Metal Kharkiv
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Nyva Ternopil

Metal Kharkiv vs Nyva Ternopil

Tỷ số chung cuộc: Metal Kharkiv 1-1 Nyva Ternopil tại Persha Liga, 30 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Metal Kharkiv thắng 3, hòa 3, Nyva Ternopil thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Persha Liga · Vòng 5
Phong độ
WDWWL Metal Kharkiv
LWLDL Nyva Ternopil
  1. 11' D. Paruta
  2. 16' I. Snurnitsyn
  3. HT0-0
  4. 54' K. Digtyar
  5. 54' V. Bugaj K. Kvas
  6. 66' 0-1 A. Boryachuk
  7. 70' D. Prykhodko11m 1-1
  8. 71' D. Kaydalov
  9. 74' M. Mysyk N. Kasarda
  10. 77' D. Prykhodko
  11. 78' A. Boryachuk
  12. 88' D. Vernattus
  13. 88' Y. Abramov D. Kaydalov
  14. 88' M. Orikhovskyi D. Prykhodko
  15. 88' O. Gerega I. Snurnitsyn
  16. 88' A. Dudik A. Boryachuk
  17. FT1-1

Đội hình

Metal Kharkiv
  1. 35P. Pletnyov
  2. 31B. Porokh
  3. 33Y. Sherstyuk
  4. 14K. Vlaga
  5. 8K. Digtyar
  6. 19D. Kaydalov ▼ 88'
  7. 20D. Vernattus
  8. 6D. Teplyakov
  9. 11O. Tsvirenko
  10. 10M. Bagachanskyi
  11. 17D. Prykhodko ▼ 88'

Dự bị 10

  1. 43G. Polyakov
  2. 29Y. Abramov ▲ 88'
  3. 21D. Zdankov
  4. 2O. Mizyuk
  5. 48D. Prymak
  6. 39I. Gryshchenko
  7. 46M. Kolotay
  8. 98M. Orikhovskyi ▲ 88'
  9. 30I. Shapovalov
  10. 9V. Lutsiv
Nyva Ternopil HLV: Ivan Fedyk
  1. 1M. Mekhaniv
  2. 6D. Paruta
  3. 11M. Mykhalchuk
  4. 5I. Snurnitsyn ▼ 88'
  5. 2V. Burtnyk
  6. 8A. Gabelok
  7. 74K. Kvas ▼ 54'
  8. 30T. Galas
  9. 17M. Pezhynskyi
  10. 77N. Kasarda ▼ 74'
  11. 45A. Boryachuk ▼ 88'

Dự bị 7

  1. 23V. Sharun
  2. 21O. Gerega ▲ 88'
  3. 47V. Mendruk
  4. 33M. Mysyk ▲ 74'
  5. 70A. Dudik ▲ 88'
  6. 19V. Bugaj ▲ 54'
  7. 53D. Pokas

Thống kê

04
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Viktoriya Mykolaivka
6 10 - 2 +8 16
2
Kulykiv
7 17 - 7 +10 14
3
FC Oleksandriya
6 11 - 5 +6 12
4
SK Poltava
7 9 - 3 +6 12
5
Inhulets
7 8 - 9 -1 11
6
Ahrobiznes Volochysk
6 11 - 9 +2 10
7
Metal Kharkiv
7 9 - 8 +1 10
8
UCSA
7 12 - 13 -1 9
9
Prykarpattia
6 8 - 6 +2 8
10
Chernihiv
7 8 - 9 -1 7
11
Yarud Mariupol'
6 7 - 9 -2 7
12
Nyva Ternopil
6 5 - 6 -1 6
13
Lokomotiv Kyiv
7 6 - 9 -3 6
14
Kolos Kovalivka II
7 4 - 13 -9 6
15
Polissya II
6 7 - 10 -3 3
16
Probiy Horodenka
6 4 - 18 -14 2
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

10Trận đấu8
12Ghi được6
9Thủng lưới11
1.2Bàn thắng mỗi trận0.75
3Giữ sạch lưới0
3Trên 2.5 bàn2
7Hiệp hai5

Đối đầu

Trang trận đấu