83'
  4. 4A. Kravchenko
  5. 17O. Kuzyk
  6. 79Y. Pankiv
  7. 93R. Debelko
Zirka Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: R. Monarev
  1. 44E. Past
  2. 4F. Pereyra
  3. 28P. Polehenko
  4. 5Nailson
  5. 9A. Shchedry ▼ 71'
  6. 7M. Drachenko ▼ 84'
  7. 14A. Sitalo
  8. 11A. Batsula
  9. 20D. Fateev
  10. 99M. Zhukov ▼ 67'
  11. 10A. Eseola

Dự bị 6

  1. 50O. Akymenko ▲ 67'
  2. 77O. Chychykov ▲ 71'
  3. 27K. Dryshliuk ▲ 84'
  4. 15O. Zbun
  5. 41R. Lyopka
  6. 95R. Popov

Thống kê

075
451
58%Kiểm soát bóng42%
5Dứt điểm7
3Trúng đích4
2Chệch đích3
5Phạt góc4
8Việt vị1
21Phạm lỗi19
7Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
4Cứu thua2

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Shakhtar Donetsk
32 66 - 24 +42 80
2
FC Dynamo Kyiv
22 43 - 23 +20 46
3
Zorya Luhansk
32 45 - 31 +14 54
4
Olimpik Donetsk
22 28 - 30 -2 34
5
FC Oleksandriya
32 41 - 43 -2 40
6
Chornomorets
22 17 - 23 -6 27
7
Vorskla Poltava
22 24 - 28 -4 24
8
Stal Kamianske
22 20 - 25 -5 24
9
Zirka
22 20 - 33 -13 23
10
Karpaty
22 21 - 30 -9 13
11
Dnipro Dnipropetrovsk
22 21 - 30 -9 10
12
Volyn
22 13 - 40 -27 10
UEFA Champions League UEFA Europa League Relegation Round

So sánh

34Trận đấu33
32Ghi được29
34Thủng lưới44
0.94Bàn thắng mỗi trận0.88
14Giữ sạch lưới9
11Trên 2.5 bàn11
22Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu