Metal Kharkiv vs Nyva Ternopil
Tỷ số chung cuộc: Metal Kharkiv 1-2 Nyva Ternopil tại Persha Liga, 13 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Metal Kharkiv thắng 3, hòa 3, Nyva Ternopil thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Persha Liga · Vòng 11
- Phong độ
- WDWWL Metal Kharkiv
- WLDLL Nyva Ternopil
- 12' M. Mykhalchuk
- 29' O. Mizyuk
- HT0-0
- 48' M. Mykhalchukphản lưới 1-0
- 50' Y. Mykhayliv
- 55' 1-1 M. Mysyk
- 70' ▲ R. Posyevkin ▼ Y. Tlumak
- 70' ▲ D. Galadey ▼ V. Napuda
- 71' ▲ D. Vernattus ▼ D. Kaydalov
- 71' ▲ M. Orikhovskyi ▼ D. Prykhodko
- 74' ▲ K. Palyanychka ▼ D. Teplyakov
- 75' ▲ A. Bey ▼ D. Rezepov
- 75' ▲ M. Uhriniuk ▼ B. Vyshynskyi
- 85' 1-2 A. Demydenko
- 90'+4 V. Lutsiv
- 90'+1 ▲ A. Demyanchuk ▼ M. Mysyk
- FT1-2
Đội hình
- 25V. Rybak
- 24V. Fedoriv
- 2O. Mizyuk
- 5D. Pidruchnyi
- 8K. Digtyar
- 10M. Bagachanskyi
- 6D. Teplyakov ▼ 74'
- 7P. Lutsiv
- 19D. Kaydalov ▼ 71'
- 17D. Prykhodko ▼ 71'
- 9V. Lutsiv
Dự bị 10
- 35P. Pletnyov
- 41A. Smatko
- 47R. Andreev
- 32M. Shakhmayev
- 40M. Shevchenko
- 20D. Vernattus ▲ 71'
- 38K. Palyanychka ▲ 74'
- 48D. Prymak
- 98M. Orikhovskyi ▲ 71'
- 21O. Goryainov
- 34I. Olkhovyi
- 97Y. Mykhayliv
- 4A. Demydenko
- 10I. Palamarchuk
- 11M. Mykhalchuk
- 6Y. Tlumak ▼ 70'
- 44S. Davydov
- 91D. Rezepov ▼ 75'
- 99B. Vyshynskyi ▼ 75'
- 33M. Mysyk ▼ 90'
- 45V. Napuda ▼ 70'
Dự bị 7
- 23V. Sharun
- 21O. Gerega
- 35A. Demyanchuk ▲ 90'
- 9A. Bey ▲ 75'
- 18R. Posyevkin ▲ 70'
- 90M. Uhriniuk ▲ 75'
- 77D. Galadey ▲ 70'
Thống kê
02
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 74 - 21 | +53 | 81 | |
| 2 | 30 | 44 - 20 | +24 | 65 | |
| 3 | 30 | 50 - 21 | +29 | 63 | |
| 4 | 30 | 36 - 28 | +8 | 53 | |
| 5 | 30 | 41 - 32 | +9 | 46 | |
| 6 | 30 | 33 - 33 | 0 | 37 | |
| 7 | 30 | 31 - 35 | -4 | 37 | |
| 8 | 30 | 29 - 37 | -8 | 36 | |
| 9 | 30 | 31 - 32 | -1 | 36 | |
| 10 | 30 | 37 - 38 | -1 | 36 | |
| 11 | 30 | 30 - 40 | -10 | 36 | |
| 12 | 30 | 24 - 34 | -10 | 34 | |
| 13 | 30 | 30 - 36 | -6 | 31 | |
| 14 | 30 | 23 - 36 | -13 | 30 | |
| 15 | 30 | 20 - 45 | -25 | 21 | |
| 16 | 30 | 16 - 61 | -45 | 19 |
Premier League Premier League (Promotion) Persha Liga (Relegation) Druha Liga
So sánh
32Trận đấu32
33Ghi được31
37Thủng lưới33
1.03Bàn thắng mỗi trận0.97
7Giữ sạch lưới11
13Trên 2.5 bàn13
20Hiệp hai18