Metal Kharkiv vs Nyva Ternopil
Tỷ số chung cuộc: Metal Kharkiv 0-0 Nyva Ternopil tại Persha Liga, 22 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Metal Kharkiv thắng 3, hòa 3, Nyva Ternopil thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Persha Liga · Vòng 13
- Sân vận động
- Stadion Avanhard, Uzhhorod
- Phong độ
- WDWWL Metal Kharkiv
- WLDLL Nyva Ternopil
- 14' I. Gatala
- 21' Y. Abramov
- 27' ▲ D. Borodenko ▼ A. Malashchuk
- HT0-0
- 46' ▲ O. Khrustavka ▼ S. Davydov
- 58' ▲ A. Bei ▼ V. Tanchak
- 61' Gabriel Gomes
- 66' ▲ H. Synchuk ▼ V. Fedoriv
- 66' ▲ O. Matkobozhyk ▼ S. Morarenko
- 66' ▲ R. Horenko ▼ E. Kobak
- 68' R. Volokhatyi
- 75' ▲ B. Kozak ▼ I. Hatala
- 76' O. Khrustavka
- 82' Y. Isaenko
- 84' ▲ Y. Holubka ▼ A. Busko
- 86' ▲ D. Kaidalov ▼ Y. Isaienko
- FT0-0
Đội hình
- D. Fastov
- V. Fedoriv ▼ 66'
- A. Busko ▼ 84'
- Gabriel Gomes
- D. Vernattus
- S. Morarenko ▼ 66'
- Y. Abramov
- Y. Isaienko ▼ 86'
- E. Kobak ▼ 66'
- P. Lutsiv
- D. Tepliakov
Dự bị 11
- H. Synchuk ▲ 66'
- O. Matkobozhyk ▲ 66'
- R. Horenko ▲ 66'
- Y. Holubka ▲ 84'
- D. Kaidalov ▲ 86'
- Y. Krasnikov
- O. Horiainov
- S. Shumilov
- V. Kyseliov
- Victor Yan
- Y. Karpizin
- M. Mekhaniv
- O. Sokolov
- M. Demchuk
- V. Tanchak ▼ 58'
- A. Zin
- S. Davydov ▼ 46'
- R. Volokhatyi
- A. Malashchuk ▼ 27'
- M. Mudryi
- I. Hatala ▼ 75'
- D. Haladei
Dự bị 7
- D. Borodenko ▲ 27'
- O. Khrustavka ▲ 46'
- A. Bei ▲ 58'
- B. Kozak ▲ 75'
- D. Makhinka
- D. Volskyi
- V. Zhupanskyi
Thống kê
03
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 41 - 13 | +28 | 42 | |
| 2 | 28 | 49 - 20 | +29 | 65 | |
| 3 | 28 | 59 - 21 | +38 | 54 | |
| 4 | 28 | 39 - 33 | +6 | 44 | |
| 5 | 28 | 35 - 30 | +5 | 40 | |
| 6 | 18 | 16 - 23 | -7 | 21 | |
| 6 | 28 | 32 - 34 | -2 | 40 | |
| 7 | 28 | 27 - 48 | -21 | 28 | |
| 7 | 18 | 18 - 17 | +1 | 20 | |
| 7 | 28 | 23 - 27 | -4 | 39 | |
| 8 | 28 | 27 - 29 | -2 | 38 | |
| 8 | 18 | 14 - 40 | -26 | 14 | |
| 8 | 18 | 15 - 19 | -4 | 20 | |
| 9 | 28 | 34 - 66 | -32 | 23 | |
| 9 | 18 | 13 - 27 | -14 | 14 | |
| 9 | 28 | 29 - 26 | +3 | 37 | |
| 10 | 18 | 15 - 28 | -13 | 13 | |
| 10 | 28 | 24 - 49 | -25 | 23 | |
| 10 | 18 | 15 - 37 | -22 | 11 | |
| 10 | 28 | 49 - 45 | +4 | 37 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Relegation Round Xuống hạng
So sánh
48Trận đấu33
49Ghi được33
66Thủng lưới35
1.02Bàn thắng mỗi trận1
10Giữ sạch lưới15
22Trên 2.5 bàn12
24Hiệp hai16